8-port Gigabit Ethernet Industrial Switch Teltonika TSW210
Teltonika TSW210 là switch công nghiệp không quản lý (unmanaged) được thiết kế cho các hệ thống mạng yêu cầu độ ổn định cao và triển khai linh hoạt. Thiết bị cung cấp nhiều cổng Gigabit Ethernet kết hợp khe cắm SFP quang, giúp mở rộng kết nối cả mạng đồng và mạng quang. Với kiến trúc chuyển mạch hiệu năng cao, TSW210 đáp ứng tốt các ứng dụng mạng công nghiệp, giám sát, tự động hóa và hạ tầng IoT. Thiết kế vỏ nhôm chắc chắn, kích thước gọn nhẹ, dễ dàng lắp đặt trên thanh DIN rail hoặc treo tường. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cần kết nối nhanh, đơn giản và tin cậy.
Tính năng nổi bật
Kết nối Gigabit ổn định cho hệ thống mạng quy mô vừa và nhỏ
- Thiết bị được trang bị 8 cổng Ethernet RJ45 tốc độ 10/100/1000 Mbps, cho phép truyền dữ liệu nhanh và ổn định giữa các thiết bị mạng như camera IP, máy chủ, PLC hoặc bộ điều khiển trung tâm. Tính năng tự động MDI/MDIX giúp việc đấu nối cáp đơn giản, không cần phân biệt cáp thẳng hay chéo.
Mở rộng mạng linh hoạt bằng cổng quang SFP
- Hai khe cắm SFP hỗ trợ kết nối cáp quang, giúp mở rộng khoảng cách truyền dẫn và tăng khả năng chống nhiễu điện từ. Điều này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống nhà xưởng, khu công nghiệp hoặc mạng liên kết giữa các tủ thiết bị ở khoảng cách xa.
Hiệu năng chuyển mạch mạnh mẽ, không nghẽn cổ chai
- Switch sở hữu băng thông chuyển mạch lên đến 20 Gbps với kiến trúc non-blocking, đảm bảo dữ liệu được truyền đồng thời qua nhiều cổng mà không gây tắc nghẽn. Nhờ đó, hệ thống mạng vận hành mượt mà ngay cả khi lưu lượng tăng cao.
Hỗ trợ khung dữ liệu lớn (Jumbo Frame)
- Khả năng xử lý Jumbo Frame lên đến 9216 byte giúp giảm số lượng gói tin cần xử lý, tối ưu hiệu suất truyền tải và giảm tải cho CPU trong các hệ thống truyền dữ liệu lớn như giám sát video hoặc sao lưu nội bộ.
Thiết kế công nghiệp chắc chắn, phù hợp nhiều môi trường triển khai
- Vỏ nhôm nguyên khối giúp tản nhiệt hiệu quả, tăng độ bền và tuổi thọ thiết bị. Kích thước gọn nhẹ cùng tùy chọn lắp đặt DIN rail hoặc treo tường giúp dễ dàng triển khai trong tủ điện hoặc không gian hạn chế.
Tiết kiệm năng lượng, vận hành liên tục 24/7
- Thiết bị tiêu thụ điện năng thấp, chỉ khoảng 1.03 W ở chế độ nhàn rỗi và tối đa 3.71 W khi hoạt động toàn tải, giúp giảm chi phí vận hành trong các hệ thống cần hoạt động liên tục.
Thông số kỹ thuật
| Model | TSW210 |
| Ethernet | |
| LAN | 8 x ETH ports, 10/100/1000 Mbps, supports auto MDI/MDIX crossover |
| Fiber | 2 x SFP ports |
| IEEE 802.3 series standards | 802.3i, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.3az |
| Performance | |
| Bandwidth (Non-blocking) | 20 Gbps |
| Packer buffer | 128 KB |
| MAC address table size | 2K entries |
| Jumbo frame support | 9216 bytes |
| Power | |
| Connector | 2-pin industrial DC power socket |
| Input voltage range | 7 – 57 VDC |
| Power consumption | Idle: ~1.03 W / Max: 3.71 W |
| Interfaces | |
| Ethernet | 8 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps |
| Fiber | 2 x SFP ports |
| Status LEDs | 1 x Power LED, 16 x LAN status LEDs 2 x SFP status LEDs |
| Power | 1 x 2-pin industrial DC power socket |
| Other | 1 x Grounding screw |
| General | |
| Casing material | Full aluminum housing |
| Dimensions (W x H x D) | 132 x 44.2 x 95.1 mm |
| Weight | 500g |
| Operating temperature | -40 °C to 75 °C (10% to 90% non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
- Bảo hành: 12 tháng.


