5-port Gigabit Unmanaged Ethernet Switch Teltonika TSW110
Teltonika TSW110 là switch công nghiệp không quản lý (unmanaged) với 5 cổng Gigabit Ethernet, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định cao. Sản phẩm sở hữu vỏ nhôm nguyên khối chắc chắn, kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt trong tủ điện hoặc trên thanh DIN rail. TSW110 phù hợp cho nhà máy, bãi đỗ xe thông minh, hệ thống giám sát, IoT công nghiệp và các ứng dụng mạng liên tục 24/7. Thiết bị hỗ trợ băng thông lớn, truyền dữ liệu mượt mà, đáp ứng tốt các hệ thống mạng có lưu lượng cao. Ngoài ra, khả năng cấp nguồn linh hoạt giúp TSW110 dễ dàng tích hợp vào nhiều mô hình triển khai khác nhau.
Tính năng nổi bật
5 cổng Gigabit Ethernet, kết nối nhanh, ổn định
- Trang bị 5 cổng RJ45 hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, TSW110 cho phép truyền dữ liệu tốc độ cao giữa các thiết bị mạng như camera IP, PLC, máy tính công nghiệp hay gateway IoT. Công nghệ Auto MDI/MDIX giúp cắm là chạy, không cần quan tâm đến loại cáp.
Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ, không nghẽn mạng
- Với băng thông chuyển mạch lên đến 10 Gbps (non-blocking), thiết bị đảm bảo dữ liệu được truyền đồng thời trên tất cả các cổng mà không xảy ra hiện tượng tắc nghẽn. Hỗ trợ Jumbo Frame 9.216 byte giúp tối ưu truyền file lớn và luồng dữ liệu video.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, hoạt động liên tục 24/7
- TSW110 sử dụng vỏ nhôm nguyên khối, chắc chắn, tản nhiệt tốt, đạt chuẩn bảo vệ IP30. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến 75°C, phù hợp với nhà máy, tủ điện ngoài trời, bãi xe, kho xưởng.
Cấp nguồn linh hoạt, dễ triển khai
- Hỗ trợ nguồn DC 9–30 V qua cổng nguồn công nghiệp 4 pin, đồng thời cho phép cấp nguồn thụ động (Passive PoE) qua cổng Ethernet (Mode B). Điều này giúp giảm dây nguồn, tăng tính linh hoạt khi lắp đặt trong không gian hạn chế.
Kích thước nhỏ gọn, lắp đặt đa dạng
- Thiết kế gọn nhẹ giúp thiết bị dễ dàng gắn DIN rail, treo tường hoặc đặt phẳng, tối ưu không gian trong tủ mạng hoặc tủ điện công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | TSW110 |
| Ethernet | |
| LAN | 5 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| IEEE 802.3 series standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Performance | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 10 Gbps |
| Packer buffer | 128KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Power | |
| Connector | 4-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 – 30 VDC |
| PoE (passive) | Possibility to power up through ETH1 ports |
| Power consumption | < 0.4 W/ < 1.8 W |
| Interfaces | |
| Ethernet | 5 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 10 x LAN status LEDs |
| Power | 1 x 4-pin power connector |
| Other | 1 x Grounding screw |
| General | |
| Casing material | Full aluminum housing |
| Dimensions (W x H x D) | 100 x 30 x 85 mm |
| Weight | 227g |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C (10% to 90% non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
- Bảo hành: 12 tháng.


