5-port Gigabit Ethernet Industrial Switch Teltonika TSW114
TSW114 là switch Ethernet công nghiệp không quản lý, được thiết kế để vận hành ổn định trong các hệ thống mạng yêu cầu độ tin cậy cao. Thiết bị sở hữu 5 cổng Gigabit, đáp ứng tốt nhu cầu kết nối cho camera IP, PLC, HMI hoặc các thiết bị IoT. Với thiết kế vỏ nhôm chắc chắn, kích thước nhỏ gọn và khả năng cấp nguồn linh hoạt, TSW114 đặc biệt phù hợp cho tủ điện công nghiệp, nhà máy và hệ thống tự động hóa. Thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, giúp hệ thống mạng luôn thông suốt và an toàn.
Tính năng nổi bật
Kết nối Gigabit ổn định cho hệ thống công nghiệp
- Trang bị 5 cổng Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps, TSW114 đáp ứng tốt nhu cầu truyền dữ liệu tốc độ cao cho camera IP, PLC, HMI, máy tính công nghiệp và các thiết bị IoT. Cổng mạng hỗ trợ Auto MDI/MDIX, giúp kết nối linh hoạt mà không cần phân biệt loại cáp.
Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ, không nghẽn cổ chai
- Thiết bị sở hữu băng thông chuyển mạch non-blocking lên đến 10 Gbps, đảm bảo các luồng dữ liệu được xử lý đồng thời, không gây tắc nghẽn. Bộ nhớ đệm 128 KB cùng bảng MAC 2.000 địa chỉ giúp mạng vận hành mượt mà ngay cả khi số lượng thiết bị tăng lên.
Hỗ trợ Jumbo Frame, tối ưu truyền dữ liệu lớn
- TSW114 hỗ trợ Jumbo Frame lên đến 9.216 byte, giúp giảm số lượng gói tin cần xử lý khi truyền dữ liệu dung lượng lớn, từ đó tăng hiệu suất và giảm tải cho hệ thống mạng.
Cấp nguồn linh hoạt qua Passive PoE
- Thiết bị cho phép nhận nguồn trực tiếp qua cổng ETH1 (Passive PoE 9–30 VDC, Mode B), giúp đơn giản hóa việc đi dây nguồn trong tủ điện hoặc các vị trí lắp đặt hạn chế không gian. Giải pháp này đặc biệt hữu ích trong các hệ thống công nghiệp nhỏ gọn.
Tiết kiệm điện, phù hợp vận hành liên tục
- Với mức tiêu thụ điện rất thấp (chỉ 0.3 W khi nhàn rỗi và tối đa 2.3 W), TSW114 phù hợp cho các hệ thống hoạt động 24/7, giúp giảm chi phí vận hành lâu dài.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, dễ lắp đặt
- Vỏ nhôm anodized chắc chắn, khả năng chống nhiễu tốt, đạt chuẩn IP30, phù hợp môi trường công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ gắn DIN rail, treo tường hoặc đặt phẳng, linh hoạt trong nhiều kịch bản triển khai.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | TSW114 |
| Ethernet | |
| LAN | 5 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 series standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Performance | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 10 Gbps |
| Packer buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| Power | |
| Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 30 VDC |
| PoE (passive) | Possibility to power up through ETH1 ports |
| Power consumption | Idle: 0.3 W / Max: 2.3 W |
| Interfaces | |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 10 x LAN status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Other | 1 x Grounding screw |
| General | |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 113.1 x 27.4 x 80.5 mm |
| Weight | 174g |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C (10% to 90% non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
- Bảo hành: 12 tháng.


