6W Network Ceiling Speaker HIKVISION DS-QAZ1206G1-BE
Loa trần mạng 6W HIKVISION DS-QAZ1206G1-BE là giải pháp âm thanh thông minh cho văn phòng, cửa hàng, trường học hoặc các khu vực công cộng. Với thiết kế trần gọn gàng, âm thanh rõ ràng và tích hợp công nghệ mạng, loa cho phép phát thông báo, nhạc nền và cảnh báo khẩn cấp một cách hiệu quả. Sản phẩm đảm bảo hoạt động ổn định, bảo mật cao và dễ dàng quản lý từ xa, mang lại trải nghiệm an toàn và tiện lợi cho mọi không gian.
Tính năng nổi bật
Hiệu năng mạnh mẽ, hoạt động ổn định
- Trang bị chip công nghiệp hai lõi tốc độ cao, kết hợp bộ nhớ NOR Flash và eMMC.
- Hỗ trợ cơ chế sao lưu kép, đảm bảo loa hoạt động liên tục, bền bỉ ngay cả khi có sự cố hệ thống.
Bảo mật cao, an toàn mạng
- Hỗ trợ khởi động an toàn và khóa đăng nhập người dùng.
- Nhắc nhở mật khẩu mạnh và ghi lại nhật ký kiểm toán bảo mật, giúp truy vết các hoạt động và tăng cường an ninh hệ thống.
Quản lý và vận hành linh hoạt từ xa
- Hỗ trợ điều khiển tập trung qua mạng IP (LAN/WAN).
- Cấu hình nhanh chóng cho từng thiết bị qua giao diện web.
- Hỗ trợ thu âm và phát lại âm thanh tại chỗ, tiện lợi cho mọi tình huống.
Mở rộng vùng phủ âm thanh
- Hỗ trợ kết nối loa phụ ngoài, giúp phủ âm thanh rộng hơn.
- Giảm chi phí lắp đặt và đi dây nhờ tính năng đầu ra trở kháng cố định.
Hệ thống báo động và thông báo thông minh
- Hỗ trợ đầu vào báo động, lập lịch bật/tắt và liên kết âm thanh.
- Tích hợp tổng hợp giọng nói TTS với giọng nam/nữ tự nhiên, mượt mà.
- Phù hợp để phát thông báo định kỳ, khẩn cấp hoặc hướng dẫn an toàn.
Âm thanh rõ ràng, chất lượng cao
- Tích hợp thuật toán xử lý âm thanh AEC, AGC, ANS, DRC, giảm nhiễu và ổn định âm lượng.
- Dải tần rộng từ 300 Hz đến 15 kHz, âm thanh sống động, dễ nghe.
- Cho phép điều chỉnh thủ công 5 mức giảm nhiễu, đảm bảo chất lượng truyền tải âm thanh tốt nhất.
Thông số kỹ thuật
| Speaker | |
| Rated Power | 6 W |
| Impedance | 8 Ω |
| Max. Acoustic Pressure | 100 dBSPL |
| Sensitivity (1m, 1W) | 93 dB |
| Direction | All directions |
| Frequency Response | 300 Hz to 15 kHz |
| SNR | 82 dB |
| Function | |
| Audio Algorithm | AEC, AGC, ANS, DRC |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw(64 Kbps)/G.711alaw(64 Kbps)/MP3(128 Kbps) |
| Audio File Format | MP3, WAV |
| NTP Timing | Support |
| Broadcast | Regular broadcast, live broadcast, emergency broadcast |
| Speech Synthesis | English |
| Network | |
| Network Protoco | IPv4, HTTP, HTTPS , SIP, SSL/TLS , DNS, NTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, ARP, SSH |
| Functions | |
| Audio Function | Support digital noise reduction, manually adjustable for 5 gears to ensure communication/audio quality. |
| Communication | |
| Communication Method | Support wired network and bluetoothcommunication |
| Interface | |
| Ethernet Interface | RJ45 10 M/100 M Adaptive Ethernet port × 1 |
| Local Storage | Built-in 4 GB EMMC (Audio file storage is 1 GB.) |
| API | ISAPI, ISUP, SIP |
| Alarm | Alarm input × 2 |
| Audio In | 3.5 mm audio interface × 1 |
| Audio Out | fixed resistance output × 1, phoenix terminal, 8 Ω *The primary speaker(6 W, 8 Ω) can be connected to a maximum of 1 secondary speaker(6 W, 8 Ω). |
| General | |
| Power | PoE: 802.3at, 12 VDC/1.5 A |
| Material | Device body: plastic; Mesh cover: metal |
| Language | 5 languages: English, French, Spanish, German, Italian |
| Dimension | Ø 179 mm × 73.5 mm |
| Weight | Approx. 0.3 kg |
| Color | White |
| Operating Temperature | -10 °C to 50 °C(14 °F to 122 °F) |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |
| Approval | |
| RF | CE-RED:EN 301489-1 V2.2.3 (BT or 2.4G), EN 301489-17 V3.2.4 (BT or 2.4G), EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G) ,EN62311 2020(BT or 2.4G) RCM: EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G), AS/NZS 2772.2:2016+A1:2018, ARPANSA RPS S-1 Radiation Protection Series S-1 (Rev.1), ARPANSA RPS S01 Advisory Note IC ID: RSS-247(BT or 2.4G) ANATEL: Resolution No. 680/2017, Act No. 14448/2017, Act No. 950/2018, Act No. 1120/2018 |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A11:2020+A1:2020, EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, EN 55035:2017+A11:2020 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | CB: IEC 62368-1:2014 CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |


