Máy chấm công vân tay DAHUA DHI-VNM1222G
DAHUA DHI-VNM1222G là thiết bị chấm công chuyên dụng sử dụng vân tay, thẻ IC và mật khẩu, phù hợp cho văn phòng, nhà máy, cửa hàng và doanh nghiệp vừa & nhỏ. Thiết bị sở hữu bộ xử lý 32-bit, tốc độ nhận dạng nhanh, độ chính xác cao và khả năng lưu trữ lớn. Giao diện LCD trực quan, thao tác đơn giản, dễ sử dụng cho mọi đối tượng. Hỗ trợ xuất dữ liệu qua USB, kết nối mạng LAN, thuận tiện cho quản lý chấm công tập trung. Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt trên tường, hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau.
Tính năng nổi bật
- Chấm công đa phương thức: Hỗ trợ vân tay, thẻ IC và mật khẩu, linh hoạt theo từng mô hình quản lý nhân sự.
- Nhận dạng vân tay chính xác cao: Tỷ lệ nhận sai (FAR) cực thấp ≤0,00004%, đảm bảo độ tin cậy và an toàn dữ liệu.
- Tốc độ xử lý nhanh: Thời gian nhận dạng vân tay ≤1,5 giây, phản hồi thao tác ≤0,5 giây, giảm ùn tắc giờ cao điểm.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý tối đa 1.000 người dùng, 2.000 vân tay, 1.000 thẻ và 100.000 bản ghi chấm công.
- Thống kê chấm công linh hoạt: Hỗ trợ nhiều chế độ chấm công (cố định, thủ công/tự động, bắt buộc), nhiều ca và nhiều phòng ban.
- Xuất báo cáo tiện lợi: Dữ liệu chấm công có thể xuất trực tiếp qua USB và mở bằng Excel, không cần phần mềm phức tạp.
- Cập nhật và quản lý tập trung: Hỗ trợ cập nhật firmware, cấu hình và dữ liệu qua mạng LAN hoặc USB.
- Giao diện thân thiện: Hỗ trợ nhập liệu T9, có giọng nói hướng dẫn và chuông báo giờ vào, ra theo lịch cài đặt.
- Thiết kế gọn nhẹ, dễ lắp đặt: Có thể lắp treo tường hoặc âm tường với hộp đế chuyên dụng.
Thông số kỹ thuật
| Model | DHI-VNM1222G |
| System | |
| Main Processor | 32 bit |
| Storage Capacity | 16M ROM, 8M SRAM, supports 100000 records |
| Operating Interface | LCD interface |
| Fingerprint | |
| FAR (False Acceptance Rate) | ≤0.00004% |
| FRR (False Rejection Rate) | 100000 |
| Fingerprint | 2,000 |
| User | 1,000 |
| Fingerprint Recognition Time | ≤1.5 s |
| Fingerprint Response Time | ≤0.5 s |
| Card | |
| Card Type | IC card |
| Card Swiping Response Time | 100,000 |
| Card Reading Distance | 1–3 cm |
| Card Amount | 1,000 |
| Capacity | |
| Password | 1,000 |
| User | 1,000 |
| Function | |
| Local Attendance Statistics | Supports local USB export statistics, open with EXCEL |
| USB Update | Supports local USB device update |
| T9 Text Input | Support |
| Voice | Voice Prompt |
| Bell | Supports internal bell, timed reminder according to requirement |
| Network Update | Realize unified update by network |
| Communication Mode | TCP/IP (LAN), USB disk |
| USB | Supports import, export and update of local personnel, fingerprint, config and shift by USB flash drive |
| Attendance | |
| Attendance Period | 24 |
| Department | 20 |
| Shift Type | Department and user shift setting |
| Attendance Record | Supports export by USB flash drive |
| Attendance Amount | Supports max 100,000 attendance records |
| Attendance Mode | Fixed, Manual/Auto, Forced |
| Attendance Type | Standalone attendance statistics, network, attendance report output |
| Port | |
| Network | 1 RJ-45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| USB | USB 2.0 |
| General | |
| Power Consumption | ≤2W |
| Operating Temperature | 10°C to +55°C |
| Working Humidity | 10%RH–90%RH |
| Dimension (W×D×H) | 181.6×135.6×31 mm |
| Weight | 0.37 kg |
| Working Environment | Installed on wall, installed in wall with mounting box |


