Camera chuông cửa IP HIKVISION DS-KV8413-WME1(C)/Flush
HIKVISION DS-KV8413-WME1(C)/Flush là nút gọi chuông cửa IP chuyên dụng cho biệt thự, nhà riêng cao cấp, được thiết kế bằng hợp kim nhôm chắc chắn, lắp âm tường gọn gàng và thẩm mỹ. Thiết bị cho phép chủ nhà nhìn, nói chuyện, mở cửa từ xa thông qua điện thoại di động ở bất kỳ đâu. Camera độ phân giải cao kết hợp hồng ngoại giúp quan sát rõ ràng cả ngày lẫn đêm. Sản phẩm hỗ trợ PoE tiêu chuẩn, không cần cấp nguồn rời, giúp việc lắp đặt nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Với chuẩn bảo vệ IP65 và IK08, thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
Tính năng nổi bật
Camera độ phân giải cao 2 MP, quan sát rõ ràng ngày & đêm
- Thiết bị được trang bị camera 2 MP cho hình ảnh sắc nét Full HD, giúp chủ nhà dễ dàng nhận diện khuôn mặt khách đứng trước cửa. Góc nhìn rộng lên tới 124°, bao quát toàn bộ khu vực ra vào. Đèn hồng ngoại tích hợp hỗ trợ quan sát ban đêm trong phạm vi lên đến 3 m, đảm bảo hình ảnh rõ ràng ngay cả khi thiếu sáng.
Đàm thoại hai chiều, giao tiếp trực tiếp, rõ ràng
- Micro đa hướng và loa tích hợp cho phép trò chuyện trực tiếp với khách trước cửa. Công nghệ khử nhiễu và khử tiếng vọng giúp âm thanh trong, rõ, hạn chế tiếng ồn môi trường, đặc biệt phù hợp với khu vực ngoài trời.
4 nút gọi vật lý, phù hợp cho biệt thự nhiều phòng
- Thiết kế 4 nút bấm riêng biệt, mỗi nút có thể gán cho một phòng hoặc một người sử dụng khác nhau. Điều này giúp khách dễ dàng gọi đúng người cần gặp, tăng tính chuyên nghiệp và tiện lợi cho nhà biệt thự hoặc nhà nhiều tầng.
Mở cửa linh hoạt bằng thẻ từ và điều khiển từ xa
- Thiết bị tích hợp đầu đọc thẻ từ 13.56 MHz, cho phép mở cửa nhanh chóng mà không cần chìa khóa. Đồng thời, người dùng có thể xem hình, nhận cuộc gọi và mở cửa từ xa thông qua ứng dụng Hik-Connect trên điện thoại, dù đang ở bất kỳ đâu.
Hỗ trợ PoE, lắp đặt nhanh, gọn, tiết kiệm chi phí
- Nút gọi chuông cửa sử dụng nguồn PoE tiêu chuẩn, vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu qua một sợi cáp mạng duy nhất. Nhờ đó, việc thi công trở nên đơn giản hơn, không cần đi thêm dây nguồn riêng.
Kết nối mạng linh hoạt, có dây và không dây
- Thiết bị hỗ trợ LAN và Wi-Fi 2.4 GHz, phù hợp với nhiều mô hình hạ tầng mạng khác nhau, đặc biệt hữu ích khi cải tạo nhà đã hoàn thiện.
Điều khiển khóa và báo trạng thái cửa
- Hỗ trợ 2 relay điều khiển khóa, kết nối nút thoát và cảm biến trạng thái cửa, giúp kiểm soát đóng/mở cửa chính xác và an toàn hơn trong hệ thống kiểm soát ra vào.
Thiết kế bền bỉ, chuyên dụng cho môi trường ngoài trời
- Vỏ hợp kim nhôm cao cấp đạt chuẩn IP65 chống nước, chống bụi và IK08 chống va đập, cho phép thiết bị hoạt động ổn định dưới nắng mưa, nhiệt độ khắc nghiệt. Kiểu lắp âm tường (Flush) mang lại vẻ ngoài gọn gàng, sang trọng cho mặt tiền ngôi nhà.
Thông số kỹ thuật
| System parameters | |
| Operation system | Linux |
| ROM | 32 MB |
| RAM | 256 MB |
| Processor | Embeded high performance processor |
| Video parameters | |
| Lens | 1 |
| Resolution | Main stream:1920 × 1080p and 1280 × 720p |
| Sub stream: 640 × 480p | |
| FOV | Horizontal: 124° Vertical: 75° |
| Wide dynamic range (WDR) | Digital WDR/76.9 dB |
| Supplement light | IR light, up to 3 m |
| Video compression standard | H.264 |
| Audio parameters | |
| Audio input | 1 built-in omnidirectional microphone |
| Audio compression standard | G.711 U, G.711 A |
| Audio output | 1 built-in loudspeaker |
| Audio compression bitrate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Capacity | |
| User capacity | 2000 |
| Card capacity | 10000 |
| Linked indoor station capacity | 4(main indoor station) |
| Sub door station capacity | 16 |
| Network parameters | |
| Network protocol | TCP/IP, RTSP |
| Wi-Fi | IEEE802.11b, IEEE802.11g, IEEE802.11n |
| Received frequency | 2.4 to 2.4835 GHz |
| Transmitted frequency | 2.4 to 2.4835 GHz |
| Bandwidth | 20/40 MHz |
| Frequency power | 802.11b:15 dBm +/- 1.5 dBm |
| 802.11g:15 dBm +/- 1.5 dBm | |
| 802.11n(ht20):14 dBm +/- 1.5 dBm | |
| 802.11n(ht40):12 dBm +/- 1.5 dBm | |
| Authentication | |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Device interfaces | |
| Alarm input | 4 |
| Network interface | 1 RJ-45, 10/100 Mbps self-adaptive |
| TAMPER | 1 |
| Exit button | 2 |
| RS-485 | 1 |
| TF card | Reserved |
| Lock control | 2 relays, Max. 30 VDC 2 A |
| Door contact input | 2 |
| General | |
| Button | 4 physical buttons |
| Installation | Flush mounting |
| Indicator | 3 |
| Weight | 0.350kg |
| Protective level | IP65, IK08 |
| Working temperature | -40 °C to 53 °C(-40 °F to 127.4 °F) |
| Working humidity | 10% to 95% (no-condensing) |
| Dimension (W × H × D) | 174 mm × 91 mm × 29 mm |
| Application environment | Outdoor |
| Power consumption | < 10 W |
| Language | English, French, Portuguese, Portuguese (Brazil), Spanish, Russian, German, Italian, Polish, Arabic, Turkish, Vietnamese, Hungarian, Dutch, Romanian, Czech, Bulgarian, Ukrainian, Croatian, Serbian, Greek, Slovak |


