Loa hộp gỗ IP 20W HIKVISION DS-QAZ1120G1-B
Loa hộp gỗ HIKVISION DS-QAZ1120G1-B là giải pháp âm thanh thông minh, đáng tin cậy cho các hệ thống báo động và thông báo. Với chip lõi kép tốc độ cao, bộ nhớ kép tích hợp và khả năng quản lý từ xa, thiết bị đảm bảo hiệu suất ổn định, bảo mật tối ưu và dễ dàng triển khai trong nhiều ứng dụng khác nhau. Thiết kế loa gỗ sang trọng cùng khả năng kết nối linh hoạt giúp nâng cao trải nghiệm âm thanh trong mọi không gian.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng xử lý mạnh mẽ, vận hành ổn định
- Thiết bị được trang bị chip lõi kép cấp công nghiệp, kết hợp bộ nhớ kép NOR Flash và eMMC, giúp hệ thống hoạt động mượt mà, giảm thiểu gián đoạn và tăng độ tin cậy trong quá trình sử dụng lâu dài.
Bảo mật hệ thống tối ưu
- Hỗ trợ cơ chế khởi động an toàn, kiểm soát đăng nhập người dùng với mật khẩu phức tạp, đồng thời lưu trữ nhật ký truy xuất để dễ dàng kiểm tra và nâng cao mức độ an toàn cho hệ thống mạng.
Quản lý tập trung, điều khiển linh hoạt từ xa
- Cho phép quản lý hàng loạt thiết bị qua mạng IP (LAN/WAN), dễ dàng cấu hình thông qua giao diện WEB, phù hợp cho các hệ thống lớn như tòa nhà, nhà máy hoặc chuỗi cửa hàng.
Khả năng phát âm thanh linh hoạt và đa dạng
- Hỗ trợ phát các nội dung cảnh báo, phát trực tiếp, phát theo lịch hoặc kích hoạt theo sự kiện, giúp truyền tải thông tin nhanh chóng và chính xác trong các tình huống khác nhau.
Tích hợp công nghệ âm thanh thông minh
- Ứng dụng công nghệ tổng hợp giọng nói (TTS), cho phép phát văn bản thành giọng nói tự nhiên với tùy chọn giọng nam hoặc nữ, hỗ trợ phát thông báo một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
Mở rộng vùng phủ âm thanh dễ dàng
- Hỗ trợ kết nối thêm loa phụ bên ngoài thông qua đầu ra điện trở cố định, giúp mở rộng phạm vi phát âm mà không cần đầu tư thêm hệ thống phức tạp, tiết kiệm chi phí triển khai.
Hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối và giao thức mạng
- Tương thích với các giao thức phổ biến như IPv4, HTTP/HTTPS, SIP, TCP/UDP, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện có và đảm bảo khả năng vận hành ổn định.
Giao tiếp linh hoạt và đa nền tảng
- Hỗ trợ cả kết nối mạng có dây và Bluetooth, giúp thiết bị dễ dàng tích hợp trong nhiều môi trường sử dụng khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.
Tương thích với nhiều kịch bản ứng dụng
- Thiết bị hỗ trợ thu phát âm thanh, phát thông báo khẩn cấp, phát theo lịch, phù hợp với các hệ thống cảnh báo, an ninh, trường học, bệnh viện hoặc tòa nhà thông minh.
Thông số kỹ thuật
| Microphone | |
| Type | MEMS |
| Amount | 2 |
| Frequency Response | 100 Hz to 20 kHz |
| Sensitivity | -42 dBV/Pa |
| Sampling Rate | 48 kHz |
| Quantization Bits | 16 bit |
| Speaker | |
| Rated Power | 20W |
| Impedance | 8 Ω |
| Max. Acoustic Pressure | 101 dBSPL |
| Sensitivity(1 m, 1 W) | 90 dB |
| Direction | All directions |
| Frequency Response | 100 Hz to 20 kHz |
| SNR | 83 dB |
| Function | |
| Audio Algorithm | AEC, AGC, ANS, DRC |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw(64 Kbps)/G.711alaw(64 Kbps)/MP3(128 Kbps) |
| Audio File Format | MP3, WAV |
| NTP Timing | Support |
| Broadcast | Regular broadcast, live broadcast, emergency broadcast |
| Two-Way Audio | Support |
| Speech Synthesis | English |
| Network | |
| Network Protocol | IPv4, HTTP, HTTPS , SIP, SSL/TLS , DNS, NTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, ARP, SSH |
| Communication | |
| Communication Method | Support wired network and bluetooth communication |
| Interface | |
| Ethernet Interface | RJ45 10 M/100 M Adaptive Ethernet port × 1 |
| Local Storage | Built-in 4 GB EMMC (Audio file storage is 1 GB.) |
| API | ISAPI, ISUP, SIP |
| Audio In | 3.5 mm audio interface × 1 Voltage Input × 1,COM 100 V |
| Audio Out | Fixed resistance output × 1, phoenix terminal, 8 Ω |
| LED Indicator | Green light on: normal Green light flash: intercom in progress Red light on: start or network disconnection Red light flash: upgrading |
| Reset | Support |
| Volume Knob | Support |
| General | |
| Power | 24 VDC/1.5 A |
| Material | Wooden |
| Operating Temperature | -10 °C to 50 °C(14 °F to 122 °F) |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |
| Language | 5 languages: English, French, Spanish, German, Italian |
| Dimension | 180.6 mm × 156 mm × 280 mm |
| Weight | Approx. 0.4 kg |
| Color | Black |
| Approval | |
| RF | CE-RED: EN 301489-1 V2.2.3 (BT or 2.4G), EN 301489-17 V3.2.4 (BT or 2.4G), EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G), EN62311 2020(BT or 2.4G) CE-RED: EN 301489-1 V2.2.3 (BT or 2.4G), EN 301489-17 V3.2.4 (BT or 2.4G), EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G), EN62311 2020(BT or 2.4G) RCM: EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G), AS/NZS 2772.2:2016+A1:2018, ARPANSA RPS S-1 Radiation Protection Series S-1 (Rev.1), ARPANSA RPS S01 Advisory Note IC ID: RSS-247(BT or 2.4G) ANATEL: Resolution No. 680/2017,Act No. 14448/2017,Act No. 950/2018,Act No. 1120/2018 |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A11:2020+A1:2020, EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, EN 55035:2017+A11:2020 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | CB: IEC 62368-1:2014 CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |


