Loa nén IP ngoài trời HIKVISION DS-QAZ1307G1-E
Loa nén IP ngoài trời HIKVISION DS-QAZ1307G1-E là thiết bị âm thanh chuyên dụng, được thiết kế cho các hệ thống cảnh báo và giám sát hiện đại. Sản phẩm mang đến khả năng phát âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng, phù hợp cho cả môi trường trong nhà và ngoài trời. Với thiết kế bền bỉ cùng chuẩn chống nước, bụi cao, thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống an ninh, cảnh báo và phát thông báo công cộng.
Tính năng nổi bật
- Âm thanh mạnh mẽ, rõ ràng: Với công suất 7W và áp suất âm thanh tối đa lên đến 121 dBSPL, thiết bị đảm bảo truyền tải âm thanh lớn, rõ ràng ngay cả trong môi trường ngoài trời nhiều tiếng ồn, phù hợp cho cảnh báo khẩn cấp hoặc thông báo diện rộng.
- Đàm thoại 2 chiều linh hoạt: Tích hợp khả năng giao tiếp hai chiều, cho phép người dùng không chỉ phát thông báo mà còn có thể nhận phản hồi trực tiếp, hỗ trợ tốt cho các hệ thống giám sát, liên lạc từ xa.
- Phát âm thanh theo lịch và theo sự kiện: Thiết bị hỗ trợ lập lịch phát thông báo tự động hoặc kích hoạt phát âm thanh dựa trên các sự kiện cảnh báo từ hệ thống quản lý, giúp tự động hóa quy trình vận hành.
- Tích hợp bộ nhớ lưu trữ nội dung âm thanh: Với bộ nhớ trong 1GB dành riêng cho file âm thanh, người dùng có thể lưu sẵn các nội dung thông báo và sử dụng ngay khi cần mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống bên ngoài.
- Hỗ trợ nhiều chuẩn âm thanh hiện đại: Tương thích với các định dạng và giao thức phổ biến như G.711 và MP3, giúp đảm bảo chất lượng âm thanh ổn định và dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác nhau.
- Kết nối mạng linh hoạt qua RJ45: Trang bị cổng mạng 100Mbps giúp thiết bị dễ dàng kết nối với hệ thống IP, đảm bảo truyền tải dữ liệu ổn định và nhanh chóng trong hệ thống mạng hiện có.
- Cấp nguồn tiện lợi với PoE hoặc 12VDC: Hỗ trợ cấp nguồn qua PoE giúp đơn giản hóa việc lắp đặt (chỉ cần 1 dây mạng), đồng thời vẫn có thể sử dụng nguồn DC 12V khi cần thiết.
- Thiết kế bền bỉ, chống chịu môi trường khắc nghiệt: Đạt tiêu chuẩn IP67, thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống nước hiệu quả, đảm bảo hoạt động ổn định khi lắp đặt ngoài trời trong điều kiện mưa, nắng hoặc bụi bẩn.
- Tích hợp thuật toán xử lý âm thanh chuyên nghiệp: Các công nghệ như AEC (khử vọng), AGC (tự động điều chỉnh âm lượng), ANS (khử nhiễu) và DRC (kiểm soát dải động) giúp tối ưu chất lượng âm thanh đầu ra, đảm bảo giọng nói luôn rõ ràng, dễ nghe.
- Hỗ trợ phát đa dạng nội dung âm thanh: Có thể sử dụng cho phát thông báo thường, phát trực tiếp hoặc phát cảnh báo khẩn cấp, phù hợp với nhiều kịch bản ứng dụng khác nhau trong hệ thống an ninh và cảnh báo.
- Tương thích hệ thống và dễ tích hợp: Hỗ trợ các giao thức API như ISAPI, ISUP giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống quản lý tập trung, mở rộng khả năng ứng dụng trong các giải pháp an ninh chuyên nghiệp.
Thông số kỹ thuật
| Microphone | |
| Type | Electret |
| Amount | 2 |
| Frequency Response | 100 Hz to 20 kHz |
| Sensitivity | -42 dBV/Pa |
| Sampling Rate | 48 kHz |
| Quantization Bits | 16 bit |
| Speaker | |
| Rated Power | 7 W |
| Impedance | 8 Ω |
| Max. Acoustic Pressure | 121 dBSPL |
| Direction | 70° horizontal by 100° vertical |
| Frequency Response | 300 Hz to 13 kHz |
| SNR | 85 dB |
| Function | |
| Audio Algorithm | AEC, AGC, ANS, DRC |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw(64 Kbps)/G.711alaw(64 Kbps)/MP3(128 Kbps) |
| Audio File Format | MP3, WAV |
| NTP Timing | Support |
| Broadcast | Regular broadcast, live broadcast, emergency broadcast |
| Two-Way Audio | Support |
| Speech Synthesis | English |
| Communication | |
| Communication Method | Support wired network communication |
| Interface | |
| Ethernet Interface | RJ45 10 M/100 M Adaptive Ethernet port × 1 |
| Local Storage | Built-in 4 GB EMMC (Audio file storage is 1 GB.) |
| API | ISAPI, ISUP |
| Reset | Support |
| General | |
| Material | Metal |
| Operating Temperature | -30 °C to 60 °C(-22 °F to 140 °F |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |
| Language | 5 languages: English, French, Spanish, German, Italian |
| Dimension | 175 mm × 237 mm × 272 mm |
| Power | 310 mm × 245 mm × 350 mm |
| Weight | Approx. 2.1 kg |
| Color | White |
| With Package Weight | Approx. 3.0 kg |
| Packing List | Device × 1 Threading cap × 1 Regulatory Compliance and Safety Information × 1 |
| Approval | |
| Protection | IP66, IP67 |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A11:2020+A1:2020, EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, EN 55035:2017+A11:2020 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | CB: IEC 62368-1:2014 CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |


