80W Network Amplifier HIKVISION DS-QAE1A80G1-VB
80W Network Amplifier HIKVISION DS-QAE1A80G1-VB là bộ khuếch đại âm thanh mạng mạnh mẽ, được thiết kế để mang đến trải nghiệm âm thanh rõ ràng, sống động cho các không gian công cộng hoặc văn phòng. Sản phẩm hỗ trợ phát âm thanh theo thời gian thực hoặc theo lịch trình, đồng thời tích hợp nhiều tính năng thông minh như phát lại tài liệu âm thanh, quản lý thư viện, và tổng hợp giọng nói tự nhiên. Thiết kế gọn gàng, tin cậy, dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị và giao thức mạng phổ biến.
Tính năng nổi bật
- Hỗ trợ phát âm thanh theo thời gian thực, theo lịch trình, đồng thời cho phép phát lại và quản lý thư viện tài liệu âm thanh một cách dễ dàng.
- Tích hợp đầu vào báo động, cho phép lên lịch bật/tắt hệ thống, liên kết với các sự kiện âm thanh, đồng thời hỗ trợ tổng hợp giọng nói TTS với giọng nam và nữ tự nhiên, mượt mà.
- Hỗ trợ đa dạng nguồn âm thanh như Bluetooth, USB, micro và cổng RCA, mang lại khả năng kết nối linh hoạt và tiện lợi trong nhiều tình huống sử dụng.
- Cho phép điều chỉnh âm lượng micro độc lập, đồng thời hỗ trợ điều khiển âm lượng riêng cho 2 vùng phát, phù hợp với các hệ thống âm thanh phân vùng.
- Hỗ trợ đầu ra âm thanh trộn 2 kênh, giúp phát đồng thời nhiều nguồn âm thanh với chất lượng ổn định.
- Tương thích với các giao thức phổ biến như ISUP, EZVIZ Cloud và ISAPI, dễ dàng tích hợp vào hệ thống giám sát và quản lý.
- Thiết kế tích hợp thông minh, vận hành ổn định, dễ sử dụng, phù hợp cho các hệ thống âm thanh thông báo chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Function | |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw (64 Kbps)/G.711alaw (64 Kbps)/MP3 (128 Kbps) |
| Protection Function | short circuit protection, overcurrent protection, over temperature protection, anti-static electricity protection, surge protection, electrical shock protection |
| Network | |
| Network Protoco | IPv4, HTTP, HTTPS , SSL/TLS , DNS, NTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, ARP, SSH |
| Interface Protocol (API) | ISAPI, ISUP, RTP |
| Client | HikCentral Professional |
| Audio | |
| Rated Power | 80 W |
| Frequency Response | 80 Hz to 20 kHz (±3dB) |
| THD and SNR | THD: ≤1% SNR: ≥100 dB |
| Interface | |
| Alarm | 1 alarm input 1 alarm output |
| Ethernet Interface | 1 x RJ45 10 M/100 M adaptive Ethernet port |
| Local Storage | Built-in 4 GB EMMC (Audio file storage is 1 GB.) |
| Audio In | 6.5 mm Microphone × 1 USB 2.0 × 1 RCA Input × 2 Bluetooth |
| Audio Out | Constant Voltage Output × 2,100 V COM RCA Output × 2 |
| LED Indicator | Power indicator (solid white): the device is normally working USB flash drive indicator (solid white): the device is in USB mode Bluetooth indicator (solid blue): the device is in Bluetooth mode |
| Volume Knob | MIC Volume Knob × 1, Partition 1 Volume Knob × 1, Partition 2 Volume Knob×1 |
| USB | USB2.0 |
| General | |
| Material | Plastic |
| Dimension | 190.8 mm × 230.8 mm × 51.2 mm |
| Weight | ≈ 1496.2 g |
| Color | White |
| Packing List | Device × 1 Power Adapter × 1 Power Cord × 1 Regulatory Compliance and Safety Information × 1 |
| Operating Temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |


