Máy in phun màu đa chức năng EPSON L3210
EPSON L3210 là máy in phun màu đa năng 3 trong 1, tích hợp đầy đủ chức năng In, Scan và Copy trong một thiết bị nhỏ gọn. Với chất lượng bản in sắc nét, khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho văn phòng nhỏ, cửa hàng kinh doanh và nhu cầu làm việc tại nhà.
Tính năng nổi bật
In ấn chất lượng cao, văn bản sắc nét
- EPSON L3210 sở hữu độ phân giải in lên đến 5760 x 1440 dpi, mang lại chất lượng bản in rõ ràng, chữ sắc nét và hình ảnh màu chân thực. Máy phù hợp cho cả nhu cầu in tài liệu văn phòng, hợp đồng, báo cáo, biểu mẫu và hình ảnh quảng cáo cơ bản.
Đa chức năng 3 trong 1 tiện lợi
- Tích hợp đồng thời chức năng In, Scan và Copy trong cùng một thiết bị, giúp người dùng xử lý công việc nhanh chóng mà không cần trang bị nhiều máy riêng biệt. Đây là giải pháp tiết kiệm không gian và chi phí hiệu quả cho văn phòng nhỏ và hộ kinh doanh.
Tốc độ in nhanh, đáp ứng công việc hàng ngày
- Máy hỗ trợ tốc độ in nháp lên đến 33 trang/phút đối với tài liệu trắng đen và 15 trang/phút đối với tài liệu màu. Tốc độ in tiêu chuẩn đạt 10 trang/phút trắng đen và 5 trang/phút màu, giúp hoàn thành công việc nhanh chóng và ổn định.
Sao chụp tài liệu thuận tiện
- EPSON L3210 cho phép sao chụp trực tiếp với tốc độ lên đến 7 trang/phút đối với tài liệu trắng đen. Khả năng sao chụp liên tục tối đa 20 bản giúp người dùng dễ dàng nhân bản tài liệu phục vụ công việc, học tập và lưu trữ.
Quét tài liệu rõ nét, lưu trữ dễ dàng
- Trang bị máy quét phẳng (Flatbed) sử dụng cảm biến CIS hiện đại cùng độ phân giải quang học 600 x 1200 dpi, giúp số hóa tài liệu, hình ảnh và chứng từ với độ chi tiết cao. Đây là công cụ hữu ích cho việc lưu trữ hồ sơ điện tử hoặc chia sẻ tài liệu qua email.
Hỗ trợ nhiều loại giấy khác nhau
- Máy tương thích với đa dạng kích thước giấy từ A6, A5, A4, Letter đến Legal, phong bì và giấy ảnh. Nhờ đó người dùng có thể linh hoạt in tài liệu, biểu mẫu, thư từ hoặc ảnh mà không cần sử dụng nhiều thiết bị chuyên dụng.
Khay giấy sức chứa lớn
- Khay nạp giấy có khả năng chứa đến 100 tờ giấy thường, giúp giảm số lần tiếp giấy trong quá trình sử dụng. Điều này đặc biệt hữu ích đối với môi trường văn phòng có nhu cầu in ấn liên tục.
Kết nối đơn giản và ổn định
- Máy được trang bị cổng kết nối USB 2.0, cho khả năng truyền dữ liệu nhanh và ổn định giữa máy tính và máy in. Việc cài đặt cũng rất đơn giản, phù hợp với cả người dùng văn phòng và cá nhân.
Đặc tính kỹ thuật
| Printer Type | Print, Scan and Copy |
| Printing | |
| Printing Technology | Piezoelectric Printhead |
| Nozzle Configuration | 180 x 1 nozzles Black, 59 x 1 nozzles per Color (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Maximum Resolution | 5760 x 1440 dpi |
| Print Speed | Draft Text - Memo, A4 (Black/ Color): Up to 33.0 ppm / 15.0 ppm ISO 24734, A4 (Black / Color): Up to 10.0 ipm / 5.0 ipm First Page Out Time (Black / Color): Approx. 10 sec / 16 sec Photo Default - 10 x 15 cm / 4 x 6 inch (Border / Borderless): Approx. 69 sec per photo (Border) / 90 sec per photo (Borderless) |
| Printer Language | ESC/P-R, ESC/P Raster |
| Copying | |
| Copy Speed | ISO 29183, A4 (Black / Color): Up to 7.0 ipm / 1.7 ipm |
| Maximum Copies from Standalone | 20 copies |
| Maximum Copy Resolution | 600 x 600 dpi |
| Maximum Copy Size | A4, LTR |
| Scanning | |
| Scanner Type | Flatbed Color image scanner |
| Sensor Type | CIS |
| Optical Resolution | 600 x 1200 dpi |
| Maximum Scan Area | 216 x 297 mm |
| Scanner Bit Depth | Color: 48-bit input, 24-bit output Grayscale: 16-bit input, 8-bit output Black & White: 16-bit input, 1-bit output |
| Scan Speed (Flatbed) | Monochrome 200dpi: Up to 11 sec Color 200dpi: Up to 32 sec |
| Paper Handling | |
| Number of Paper Trays | 1 |
| Paper Hold Capacity | Input Capacity: Up to 100 sheets of Plain Paper (80 g/m²) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
| Output Capacity: Up to 30 sheets of Plain Paper (80 g/m²) Up to 20 sheets of Premium Glossy Photo Paper |
|
| Paper Size | Legal (8.5 x 14 inch), Indian-Legal (215 x 345 mm), 8.5 x 13 inch, Letter, A4, 16K (195 x 270 mm), B5, A5, B6, A6, Hagaki (100 x 148 mm), 5 x 7 inch, 5 x 8 inch, 4 x 6 inch, Envelopes: #10, DL, C6 |
| Maximum Paper Size | 215.9 x 1200 mm |
| Print Margin | 0 mm top, left, right, bottom via custom settings in printer driver |
| Interface | |
| USB | USB 2.0 |
| Printer Software | |
| Operating System Compatibility | Windows XP / XP Professional / Vista / 7 / 8 / 8.1 / 10 Windows Server 2003 / 2008 / 2012 / 2016 / 2019 Mac OS X 10.6.8 or later |
| Electrical Specifications | |
| Rated Voltage | AC 220-240 V |
| Rated Frequency | 50-60 Hz |
| Power Consumption | Operating: 14.0 W Standby: 4.0 W Sleep: 0.4 W Power Off: 0.2 W |


