Máy in Laser màu đa chức năng Wifi Brother MFC-L3760CDW
- Chức năng: In. Copy, Scan và Fax.
- Chức năng in hai mặt tự động.
- Tốc độ in: 26 trang/phút (màu)/26 trang/phút (trắng đen).
- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
- Tốc độ copy A4: 26 bản/phút (màu)/26 bản/phút (trắng đen).
- Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.
- Công nghệ scan: CIS.
- Tốc độ scan: Một mặt: 21 ảnh/phút (màu), 27 ảnh/phút (trắng đen).
- Cổng giao tiếp: Hi-Speed 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T, Wi-Fi Direct, Wireless LAN (2.4GHz/5.0GHz).
- Số lượng giấy nạp tối đa: 250 tờ.
- Khay giấy ra: 150 tờ.
- Hệ điều hành hỗ trợ: Win 10, 11, Server 2012/2012R2/2016/2019/2022, Mac OS, Linux.
Thông số kỹ thuật
| THÔNG TIN CƠ BẢN | |
| Công suất tối đa một tháng | 40,000 trang |
| Công suất đề nghị một tháng | 3,000 trang |
| CẤU HÌNH TỔNG QUAN | |
| Thiết kế | Để bàn |
| Thời gian khởi động | 24 giây |
| Công nghệ | LED |
| Loại máy in | Đa năng màu |
| CẤU HÌNH IN ẤN | |
| Tốc độ in | 26 trang/phút (màu)/26 trang/phút (trắng đen) |
| Thời gian in trang đầu tiên | 13.5 giây (màu)/13.5 giây (trắng đen) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Độ phân giải mở rộng | 2400 x 600 dpi |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL5c, PCL6(PCL XL Class3.0), BR-Script3, PDF Version 1.7, XPS Version 1.0 |
| Vi xử lý/Bits/MHz | MAIN:Cortex-A53 800MHz Sub: ARM946 133MHz |
| Bộ nhớ | 512 MB |
| CHỨC NĂNG IN ẤN | |
| Phông chữ tích hợp sẵn | 73 PCL, 66 PostScript, 12 Bitmap |
| In từ USB | Có (PDF, JPEG, Exif+JPEG, PRN, TIFF, XPS) |
| Email Print | Có |
| KHẢ NĂNG IN MÀU | |
| Số lượng loại màu tối đa | 4 màu |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khay giấy chuẩn | 250 tờ |
| Định lượng giấy của khay giấy chuẩn | 60 đến 163 gsm |
| Khay giấy tay | 1 tờ |
| Định lượng giấy của khay giấy tay | 60 đến 163 gsm |
| Số lượng nguồn nạp giấy tối đa | 1 |
| Số lượng giấy nạp tối đa | 250 tờ |
| Khay giấy ra | 150 tờ |
| In 2 mặt | Tự động |
| Khay ADF | Std ADF |
| Số lượng giấy khay ADF | 50 tờ |
| Định lượng giấy của khay ADF | 60 đến 105 gsm |
| CẤU HÌNH PHOTOCOPY | |
| Thời gian copy bản đầu tiên | 15.5 giây (màu)/14.5 giây (trắng đen) |
| Tốc độ copy A4 | 26 bản/phút (màu)/26 bản/phút (trắng đen) |
| Tốc độ copy Letter | 27 bản/phút (màu)/27 bản/phút (trắng đen) |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Bộ nhớ copy | 512-MB RAM |
| Bộ nhớ copy tối đa | 512-MB RAM |
| Khổ giấy copy tối đa | 216 x 356 |
| CHỨC NĂNG PHOTOCOPY | |
| Copy 2 mặt | Có (thủ công) |
| Copy màu | Có |
| Copy ID Card | Có |
| N-in-1 | Có |
| Độ phóng to / thu nhỏ | 25 đến 400 (1%) |
| CẤU HÌNH SCAN | |
| Công nghệ scan | CIS |
| Scan 2 mặt | Không |
| Tốc độ scan | Một mặt: 21 ảnh/phút (màu), 27 ảnh/phút (trắng đen) |
| Độ phân giải scan chuẩn | 1200 x 1200 dpi |
| Độ phân giải scan nội suy | 19200 x 19200 dpi |
| Độ sâu màu đầu vào ở chế độ thang xám | 16 bit |
| Độ sâu màu đầu ra ở chế độ thang xám | 8 bit |
| Độ sâu màu đầu vào ở chế độ màu | 48 bit |
| Độ sâu màu đầu ra ở chế độ màu | 24 bit |
| Driver hỗ trợ | TWAIN, WIA, SANE |
| Scan đến Cloud | Không |
| Scan đến E-mail | Có |
| Scan đến E-mail Server | Có |
| Scan đến Image | Có |
| Scan đến File | Có |
| Scan đến FTP | Có |
| Scan đến SFTP | Không |
| Scan đến Network (SMB) | Có |
| Scan đến SharePoint | Có |
| Scan đến OCR | Có |
| Scan đến USB | Có |
| Các định dạng file hỗ trợ | JPEG, BMP, PNG, PDF, searchable PDF, TIFF, DOC, XLS, CSV, RTF, TXT |
| Phần mềm scan đi kèm | Nuance PaperPort 14SE, iPrint&Scan |
| CẤU HÌNH FAX | |
| Phương pháp nén | MH/MR/MMR/JBIG |
| Tốc độ truyền | 33.6 Kbps |
| Thang màu xám | 8 bit / 256 levels |
| Độ phân giải truyền đi tối đa | 203 x 392 dpi |
| Bộ nhớ fax | Shared |
| Sổ địa chỉ | 300 số |
| Nhóm | Lên đến 20 |
| Số địa chỉ tối đa gửi cùng lúc | 350 số |
| Bộ nhớ truyền fax | Lên đến 500 trang |
| Bộ nhớ nhận fax | Lên đến 500 trang |
| Fax đến PC | Có |
| BẢNG ĐIỀU KHIỂN | |
| Loại | LCD cảm ứng màu 3.5 in. TFT |
| GIAO DIỆN KẾT NỐI | |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Win 10, 11, Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 / 2022, Mac OS, Linux |
| Cổng USB | Std 2.0, std 2.0 (host) |
| Cổng mạng | 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T Wi-Fi Direct, Wireless LAN (2.4GHz / 5.0GHz) |
| Phần mềm đi kèm | BRAdmin Light, BRAdmin Professional, Web Based Management |
| Hỗ trợ in qua thiết bị di động | Có (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Mobile Connect, Wi-Fi Direct) |
| Brother Web Connect | OneNote |
| OneDrive | |
| DropBox | |
| Google Drive | |
| EVERNOTE | |
| Box | |
| SharePoint Online | |
| Brother Cloud Apps | Print 'Creative Center' Templates |
| Cloud Secure Print | |
| Scan to Mobile | |
| Scan to Searchable PDF | |
| Enlarge Text Copy | |
| FaxForward to Cloud/E-mail | |
| Scan to PowerPoint | |
| Scan to Excel | |
| Scan to Word | |
| Easy Scan to E-mail | |
| NFC | Không |
| Nền tảng mở rộng Brother Solutions Interface (BSI) | Có |
| CÁC THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước (HxWxD) | 401 mm x 410 mm x 444 mm |
| Khối lượng | 20.4 kg |
| Nguồn điện | 220-240V, AC 50/60Hz |
| Công suất tiêu thụ khi tắt máy | 0.04W |
| Công suất tiêu ở chế độ tiết kiệm điện | 0.6W |
| Công suất tiêu thụ khi sẵn sàng | 70W |
| Công suất tiêu thụ khi copy | 560W |
| Công suất tiêu thụ khi in | 560W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 960W |
| Độ ồn khi hoạt động | 47 dB |
| Độ ồn khi ở trạng thái chờ | Inaudible |
| Đạt chuẩn Energy Star | Có |
| CHỨC NĂNG BẢO MẬT | |
| Setting Lock | Có |
| Secure Function Lock | Có |
| AD/LDAP Authentication | Có |
| IP Address Filtering | Có |
| Secure Print | Có |
| Secure Print + (Chargable) | Có |
| IPsec | Có |
| Secure Sockets Layer (SSL) | Có |
| Transport Layer Security (TLS) | Có |
| SNMPv3 | Có |
| 802.1X (EAP-MD5, EAP-FAST, PEAP, EAP-TLS, EAP-TTLS) | Có |
| VẬT TƯ TIÊU HAO | |
| Vật tư tiêu hao | Hộp mực Black theo máy: 1,000 trang |
| Hộp mực Cyan theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Magenta theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Yellow theo máy: 1,000 trang | |
| Hộp mực Black (TN269XXLBK): 4,500 trang | |
| Hộp mực Black (TN269XLBK): 3,000 trang | |
| Hộp mực Black (TN269BK): 1,500 trang | |
| Hộp mực Cyan (TN269XXLC): 4,000 trang | |
| Hộp mực Cyan (TN269XLC): 2,300 trang | |
| Hộp mực Cyan (TN269C): 1,200 trang | |
| Hộp mực Magenta (TN269XXLM): 4,000 trang | |
| Hộp mực Magenta (TN269XLM): 2,300 trang | |
| Hộp mực Magenta (TN269M): 1,200 trang | |
| Hộp mực Yellow (TN269XXLY): 4,000 trang | |
| Hộp mực Yellow (TN269XLY): 2,300 trang | |
| Hộp mực Yellow (TN269Y): 1,200 trang | |
| Trống từ (DR269CL 4PK): 30,000 trang | |
| Transfer belt (BU229CL): 60,000 trang | |
| Waste toner container (WT-229CL): 50,000 trang | |
- Bảo hành: 12 tháng.


