Máy chấm công kiểm soát cửa nhận diện khuôn mặt DAHUA DHI-ASI6214J-MFW
DAHUA DHI-ASI6214J-MFW là thiết bị kiểm soát ra vào thế hệ mới, tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt AI với độ chính xác cao. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, màn hình cảm ứng hiện đại, phù hợp lắp đặt tại văn phòng, tòa nhà, nhà máy, trường học hoặc khu dân cư. Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức mở cửa linh hoạt như khuôn mặt, thẻ từ, vân tay và mật khẩu, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Với khả năng hoạt động độc lập không cần mạng, DHI-ASI6214J-MFW đảm bảo tính ổn định và an toàn dữ liệu. Thiết kế đạt chuẩn IP65 giúp thiết bị hoạt động bền bỉ cả trong nhà lẫn ngoài trời. Đây là giải pháp kiểm soát ra vào hiện đại, an toàn và hiệu quả cho các hệ thống an ninh chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt chính xác cao: Camera kép 2MP góc rộng, hỗ trợ DWDR, đèn trợ sáng hồng ngoại và ánh sáng trắng, giúp nhận diện rõ ràng cả ngày lẫn đêm.
- Tốc độ xử lý nhanh: Thời gian so sánh khuôn mặt chỉ khoảng 0,3 giây/người, độ chính xác lên đến 99,5%, giảm thiểu nhận diện sai.
- Phát hiện người thật (Liveness Detection): Ngăn chặn hành vi giả mạo bằng hình ảnh hoặc video.
- Đa dạng phương thức mở cửa: Hỗ trợ mở cửa bằng khuôn mặt, thẻ IC, vân tay, mật khẩu hoặc kết hợp nhiều phương thức để tăng độ bảo mật.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Lưu trữ trực tiếp trên thiết bị tới 6.000 người dùng (khuôn mặt, vân tay, thẻ, mật khẩu) và 150.000 bản ghi sự kiện.
- Hoạt động độc lập: Không phụ thuộc mạng, dữ liệu vẫn được lưu trữ và xác thực ngay trên thiết bị.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP, RS-485, Wiegand, USB; dễ dàng tích hợp với hệ thống kiểm soát cửa hiện có.
- An ninh nâng cao: Hỗ trợ chống quay vòng thẻ (Anti-passback), cảnh báo cạy phá, báo động cưỡng bức, giám sát trạng thái cửa theo thời gian thực.
- Thiết kế bền bỉ: Chuẩn IP65 chống bụi và nước, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Embedded Processor |
| Internet Protocol | IPv4; RTSP; RTP; TCP; UDP; P2P |
| OSDP Protocol | Support |
| Interoperability | CGI |
| SDK | Support |
| Basic | |
| Display | 4.3 inch TFT screen |
| Screen Type | Capacitive touch screen |
| Screen Resolution | 480 × 272 |
| Camera | 2 MP CMOS high definition camera |
| WDR | DWDR |
| Light Compensation | Auto white light Auto IR light |
| Voice Prompt | Support |
| Casing | PC Metal rear case |
| Function | |
| Unlock Mode | Card/Password/Fingerprint/Face unlock and unlock through their combinations |
| Card Reading Type | IC card |
| Period List | 128 |
| Holiday Period | 128 |
| First-Card Unlock | Support |
| Remote Verification | Support |
| Peripheral Card Reader | 1 RS-485 1 Wiegand |
| Multiple User Unlock | Support |
| Real-Time Surveillance | Support |
| Web Configuration | Support |
| Performance | |
| Face Recognition Height | 0.9 m–2.4 m |
| Face Recognition Distance | 0.3 m–1.5 m |
| Face Verification Accuracy | 99.50% |
| Fingerprint Sensor Type | Capacitive |
| Fingerprint Verification Mode | 1:N |
| Fingerprint Comparison Time | 1.0 s |
| Fingerprint Recognition Time | 0.5 s |
| Capacity | |
| User Capacity | 6,000 |
| Face Image Capacity | 6,000 |
| Fingerprint Capacity | 6,000 |
| Card Capacity | 6,000 |
| Password Capacity | 6,000 |
| Record Capacity | 150,000 |
| Port | |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| USB | 1 × USB2.0 port |
| Network | 1 × RJ-45, 10/100 Mbps self-adaption |
| Alarm Input | 1 |
| Alarm Linkage | Support |
| Exit Button | 1 |
| Door Status Detection | 1 |
| Lock Control | 1 |
| Alarm | |
| Anti-Passback | Support |
| Tamper | Support |
| Duress | Support |
| Door Sensor Timeout | Support |
| Intrusion | Support |
| Illegal Card Exceeding Threshold | Support |
| Duress Fingerprint | Support |
| General | |
| Power Supply Mode | 12V DC; 2A |
| Protection Grade | IP65 (Apply silica gel to gaps between the device and the wall. Liquid sodium silicate is recommended. For details, see the quick startguide.) |
| Power Consumption | ≤ 24W |
| Product Dimensions | 174.0 mm × 87.5 mm × 22.5 mm |
| Working Temperature | -30°C to 60°C (-22°F to 140°F) |
| Working Humidity | 5%RH–95%RH (non-condensing) |
| Working Environment | Indoor Outdoor |
| Accessory | Bracket (provided) |
| Installation Method | Surface mount |
| Certification | CE FCC |


