Màn hình chuông cửa IP HIKVISION DS-KH9510-WTE1(B)
HIKVISION DS-KH9510-WTE1(B) là màn hình chuông cửa IP trong nhà thuộc dòng KH9 series cao cấp, được thiết kế cho các hệ thống intercom hiện đại. Thiết bị sở hữu màn hình cảm ứng lớn 10.1 inch, giao diện trực quan cùng hệ điều hành Android mạnh mẽ. Nhờ khả năng tích hợp linh hoạt và quản lý tập trung, sản phẩm mang đến trải nghiệm liên lạc hình ảnh, âm thanh mượt mà và tiện lợi. Phù hợp cho căn hộ cao cấp, biệt thự, văn phòng hoặc tòa nhà thông minh.
Tính năng nổi bật
Màn hình cảm ứng lớn 10.1 inch, thao tác trực quan như máy tính bảng
- Thiết bị được trang bị màn hình IPS màu kích thước 10.1 inch, độ phân giải 1024 × 600, cho hình ảnh hiển thị rõ ràng, màu sắc trung thực. Cảm ứng điện dung nhạy, thao tác vuốt chạm mượt mà, phù hợp cho cả người lớn tuổi và trẻ em sử dụng hàng ngày.
Đàm thoại hai chiều chất lượng cao, âm thanh rõ ràng, ổn định
- Màn hình trong nhà tích hợp micro đa hướng và loa công suất phù hợp, hỗ trợ nhiều chuẩn nén âm thanh tiên tiến như OPUS, G.722.1, AAC, G.711. Kết hợp công nghệ khử nhiễu và chống vọng, thiết bị đảm bảo giọng nói rõ ràng, tự nhiên, hạn chế méo tiếng ngay cả trong môi trường có tạp âm.
Khả năng kết nối mạnh mẽ cho hệ thống quy mô lớn
- DS-KH9510-WTE1(B) hỗ trợ kết nối lên đến 16 màn hình trong nhà, 16 camera mạng và 17 thiết bị chuông cửa. Điều này giúp thiết bị dễ dàng đáp ứng các hệ thống liên lạc nội bộ phức tạp tại biệt thự nhiều tầng, căn hộ cao cấp, văn phòng hoặc tòa nhà thương mại.
Hỗ trợ điều khiển khóa và tích hợp hệ thống báo động
- Thiết bị được trang bị relay điều khiển khóa cửa (tối đa 30VDC/0.3A) và relay mức cao/thấp, cho phép mở cửa trực tiếp từ màn hình. Ngoài ra, với 8 ngõ vào báo động và 1 ngõ ra, sản phẩm có thể tích hợp với các cảm biến an ninh, nâng cao mức độ an toàn cho công trình.
Kết nối mạng linh hoạt, có dây và không dây
- Hỗ trợ cổng mạng RJ45 10/100 Mbps cùng Wi-Fi 2.4 GHz, giúp thiết bị dễ dàng triển khai trong nhiều điều kiện hạ tầng khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn kết nối mạng có dây để đảm bảo độ ổn định hoặc Wi-Fi để tăng tính linh hoạt khi lắp đặt.
Hỗ trợ PoE, lắp đặt gọn gàng, thẩm mỹ
- Thiết bị hỗ trợ cấp nguồn qua PoE chuẩn IEEE802.3af hoặc nguồn 12V DC, giúp giảm thiểu dây dẫn, đơn giản hóa quá trình thi công và đảm bảo tính thẩm mỹ cho không gian nội thất.
Thiết kế mỏng, hiện đại, phù hợp không gian cao cấp
- Với độ mỏng chỉ 26.65 mm cùng thiết kế tối giản, DS-KH9510-WTE1(B) dễ dàng hòa hợp với các không gian nội thất hiện đại như căn hộ thông minh, biệt thự, văn phòng cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| System parameters | |
| Operating system | Embedded Android operation system |
| ROM | 8GB Emmc |
| RAM | 2 GB |
| CPU | Embedded processor |
| Display parameters | |
| Screen size | 10.1-inch |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Type | Colorful IPS |
| Resolution | 1024 × 600 |
| Audio parameters | |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio compression bitrate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Capacity | |
| Event capacity | 200 |
| Notice capacity | 16 |
| Linked indoor extensions capacity | 16 |
| Network parameters | |
| Communication protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Wired network | Support |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Device interfaces | |
| Alarm input | 8 |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| RS-485 | 1 |
| TF card | Reserverd |
| Alarm output | 1 relay output, 1 alarm output |
| Power interface | 1 |
| General | |
| Installation | Surface mounting |
| Weight | 875g |
| Working temperature | -10 °C to 50 °C (14 °F to 122 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimensions | 254 x 166 x 26.65 mm |
| Power supply | IEEE802.3af, standard PoE 12 VDC, 1A |
| Application environment | Indoor |
| Power consumption | ≤ 8W |
| Language | English, Russian, Estonian, Bulgaria, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, France, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Traditional Chinese, Vietnamese, Hebrew, Latvian, Lithuanian, Brazilian Portuguese, Arabic, Ukrainian, Mongolian |


