Router công nghiệp Teltonika RUTX08
RUTX08 là router công nghiệp chuyên dụng cho các hệ thống mạng có dây, được thiết kế để đảm bảo kết nối ổn định, bảo mật và linh hoạt trong môi trường doanh nghiệp, nhà máy và hạ tầng IoT. Thiết bị sở hữu 4 cổng Gigabit Ethernet, bộ xử lý lõi tứ mạnh mẽ cùng hệ điều hành RutOS dựa trên OpenWrt, cho phép xử lý mượt mà các tác vụ định tuyến, VPN và quản lý mạng nâng cao. RUTX08 phù hợp cho các mô hình mạng trung tâm, gateway công nghiệp, hệ thống SCADA, camera IP, tự động hóa. Với khả năng cấu hình sâu và quản trị từ xa, sản phẩm giúp doanh nghiệp tối ưu vận hành và giảm chi phí bảo trì hệ thống.
Tính năng nổi bật
Kết nối Gigabit Ethernet ổn định cho hạ tầng mạng có dây
- RUTX08 được trang bị 4 cổng Ethernet Gigabit (1 WAN, 3 LAN), cho phép xây dựng hệ thống mạng có dây tốc độ cao với độ trễ thấp. Thiết bị phù hợp làm router trung tâm, gateway mạng nội bộ, kết nối camera IP, máy chủ, PLC hoặc hệ thống giám sát công nghiệp. Tất cả các cổng đều hỗ trợ Auto MDI/MDIX, giúp kết nối linh hoạt mà không cần quan tâm đến loại cáp.
Khả năng định tuyến nâng cao, đáp ứng mạng doanh nghiệp
- Thiết bị hỗ trợ đầy đủ các cơ chế định tuyến tĩnh và động như BGP, OSPF, RIP, EIGRP và Policy-based Routing. Điều này cho phép RUTX08 hoạt động hiệu quả trong các mô hình mạng phức tạp, nhiều lớp, nhiều phân đoạn, đảm bảo luồng dữ liệu được ưu tiên đúng tuyến, đúng mục đích.
Load Balancing & Failover, duy trì kết nối liên tục
- RUTX08 hỗ trợ cân bằng tải đường truyền (Load Balancing) và chuyển mạch dự phòng tự động (Failover/VRRP). Khi một đường WAN gặp sự cố, hệ thống sẽ tự động chuyển sang đường khác, giúp duy trì kết nối Internet liên tục, hạn chế gián đoạn vận hành trong môi trường doanh nghiệp và sản xuất.
Bảo mật mạng toàn diện theo tiêu chuẩn công nghiệp
- Thiết bị tích hợp Firewall nâng cao, hỗ trợ NAT, DMZ, Port Forwarding, VLAN và kiểm soát truy cập chi tiết. Ngoài ra, RUTX08 còn có các cơ chế chống tấn công DDoS, quét cổng, tấn công SSH/HTTP, giúp bảo vệ hệ thống mạng trước các mối đe dọa từ bên ngoài.
Hỗ trợ đa dạng VPN, kết nối từ xa an toàn
- RUTX08 hỗ trợ nhiều chuẩn VPN phổ biến như OpenVPN, IPsec, WireGuard, L2TP, GRE, DMVPN, Tailscale. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xây dựng kết nối site-to-site hoặc remote access, đảm bảo truyền dữ liệu từ xa an toàn giữa văn phòng, nhà máy, chi nhánh hoặc trung tâm dữ liệu.
Sẵn sàng cho IoT và hệ thống công nghiệp
- Thiết bị hỗ trợ nhiều giao thức công nghiệp và IoT như Modbus TCP, OPC UA, MQTT, DNP3, DLMS/COSEM, giúp kết nối và thu thập dữ liệu từ PLC, cảm biến, đồng hồ điện, hệ SCADA. Ngoài ra, Digital Input/Output cho phép giám sát trạng thái và kích hoạt hành động theo sự kiện, phù hợp cho các bài toán tự động hóa.
Quản lý tập trung và giám sát từ xa hiệu quả
- RUTX08 hỗ trợ quản lý qua WebUI trực quan, CLI, SSH và đặc biệt là Teltonika RMS, nền tảng quản lý tập trung giúp giám sát, cập nhật firmware và cấu hình hàng loạt thiết bị từ xa. Thiết bị cũng tương thích với SNMP, MQTT, TR-069, API, thuận tiện tích hợp vào các hệ thống quản trị hiện có.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ, vận hành ổn định
- Vỏ nhôm công nghiệp chắc chắn, tiêu thụ điện thấp (tối đa 6 W), hỗ trợ dải nguồn rộng 9–50 VDC và PoE passive, giúp RUTX08 dễ dàng lắp đặt trong tủ điện, tủ rack hoặc hệ thống hạ tầng công nghiệp.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | RUTX08 |
| Ethernet | |
| WAN | 1 x WAN port 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| LAN | 3 x LAN ports, 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover |
| Network | |
| Routing | Static routing, Dynamic routing (BGP, OSPF v2, RIP v1/v2, EIGRP, NHRP) |
| Network protocols | TCP, UDP, IPv4, IPv6, ICMP, NTP, DNS, HTTP, HTTPS, FTP, SMTP, SSL v3, TLS, ARP, VRRP, PPP, PPPoE, UPNP, SSH, DHCP, Telnet, SNMP, MQTT, Wake on LAN (WOL), DLNA |
| VoIP passthrough support | H.323 and SIP-alg protocol NAT helpers, allowing proper routing of VoIP packets |
| Firewall | Port forwards, traffic rules, custom rules |
| DHCP | Static and dynamic IP allocation, DHCP Relay, Relayd |
| QoS / Smart Queue Management (SQM) |
Traffic priority queuing by source/destination, service, protocol or port |
| DDNS | Supported >25 service providers, others can be configured manually |
| Security | |
| Authentication | Pre-shared key, digital certificates, X.509 certificates |
| Firewall | Pre-configured firewall rules can be enabled via WebUI, unlimited firewall configuration via CLI; DMZ; NAT; NAT-T |
| Attack prevention | DDOS prevention (SYN flood protection, SSH attack prevention, HTTP/HTTPS attack prevention), port scan prevention (SYN-FIN, SYN-RST, X-mas, NULL flags, FIN scan attacks) |
| VLAN | Port and tag based VLAN separation |
| WEB filter | Blacklist for blocking out unwanted websites, Whitelist for specifying allowed sites only |
| Access control | Flexible access control of TCP, UDP, ICMP packets, MAC address filter |
| VPN | |
| OpenVPN | Multiple clients and a server can run simultaneously, 12 encryption methods |
| PPTP, L2TP | Client/Server instances can run simultaneously, L2TPv3 support |
| SSTP | SSTP client instance support |
| Stunnel | Proxy designed to add TLS encryption functionality to existing clients and servers without any changes in the program’s code |
| General | |
| Power Connector | 4 pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 9 - 50 VDC, reverse polarity protection, voltage surge/transient protection |
| PoE (passive) | Passive PoE. Possibility to power up through LAN port, not compatible with IEEE 802.3af, 802.3at and 802.3bt standards |
| Ethernet | 4 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| I/Os | 1 x Digital Input, 1 x Digital Output on 4 pin power connector |
| USB | 1 x USB-A port for external devices |
| Casing material | Aluminium housing with DIN tail mounting option |
| Dimensions (W x H x D) | 115 x 32.2 x 95.2 mm |
| Weight | 345g |
| Operating temperature | -40°C ~ 75°C (10 % to 90 % non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
- Bảo hành: 12 tháng.


