Máy in phun màu EPSON EcoTank L121
EPSON EcoTank L121 là máy in phun màu nhỏ gọn được thiết kế dành cho nhu cầu in ấn hàng ngày tại gia đình, văn phòng nhỏ và cửa hàng kinh doanh. Với hệ thống mực liên tục EcoTank tiết kiệm chi phí cùng khả năng in màu sắc rõ nét, sản phẩm mang đến giải pháp in ấn hiệu quả, ổn định và dễ sử dụng.
Tính năng nổi bật
Chất lượng in sắc nét
- Sử dụng công nghệ đầu in Piezoelectric độc quyền của Epson, EcoTank L121 mang đến những bản in văn bản rõ ràng, đường nét chi tiết và màu sắc chân thực, phù hợp cho cả tài liệu học tập lẫn công việc văn phòng.
Tiết kiệm chi phí in ấn
- Hệ thống mực EcoTank dung lượng lớn giúp giảm đáng kể chi phí trên mỗi trang in, đồng thời hạn chế việc châm mực thường xuyên, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
Hiệu suất in ổn định
- Tốc độ in lên đến 9.0 ipm đối với tài liệu đen trắng và 4.8 ipm đối với tài liệu màu, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn hàng ngày của gia đình, cửa hàng và văn phòng nhỏ.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí
- Với kiểu dáng gọn nhẹ và kích thước tối ưu, máy dễ dàng đặt trên bàn làm việc hoặc kệ văn phòng mà không chiếm nhiều diện tích.
Hỗ trợ nhiều loại giấy
- Tương thích với các khổ giấy phổ biến như A4, Letter và Legal, giúp người dùng linh hoạt xử lý nhiều loại tài liệu khác nhau.
Kết nối đơn giản
- Trang bị cổng USB 2.0 cho khả năng kết nối nhanh chóng với máy tính, dễ dàng cài đặt và sử dụng trên nhiều hệ điều hành phổ biến.
Vận hành tiết kiệm điện
- Mức tiêu thụ điện năng thấp giúp giảm chi phí sử dụng, đồng thời đảm bảo máy hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Thông số kỹ thuật
| Printer Type | |
| Printing | |
| Printing Technology | Piezoelectric Printhead |
| Nozzle Configuration | 180 x 1 nozzles Black, 59 x 1 nozzles per Colour (Cyan, Magenta, Yellow |
| Print Direction | Bi-directional, Uni-directional printing |
| Maximum Resolution | 720 x 720 dpi |
| Minimum Ink Droplet Volume | 3.0 pl |
| Print Speed | ISO 24734, A4 (Black/Colour): Up to 9.0 ipm / 4.8 ipm |
| Printer Language | ESC/P Raster |
| Automatic 2-sided printing | No |
| Paper Handling | |
| Paper Feed Method | Friction Feed |
| Number of Paper Trays | 1 |
| Paper Hold Capacity | Input Capacity: Up to 50 sheets of Plain Paper (75 g/m²) |
| Paper Size | A4, Letter, Legal (8.5 x 14 inch) |
| Maximum Paper Size | 8.5 x 44 inch |
| Print Margin | 3mm top, left, right, bottom via custom settings in printer driver |
| Interface | |
| USB | USB 2.0 |
| Printer Software | |
| Operating System Compatibility | Windows XP/XP Professional/Vista/7/8/8.1/10 Windows Server 2003/2008/2008 (R2)/2012 Mac OS X 10.5.8 or later |
| Electrical Specifications | |
| Rated Voltage | AC 100-240 V |
| Rated Frequency | 50-60 Hz |
| Power Consumption | Operating: Approx. 10.0 W Standby: Approx. 2.0 W Sleep: Approx. 0.6 W Power Off: Approx. 0.3 W |
| Noise Level | |
| PC Printing / Plain Paper Default | 6.0 B(A), 47 dB(A) |


