Loa thông báo IP 7W HIKVISION DS-QAZ1307G1T-E
Loa thông báo IP 7W HIKVISION DS-QAZ1307G1T-E là giải pháp phát thanh, cảnh báo thông minh, phù hợp cho nhà xưởng, tòa nhà, bãi xe hoặc khu vực công cộng. Thiết bị tích hợp công nghệ âm thanh hiện đại, hỗ trợ quản lý từ xa qua mạng IP, mang đến khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng và rõ ràng. Với thiết kế bền bỉ chuẩn chống nước/bụi cao, sản phẩm hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn tối ưu cho hệ thống cảnh báo an ninh và thông báo tự động.
Tính năng nổi bật
- Hiệu năng ổn định: Sử dụng chip lõi kép công nghiệp kết hợp bộ nhớ kép NOR Flash + EMMC giúp hệ thống vận hành mượt mà, giảm thiểu rủi ro lỗi và tăng độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
- Bảo mật hệ thống cao: Tích hợp cơ chế khởi động an toàn, kiểm soát đăng nhập người dùng, yêu cầu mật khẩu phức tạp và hỗ trợ ghi nhật ký truy vết giúp bảo vệ hệ thống mạng hiệu quả.
- Quản lý linh hoạt từ xa: Hỗ trợ điều khiển tập trung qua mạng IP (LAN/Internet), đồng thời có thể cấu hình nhanh chóng qua giao diện WEB trên từng thiết bị.
- Phát thanh đa chế độ: Cho phép phát thông báo định kỳ, phát trực tiếp hoặc phát khẩn cấp, đáp ứng linh hoạt nhiều kịch bản cảnh báo khác nhau.
- Âm thanh thông minh TTS: Hỗ trợ chuyển văn bản thành giọng nói với chất lượng tự nhiên, có tùy chọn giọng nam và nữ rõ ràng, dễ nghe.
- Đàm thoại hai chiều: Tích hợp giao tiếp âm thanh 2 chiều qua giao thức SIP, phù hợp cho hệ thống liên lạc nội bộ hoặc giám sát từ xa.
- Kết nối cảnh báo tự động: Hỗ trợ đầu vào báo động và kích hoạt phát âm thanh theo lịch hoặc theo sự kiện, giúp phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp.
- Hoạt động bền bỉ ngoài trời: Thiết kế kim loại chắc chắn, đạt chuẩn chống bụi và nước IP66/IP67, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Microphone | |
| Type | Electret |
| Amount | 2 |
| Frequency Response | 100 Hz to 20 kHz |
| Sensitivity | -42 dBV/Pa |
| Sampling Rate | 48 kHz |
| Quantization Bits | 16 bit |
| Speaker | |
| Rated Power | 7W |
| Impedance | 8 Ω |
| Max. Acoustic Pressure | 121 dBSPL |
| Direction | 70° horizontal by 100° vertical |
| Frequency Response | 300 Hz to 8 kHz |
| SNR | 83 dB |
| Function | |
| Audio Algorithm | AEC, AGC, ANS, DRC |
| Audio Bit Rate | G.711ulaw(64 Kbps)/G.711alaw(64 Kbps)/MP3(128 Kbps) |
| Audio File Format | MP3, WAV |
| NTP Timing | Support |
| Broadcast | Regular broadcast, live broadcast, emergency broadcast |
| Two-Way Audio | Support |
| Speech Synthesis | English |
| Communication | |
| Communication Method | Support wired network communication |
| Interface | |
| Alarm | Alarm input ×1 |
| Ethernet Interface | RJ45 10 M/100 M Adaptive Ethernet port × 1 |
| Power Output | 12 VDC, 25 mA(max.) |
| Local Storage | Built-in 4 GB EMMC (Audio file storage is 1 GB.) |
| API | ISAPI, ISUP |
| Reset | Support |
| General | |
| Material | Metal |
| Operating Temperature | -30 °C to 60 °C(-22 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | <90% (No condensation) |
| Language | 5 languages: English, French, Spanish, German, Italian |
| Power | POE IEEE 802.3at 16.4w(max) |
| Dimension | 175 mm × 237 mm × 272 mm |
| Weight | Approx. 2.1 kg |
| Color | White |
| Approval | |
| Protection | IP66; IP67 |
| EMC | CE-EMC: EN 55032:2015+A11:2020+A1:2020, EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019+A2:2021, EN 55035:2017+A11:2020 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | CB: IEC 62368-1:2014 CE-LVD: EN 62368-1:2014/A11:2017 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |


