8-port Gigabit Ethernet Managed Switch Teltonika TSW212
Teltonika TSW212 là switch công nghiệp managed đa lớp (Layer 2/Lite L3), được thiết kế cho các hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định cao và hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị sở hữu 8 cổng Gigabit Ethernet và 2 cổng SFP quang, đáp ứng linh hoạt cho cả kết nối đồng và quang. Với hệ điều hành TSWOS dựa trên OpenWrt, TSW212 cho phép quản lý mạng chi tiết, dễ cấu hình và mở rộng. Vỏ nhôm chắc chắn, dải nhiệt độ hoạt động rộng giúp thiết bị phù hợp cho nhà máy, giao thông, năng lượng và hệ thống IoT công nghiệp.
Tính năng nổi bật
Switch công nghiệp managed đa lớp, vận hành ổn định
- TSW212 là switch công nghiệp được quản lý (Managed Switch) hỗ trợ đầy đủ các tính năng Layer 2 và một số chức năng Layer 3 cơ bản. Thiết bị cho phép kiểm soát lưu lượng, phân chia mạng và giám sát hệ thống hiệu quả, phù hợp cho nhà máy, trạm điều khiển, hệ thống giao thông và IoT công nghiệp.
8 cổng Gigabit Ethernet & 2 cổng SFP linh hoạt
- Trang bị 8 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps cùng 2 cổng SFP quang, TSW212 đáp ứng linh hoạt cả kết nối đồng và quang. Thiết kế này giúp mở rộng khoảng cách truyền dẫn, tăng độ ổn định và giảm nhiễu trong các môi trường công nghiệp.
Hiệu năng chuyển mạch cao, không nghẽn băng thông
- Thiết bị sở hữu băng thông chuyển mạch non-blocking lên đến 20 Gbps, bảng địa chỉ MAC 8.000 thiết bị và bộ nhớ đệm gói 512 KB. Hỗ trợ Jumbo Frame 10.000 byte giúp truyền dữ liệu lớn mượt mà, giảm tải CPU và tăng hiệu suất toàn mạng.
Quản lý mạng chi tiết, cấu hình dễ dàng
- TSW212 hỗ trợ giao diện Web UI trực quan, cho phép cấu hình nhanh chóng mà không cần phần mềm phức tạp. Ngoài ra, thiết bị tương thích SNMP v2/v3, LLDP và nền tảng RMS của Teltonika, giúp quản lý tập trung, giám sát và cập nhật firmware cho nhiều thiết bị cùng lúc.
Đầy đủ tính năng Layer 2 nâng cao
- Switch hỗ trợ VLAN 802.1Q, STP/RSTP chống loop mạng, Port Mirroring giám sát lưu lượng, Port Isolation tăng cường bảo mật. Các tính năng QoS thông minh như ưu tiên cổng, DSCP, 802.1p giúp đảm bảo băng thông cho các dịch vụ quan trọng.
Hỗ trợ giao thức công nghiệp tiêu chuẩn
- TSW212 tương thích các giao thức công nghiệp phổ biến như Profinet Class B, EtherNet/IP và MRP (Client/Manager), giúp tích hợp dễ dàng vào hệ thống tự động hóa, dây chuyền sản xuất và mạng điều khiển công nghiệp.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, hoạt động trong môi trường khắc nghiệt
- Vỏ nhôm anodized chắc chắn, chuẩn bảo vệ IP30 cùng khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 75°C. Thiết bị sử dụng nguồn DC 7–57V, phù hợp với nhiều hệ thống nguồn công nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Model | TSW212 |
| Ethernet | |
| LAN | Multi-layer managed 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps supports auto MDI/MDIX crossover |
| Fiber | 2 x SFP ports |
| IEEE 802.3 series standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x |
| Performance | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps |
| Forwarding rate | 14.88 Mpps |
| Packer buffer | 512 KB |
| MAC address table size | 8K entries |
| Jumbo frame support | 10000 bytes |
| Power | |
| Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC |
| Power consumption | Idle: < 2.5 W / Max: 6 W |
| Interfaces | |
| Ethernet | 8 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Fiber | 2 x SFP ports |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 1 x Aux LED, 16 x ETH status LEDs, 2 x SFP status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Grounding | 1 x Grounding screw |
| General | |
| Casing material | Anodized aluminum housing and panels |
| Dimensions (W x H x D) | 132 x 44.2 x 122.2 mm |
| Weight | 615g |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C (10% to 90% non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
- Bảo hành: 12 tháng.


