Màn hình màu chuông cửa IP HIKVISION DS-KH8350-TE1
DS-KH8350-TE1 là màn hình chuông cửa IP trong nhà cao cấp của Hikvision, được thiết kế để trở thành trung tâm giao tiếp và quản lý an ninh cho căn hộ, nhà phố hoặc văn phòng hiện đại. Sản phẩm nổi bật với màn hình cảm ứng 7 inch sắc nét, giao diện trực quan dễ sử dụng, kết hợp vật liệu kính cường lực và khung nhôm cao cấp. Thiết kế siêu mỏng giúp thiết bị hài hòa với mọi không gian nội thất. DS-KH8350-TE1 cho phép người dùng liên lạc hai chiều, xem hình ảnh từ chuông cửa và camera IP, đồng thời điều khiển khóa cửa từ xa một cách thuận tiện. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống intercom và kiểm soát ra vào thông minh.
Tính năng nổi bật
Màn hình cảm ứng lớn, hiển thị rõ ràng
- Trang bị màn hình IPS 7 inch độ phân giải 1024 × 600, DS-KH8350-TE1 cho hình ảnh sắc nét, màu sắc trung thực. Người dùng dễ dàng quan sát khách gọi cửa hoặc xem hình ảnh từ camera an ninh ngay trên màn hình trong nhà.
Giao diện mới trực quan, dễ sử dụng
- Thiết bị sử dụng giao diện UI V2.0 được Hikvision tối ưu lại, bố cục rõ ràng, biểu tượng dễ hiểu. Ngay cả người lớn tuổi hay người lần đầu sử dụng cũng có thể thao tác nhanh chóng mà không cần hướng dẫn phức tạp.
Đàm thoại hai chiều rõ nét, ổn định
- Tích hợp micro đa hướng và loa công suất phù hợp, hỗ trợ chống ồn và khử tiếng vọng, giúp cuộc trò chuyện với khách ở ngoài cửa luôn rõ ràng, tự nhiên, không bị nhiễu hay rè tiếng.
Kết nối linh hoạt trong hệ thống an ninh
- DS-KH8350-TE1 cho phép liên kết đồng thời nhiều thiết bị như chuông cửa IP, màn hình phụ và camera mạng. Nhờ đó, người dùng có thể theo dõi toàn bộ khu vực ra vào và các điểm quan trọng trong nhà trên cùng một màn hình trung tâm.
Điều khiển mở khóa trực tiếp từ màn hình
- Thiết bị hỗ trợ 2 ngõ điều khiển khóa relay, cho phép mở cửa từ xa chỉ bằng một thao tác chạm. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho căn hộ, văn phòng hoặc nhà cho thuê cần kiểm soát ra vào an toàn và tiện lợi.
Hỗ trợ PoE, lắp đặt gọn gàng, tiết kiệm chi phí
- Với nguồn PoE tiêu chuẩn IEEE 802.3af, thiết bị chỉ cần một sợi cáp mạng để vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu. Điều này giúp quá trình thi công đơn giản hơn, giảm dây rườm rà và tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
Thiết kế cao cấp, phù hợp không gian hiện đại
- Mặt kính cường lực kết hợp khung nhôm cao cấp, độ dày chỉ 8.6 mm, mang lại cảm giác sang trọng và chắc chắn. DS-KH8350-TE1 dễ dàng hòa hợp với các không gian nội thất cao cấp như căn hộ thông minh, khách sạn hay văn phòng hiện đại.
Thông số kỹ thuật
| System parameters | |
| Operation system | Linux |
| ROM | 32 MB |
| RAM | 128 MB |
| Processor | Embeded high performance processor |
| Display parameters | |
| Screen size | 7-inch |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Type | Colorful IPS |
| Resolution | 1024 × 600 |
| Audio parameters | |
| Audio input | 1 built-in omnidirectional microphone |
| Audio compression standard | G.711U |
| Audio output | 1 built-in loudspeaker |
| Audio compression bitrate | 64 Kbps |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjustable |
| Capacity | |
| Notice capacity | 200 |
| Linked indoor extensions capacity | 16 |
| Linked doorphone capacity | 17 |
| Linked network camera capacity | 16 |
| Network parameters | |
| Network protocol | TCP/IP, SIP, RTSP |
| Device interfaces | |
| Alarm input | 8 |
| Network interface | 1 RJ-45 10/100 Mbps self-adaptive |
| RS-485 | 1 RS-485 (Half duplex) |
| TF card | Support TF card, up to 128 G |
| Alarm output | 2 |
| Lock control | 2 high/low level relays (3.3V/0V) |
| General | |
| Button | 1 physical button |
| Installation | Surface mounting |
| Weight | 355 g |
| Working temperature | -10 °C to 55 °C (14 °F to 131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% (no-condensing) |
| Dimension (W × H × D) | 180 mm × 140 mm × 22.4 mm |
| Power supply | 12 VDC, 1 A, IEEE802.3af, standard PoE |
| Application environment | Indoor |
| Power consumption | ≤ 8 W |
| Language | English, Russian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese (Brazil), Spanish, Hebrew, Romanian, Turkish, Estonian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Vietnamese, Croatian, Slovenian, Serbian, Arabic, Portuguese (Portugal), Lithuanian, Uzbek, Kazakh, Mongolian, Ukrainian |


