8-port Managed PoE Ethernet Switch Teltonika TSW202
Teltonika TSW202 là switch công nghiệp quản lý thông minh, được thiết kế cho các hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định cao và khả năng cấp nguồn PoE mạnh mẽ. Thiết bị tích hợp 8 cổng Gigabit Ethernet PoE+ cùng 2 cổng quang SFP, đáp ứng linh hoạt cho cả mạng dây đồng và cáp quang. Với tổng công suất PoE lên đến 240W, TSW202 có thể cấp nguồn đồng thời cho nhiều camera IP, access point, thiết bị IoT hoặc thiết bị công nghiệp. Hệ điều hành TSWOS (nền tảng Linux OpenWrt) giúp quản lý dễ dàng, bảo mật cao và khả năng tùy biến linh hoạt. Thiết kế vỏ nhôm chắc chắn, chuẩn công nghiệp, phù hợp lắp đặt trong tủ điện, nhà máy, bãi xe, hệ thống giám sát hoặc hạ tầng mạng ngoài trời.
Tính năng nổi bật
Cấp nguồn PoE+ mạnh mẽ cho nhiều thiết bị cùng lúc
- TSW202 được trang bị 8 cổng Gigabit PoE+, mỗi cổng cung cấp công suất lên đến 30W, với tổng công suất PoE 240W. Điều này cho phép thiết bị cấp nguồn ổn định cho nhiều camera IP, access point Wi-Fi, điện thoại VoIP hoặc thiết bị IoT chỉ bằng một sợi cáp mạng duy nhất, giúp giảm chi phí dây nguồn và đơn giản hóa lắp đặt.
Kết nối linh hoạt với 2 cổng quang SFP
- Hai cổng SFP hỗ trợ mở rộng mạng bằng cáp quang, phù hợp cho các kết nối đường dài, liên tòa nhà hoặc môi trường có nhiễu điện từ cao. Nhờ đó, hệ thống mạng luôn duy trì tốc độ cao và độ ổn định vượt trội.
Switch quản lý thông minh Layer 2 & Layer 3
- Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các tính năng quản lý mạng quan trọng như VLAN 802.1Q, STP/RSTP, QoS, Port Mirroring, Loop Protection và định tuyến tĩnh IPv4/IPv6, giúp kiểm soát lưu lượng hiệu quả, tăng cường bảo mật và đảm bảo mạng vận hành trơn tru.
Quản lý và giám sát dễ dàng, chuyên nghiệp
- Người dùng có thể cấu hình và giám sát thiết bị thông qua Web UI trực quan, SNMP v2/v3, LLDP hoặc API Teltonika Networks. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ quản lý tập trung qua nền tảng RMS, giúp theo dõi và cập nhật nhiều switch cùng lúc từ xa.
Hiệu năng cao, truyền dữ liệu ổn định
- TSW202 sở hữu băng thông chuyển mạch 20 Gbps, tốc độ chuyển tiếp 14.88 Mpps và hỗ trợ Jumbo Frame 10KB, đảm bảo truyền dữ liệu mượt mà ngay cả trong các hệ thống mạng lớn, nhiều thiết bị hoạt động đồng thời.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, tin cậy
- Vỏ nhôm anodized chắc chắn, chuẩn IP30, khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -40°C đến 75°C, phù hợp lắp đặt trong tủ điện, nhà máy, bãi xe, kho xưởng hoặc môi trường khắc nghiệt.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | TSW202 |
| Ethernet | |
| Ethernet | Multi-layer managed 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps supports auto MDI/MDIX crossover |
| Fiber | 2 x SFP ports |
| IEEE 802.3 series standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x |
| PoE | |
| PoE ports | Port 1-8 |
| PoE standards | 802.3af and 802.3at Alternative B |
| PoE Max Power per Port (at PSE) |
30W |
| Total PoE Power Budget (at PSE) |
240W |
| Maximum Ethernet cable length |
100m |
| Performance | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps |
| Forwarding rate | 14.88 Mpps |
| Packer buffer | 512 KB |
| MAC address table size | 8K entries |
| Jumbo frame support | 10000 bytes |
| Power | |
| Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC |
| Input voltage range for PoE | 44 - 57 VDC |
| Power consumption | Idle: < 3 W / Max: 8 W / PoE Max: 248 W |
| Interfaces | |
| Ethernet | 8 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Fiber | 2 x SFP ports |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 1 x Aux LED, 16 x LAN status LEDs, 2 x SFP status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Reset | Software reset button |
| Grounding | Screw terminal |
| General | |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 132 x 44.2 x 122.2 mm |
| Weight | 610g |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C (10% to 90% non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
- Bảo hành: 12 tháng.


