Camera chuông cửa IP HIKVISION SH-KV8116-WME1
HIKVISION SH-KV8116-WME1 là thiết bị chuông cửa IP tích hợp kiểm soát ra vào dành cho môi trường ngoài trời, phù hợp cho nhà riêng, văn phòng, tòa nhà và khu dân cư. Sản phẩm kết hợp camera Full HD, đàm thoại hai chiều và xác thực thẻ từ trong một thiết bị gọn gàng, chắc chắn. Nhờ kết nối mạng LAN và Wi-Fi, thiết bị dễ dàng tích hợp với hệ thống intercom Hikvision. Chuẩn bảo vệ IP65 và IK08 giúp vận hành ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Đây là giải pháp an ninh hiện đại, tiện lợi và đáng tin cậy.
Tính năng nổi bật
Camera Full HD, quan sát rõ nét, bao quát toàn bộ khu vực trước cửa
- Thiết bị được tích hợp camera độ phân giải Full HD 1920×1080, cho hình ảnh sắc nét, chi tiết rõ ràng ngay cả khi phóng to. Góc nhìn rộng 124° theo chiều ngang và 75° theo chiều dọc giúp bao quát toàn bộ khu vực ra vào, hạn chế điểm mù, phù hợp lắp đặt tại cổng nhà, cửa văn phòng hoặc sảnh tòa nhà.
WDR kỹ thuật số, hiển thị rõ ràng trong môi trường ngược sáng
- Công nghệ Digital WDR 76.9 dB giúp cân bằng ánh sáng hiệu quả khi có sự chênh lệch sáng – tối lớn, như ánh nắng chiếu trực tiếp hoặc đèn nền phía sau. Nhờ đó, khuôn mặt người đứng trước cửa luôn hiển thị rõ, không bị tối đen hay lóa sáng.
Hồng ngoại ban đêm, hoạt động ổn định 24/7
- Đèn IR tích hợp với tầm chiếu sáng lên đến 3 mét cho phép thiết bị ghi hình rõ ràng trong điều kiện thiếu sáng hoặc ban đêm. Hình ảnh vẫn đảm bảo nhận diện được người đứng trước cửa ngay cả khi không có ánh sáng môi trường.
Đàm thoại hai chiều, giao tiếp rõ ràng, không nhiễu
- HIKVISION SH-KV8116-WME1 tích hợp micro đa hướng và loa chất lượng cao, hỗ trợ khử nhiễu và chống vọng. Người dùng có thể trò chuyện trực tiếp với khách từ màn hình trong nhà hoặc hệ thống quản lý, đảm bảo âm thanh rõ ràng, dễ nghe trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Kiểm soát ra vào bằng thẻ từ, quản lý linh hoạt, an toàn
- Thiết bị hỗ trợ đọc thẻ tần số 13.56 MHz, cho phép quản lý tối đa 10.000 thẻ và 2.000 người dùng. Giải pháp phù hợp cho nhà riêng, văn phòng, chung cư hoặc khu dân cư cần kiểm soát ra vào hiệu quả, hạn chế người lạ xâm nhập.
Điều khiển khóa cửa trực tiếp, tương thích nhiều loại khóa
- Tích hợp 2 relay điều khiển khóa (30 VDC, 2 A), thiết bị có thể kết nối trực tiếp với nhiều loại khóa điện phổ biến như khóa từ, khóa chốt điện. Việc mở cửa được thực hiện nhanh chóng, an toàn và đồng bộ với hệ thống kiểm soát.
Kết nối mạng linh hoạt, dễ dàng tích hợp hệ thống
- Hỗ trợ cổng mạng RJ-45 10/100 Mbps và Wi-Fi chuẩn IEEE 802.11 b/g/n, giúp thiết bị dễ dàng kết nối vào hệ thống mạng sẵn có. Thiết bị tương thích với hệ sinh thái intercom Hikvision, hỗ trợ kết nối 1 màn hình trong nhà chính và tối đa 16 trạm phụ cửa.
Thiết kế bền bỉ, hoạt động ổn định ngoài trời
- Với chuẩn IP65 chống bụi nước và IK08 chống va đập, thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt. Dải nhiệt độ làm việc rộng từ -40 °C đến 53 °C, phù hợp lắp đặt tại nhiều khu vực khác nhau, kể cả nơi có thời tiết khắc nghiệt.
Mở rộng kết nối, phù hợp nhiều kịch bản sử dụng
- Thiết bị được trang bị nhiều cổng kết nối như ngõ vào báo động, RS-485, cảm biến cửa, nút exit, giúp dễ dàng tích hợp với hệ thống an ninh và kiểm soát ra vào hiện có, đáp ứng đa dạng nhu cầu triển khai thực tế.
Thông số kỹ thuật
| System parameters | |
| Operation system | Linux |
| ROM | 32 MB |
| RAM | 256 MB |
| Processor | Embeded high performance processor |
| Video parameters | |
| Lens | 1 |
| Resolution | Main stream: 1920 × 1080p and 1280 × 720p Sub stream: 640 × 480p |
| FOV | Horizontal: 124° Vertical: 75° |
| Wide dynamic range (WDR) | Digital WDR/76.9 dB |
| Supplement light | IR light, up to 3 m |
| Video compression standard | H.264 |
| Audio parameters | |
| Audio input | 1 built-in omnidirectional microphone |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio output | 1 built-in loudspeaker |
| Audio compression bitrate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Capacity | |
| User capacity | 2000 |
| Card capacity | 10000 |
| Linked indoor station capacity | 1 (main indoor station) |
| Sub door station capacity | 16 |
| Network parameters | |
| Network protocol | TCP/IP, RTSP |
| Wi-Fi | IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n |
| Received frequency | 2.4 to 2.4835 GHz |
| Transmitted frequency | 2.4 to 2.4835 GHz |
| Bandwidth | 20/40 MHz |
| Frequency power | 802.11b:15 dBm +/- 1.5 dBm 802.11g:15 dBm +/- 1.5 dBm 802.11n(ht20):14 dBm +/- 1.5 dBm 802.11n(ht40):12 dBm +/- 1.5 dBm |
| Authentication | |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Device interfaces | |
| Alarm input | 4 |
| Network interface | 1 RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive |
| TAMPER | 1 |
| Exit button | 2 |
| RS-485 | 1 |
| TF card | Reserved |
| Lock control | 2 relays, Max. 30 VDC 2 A |
| Door contact input | 2 |
| General | |
| Button | 1 physical button |
| Installation | Surface mounting |
| Indicator | 3 |
| Weight | 0.370kg |
| Protective level | IP65, IK08 |
| Working temperature | -40 °C to 53 °C(-40 °F to 127.4 °F) |
| Working humidity | 10% to 95% (no-condensing) |
| Dimension (W × H × D) | 174 mm × 91 mm × 29 mm |
| Application environment | Outdoor |
| Power consumption | < 10 W |


