Bộ Kit chuông cửa có hình IP HIKVISION DS-KIS604-P(C)
Hệ thống chuông cửa IP Hikvision DS-KIS604-P(C) là bộ giải pháp liên lạc cửa thông minh, được thiết kế tối ưu cho nhà riêng, biệt thự và căn hộ cao cấp. Sản phẩm cho phép quan sát, đàm thoại,mở cửa từ xa thông qua màn hình trong nhà hoặc ứng dụng Hik-Connect trên điện thoại. Bộ kit hoạt động ổn định trên nền tảng IP, hình ảnh Full HD rõ nét, âm thanh hai chiều trung thực. Thiết kế đồng bộ, lắp đặt đơn giản, hỗ trợ PoE giúp giảm thiểu dây nguồn phức tạp. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng phổ thông muốn nâng cấp an ninh và sự tiện nghi cho ngôi nhà
Tính năng nổi bật
Giải pháp chuông cửa màn hình IP trọn bộ, dùng ngay
- DS-KIS604-P(C) là bộ kit hoàn chỉnh bao gồm camera cửa, màn hình trong nhà, nguồn cấp và thẻ nhớ. Người dùng không cần mua thêm thiết bị rời, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo tính đồng bộ, ổn định khi vận hành.
Hình ảnh Full HD sắc nét, quan sát rõ cả ngày lẫn đêm
- Camera cửa được trang bị độ phân giải 1920 × 1080, cho hình ảnh chi tiết, rõ khuôn mặt người đứng trước cửa. Góc nhìn rộng 124° giúp bao quát toàn bộ khu vực ra vào, hạn chế điểm mù. Đèn hồng ngoại hỗ trợ quan sát tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.
Đàm thoại hai chiều rõ ràng, giao tiếp tự nhiên
- Hệ thống hỗ trợ đàm thoại 2 chiều thời gian thực giữa camera cửa và màn hình trong nhà hoặc điện thoại. Công nghệ khử nhiễu và chống vọng giúp âm thanh trong trẻo, dễ nghe, ngay cả khi môi trường xung quanh có nhiều tạp âm.
Màn hình cảm ứng 7 inch, thao tác trực quan, dễ sử dụng
- Màn hình trong nhà sử dụng màn hình TFT 7 inch, độ phân giải 1024 × 600, hiển thị hình ảnh rõ ràng. Giao diện cảm ứng điện dung thân thiện, phù hợp cho cả người lớn tuổi và trẻ em thao tác.
Điều khiển và nhận cuộc gọi từ xa qua điện thoại
- Người dùng có thể nhận cuộc gọi, xem hình ảnh, đàm thoại và mở cửa từ xa thông qua ứng dụng Hik-Connect trên smartphone. Dù đang ở nhà hay đi xa, bạn vẫn kiểm soát được người ra vào.
Lưu trữ hình ảnh và tin nhắn tiện lợi
- Hệ thống cho phép lưu lại hình ảnh chụp và tin nhắn của khách ghé thăm trên thẻ nhớ TF 16GB đi kèm, giúp dễ dàng xem lại khi cần thiết, tăng cường tính an ninh.
Hỗ trợ mở khóa cửa an toàn
- Camera cửa hỗ trợ điều khiển tối đa 2 khóa cửa, cho phép mở cửa trực tiếp từ màn hình trong nhà hoặc qua ứng dụng. Phù hợp cho cửa chính, cổng ngoài hoặc cửa phụ trong gia đình.
Kết nối linh hoạt, thi công gọn gàng
- Thiết bị hỗ trợ cả kết nối mạng LAN và Wi-Fi, đồng thời cấp nguồn qua PoE hoặc 12VDC, giúp giảm dây nguồn, dễ lắp đặt và tối ưu thẩm mỹ cho không gian sống.
Thiết kế bền bỉ, phù hợp lắp đặt ngoài trời
- Camera cửa đạt chuẩn IP65 chống bụi nước và IK08 chống va đập, hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời, phù hợp với cổng nhà, hàng rào hoặc khu vực ra vào thường xuyên tiếp xúc thời tiết.
Thông số kỹ thuật
| Door station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Flash | 32 M |
| RAM | 256 M |
| Door station | |
| Supplement light | IR supplement |
| Resolution | Main stream: 1920 × 1080 |
| Sub stream: 640 × 480 | |
| Lens | 1 |
| WDR | Support |
| FOV | Horizontal: 124° Vertical: 75° |
| Video compression standard | H.264 |
| Door station | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker (more than 80 dB within 30 cm) |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Audio intercom | Two-way audio communication |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Door station | |
| User capacity | 2000 |
| Door station | |
| Network protocol | TCP/IP, RTSP |
| Wi-Fi | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Wired network | 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet |
| Door station | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 2 |
| Lock control | 2 |
| Exit button | 2 Max. |
| Door contact | 2 |
| Alarm input | 4 |
| Power interface | 1 |
| TAMPER | 1 |
| TF card | 1 (reserved) |
| Door station | |
| Button | 1 |
| Power consumption | < 10 W |
| Indicator | 3 |
| Working temperature | -40° C to 53° C(-40° F to 127.4° F) |
| Power supply | Standard PoE/12 VDC |
| Working humidity | 10% to 95% |
| Dimension | 174 mm × 91 mm × 29 mm |
| Installation | Surface mounting |
| Application environment | Outdoor |
| Protection level | IP65, IK08 |
| Weight | 380 g |
| Indicator | 3 |
| Power supply | IEEE802.3af, standard PoE 12 VDC |
| Indoor station | |
| Operation system | Embedded Linux operation system |
| Memory | 128 MB |
| Flash | 32 MB |
| Indoor station | |
| Display screen | 7-inch colorful TFT screen |
| Display resolution | 1024 × 600 |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Indoor station | |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Audio compression standard | G.711 U |
| Audio compression Rate | 64 Kbps |
| Indoor station | |
| Wired network | 10/100 Mbps self-adaptive |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| Wireless network | Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| Protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Indoor station | |
| RS-485 | 1 |
| Alarm input | 8-ch alarm inputs |
| Relay output | 2 |
| TF card | Max to 32 G, SD 2.0 or lower version |
| Indoor station | |
| Power consumption | ≤ 6 W |
| Power supply | Standard PoE,12VDC |
| Working temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% |
| Dimension (L x W x H) | 200 mm × 140 mm × 15.1 mm |


