Loa Cabinet thông báo IP 20W HIKVISION DS-QAZ1120G1R-B
Loa Cabinet IP HIKVISION DS-QAZ1120G1R-B là giải pháp âm thanh thông báo chất lượng cao cho văn phòng, trường học, nhà máy hay các khu vực công cộng. Thiết bị tích hợp loa 20W mạnh mẽ, micro kép hỗ trợ đàm thoại hai chiều và lưu trữ âm thanh lên đến 55GB. Với khả năng kết nối mạng IP, hỗ trợ phát sóng định kỳ hoặc khẩn cấp, loa dễ dàng quản lý thông qua phần mềm Hik-Connect, ivms/4200, HikCentral và các NVR tương thích. Thiết kế gọn gàng, màu trắng hoặc đen, dễ lắp đặt và vận hành.
Tính năng nổi bật
- Công suất mạnh mẽ 20W với độ nhạy 90dB và áp suất âm thanh tối đa 103dBSPL, đảm bảo âm thanh rõ ràng, lan tỏa tốt trong không gian lớn.
- Tích hợp micro kép độ nhạy -42 dBV/Pa, hỗ trợ đàm thoại hai chiều giúp giao tiếp trực tiếp tiện lợi và hiệu quả.
- Hỗ trợ lưu trữ âm thanh nội bộ với thẻ nhớ 64GB EMMC (55GB khả dụng), cho phép lưu và phát lại các tệp âm thanh khi cần.
- Phát sóng linh hoạt với hỗ trợ NTP Timing, broadcast định kỳ, phát trực tiếp và phát khẩn cấp, phù hợp nhiều kịch bản sử dụng.
- Tương thích đa nền tảng phần mềm như Hik-Connect, ivms/4200, HikCentral Professional, Hik-Partner Pro, NVR và MileStone, dễ dàng quản lý và tích hợp hệ thống.
- Thuật toán xử lý âm thanh tiên tiến (AEC, AGC, ANS, DRC) giúp giảm nhiễu, chống vọng và nâng cao chất lượng âm thanh.
- Kết nối mạng IP linh hoạt qua cổng RJ45 10/100M, hỗ trợ nhiều giao thức mạng phổ biến như IPv4, HTTP, HTTPS, SIP, TCP/UDP.
- Hỗ trợ giao tiếp và kết nối mở rộng với cổng Audio In 3.5mm, Audio Out 8Ω, cùng khả năng kết nối Bluetooth và mạng dây.
- Thiết kế tiện dụng và trực quan với đèn LED trạng thái, núm chỉnh âm lượng và nút reset giúp người dùng dễ dàng vận hành và theo dõi.
Thông số kỹ thuật
| Microphone | |
| Type | Electret |
| Amount | 2 |
| Frequency Response | 100 Hz to 18 kHz |
| Sensitivity | -42 dBV/Pa |
| Sampling Rate | 48 kHz |
| Quantization Bits | 16 bit |
| Speaker | |
| Rated Power | 20 W |
| Impedance | 8 Ω |
| Sensitivity(1 m, 1 W) | 90 dB |
| Max. Acoustic Pressure | 103 dBSPL |
| Direction | All directions |
| Frequency Response | 130 Hz to 17.5 kHz |
| SNR | 83 dB |
| Speaker Unit | 5.25 inch × 1 |
| Function | |
| Audio Algorithm | AEC, AGC, ANS, DRC |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw(64 Kbps)/G.711alaw(64 Kbps)/MP3(128 Kbps) |
| Audio File Format | WAV, MP3, MP2, AAC |
| NTP Timing | Support |
| Broadcast | Regular broadcast, live broadcast, emergency broadcast |
| Two-Way Audio | Support |
| Speech Synthesis | English, Spanish, Japanese, Thai |
| Network | |
| Network Protocol | IPv4, HTTP, HTTPS , SIP, SSL/TLS , DNS, NTP, TCP, UDP, IGMP, ICMP, DHCP, ARP |
| Client | Hik-Connect, ivms/4200, HikCentral Professional, Hik-Partner Pro, NVR, MileStone |
| Communication | |
| Communication Method | Support wired network and bluetooth communication |
| Interface | |
| Ethernet Interface | RJ45 10 M/100 M Adaptive Ethernet port × 1 |
| Local Storage | Built-in 64 GB EMMC (Audio file storage is 55 GB.) |
| API | ISAPI, ISUP, SIP |
| Audio In | 3.5 mm audio interface × 1 |
| Audio Out | Fixed resistance output × 1, phoenix terminal, 8 Ω |
| LED Indicator | Solid green: normal working Flashing green: intercom in progress Solid red: start or network disconnection Flashing red: upgrading |
| Reset | Support |
| Volume Knob | Support |
| General | |
| Power | 24 VDC/2.5 A |
| Material | Main body&Front cover:plastic, bracket: metal |
| Operating Temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |
| Language | 5 languages: English, French, Spanish, German, Italian |
| Dimension | 268.4 mm × 180.4 mm × 125.12 mm |
| Weight | Approx. 2kg |
| Approval | |
| RF | CE-RED: EN 301489-1 V2.2.3 (BT or 2.4G), EN 301489-17 V3.2.4 (BT or 2.4G), EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G), EN62311 2020(BT or 2.4G) RCM: EN 300 328 V2.2.2 (BT or 2.4G), AS/NZS 2772.2:2016+A1:2018, ARPANSA RPS S-1 Radiation Protection Series S-1 (Rev.1), ARPANSA RPS S01 Advisory Note IC ID: RSS-247(BT or 2.4G) ANATEL: Resolution No. 680/2017,Act No. 14448/2017,Act No. 950/2018,Act No. 1120/2018 |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A11:2020+A1:2020, EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, EN 55035:2017+A11:2020 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | CB: IEC 62368-1:2014 CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |


