Máy chấm công nhận diện khuôn mặt và vân tay HIKVISION DS-K1T343EFWX
HIKVISION DS-K1T343EFWX là thiết bị kiểm soát ra vào tích hợp nhận diện khuôn mặt bằng AI, được thiết kế gọn gàng, hiện đại và dễ sử dụng. Sản phẩm phù hợp cho văn phòng, tòa nhà, doanh nghiệp, ngân hàng và các khu vực yêu cầu mức độ an ninh cao. Thiết bị sử dụng thuật toán Deep Learning giúp nhận diện nhanh, chính xác, ngay cả trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch cho thao tác trực quan, thân thiện với người dùng. Ngoài khuôn mặt, thiết bị còn hỗ trợ xác thực đa phương thức như thẻ và vân tay, đáp ứng linh hoạt nhiều nhu cầu quản lý. Kết nối mạng linh hoạt qua LAN hoặc Wi-Fi, dễ dàng triển khai trong hạ tầng sẵn có.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt bằng AI: Ứng dụng thuật toán deep learning, tốc độ nhận diện dưới 0,2 giây/người, độ chính xác ≥ 99%, khoảng cách nhận diện từ 0,3 m đến 1,5 m.
- Đa phương thức xác thực: Hỗ trợ khuôn mặt, thẻ EM 125 kHz và vân tay, giúp linh hoạt trong vận hành và quản lý nhân sự.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý tối đa 1.500 khuôn mặt, 3.000 vân tay và 3.000 thẻ, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và lớn.
- Màn hình cảm ứng 4.3 inch: LCD cảm ứng điện dung, hiển thị rõ ràng, thao tác cấu hình và sử dụng đơn giản.
- Camera 2MP góc rộng: Giúp nhận diện chính xác ngay cả khi người dùng đứng lệch góc nhẹ.
- Âm thanh hai chiều: Hỗ trợ chống ồn và khử tiếng vọng, cho phép giao tiếp với phần mềm client, indoor station và main station.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP có dây và Wi-Fi 2.4 GHz, dễ dàng triển khai trong nhiều hạ tầng mạng khác nhau.
- Tích hợp hệ thống: Hỗ trợ ISAPI, ISUP 5.0, cấu hình qua trình duyệt web, tương thích với nền tảng Hik-ProConnect và HikCentral Professional.
- Bảo mật nâng cao: Tích hợp chức năng chống giả mạo khuôn mặt (face anti-spoofing), tăng cường an toàn cho hệ thống kiểm soát ra vào.
Đặc tính kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Dimensions | 4.3-inch |
| Resolution | 480 × 272 |
| Type | LCD |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Video | |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | × 2 |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3,000 |
| Face capacity | 1,500 |
| Fingerprint capacity | 3,000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Card type | EM card |
| Card reading frequency | 125 KHz |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Face recognition accuracy rate | >99% |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| Fingerprint recognition duration | |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| Audio prompt | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Power supply | 12 VDC/1 A (power adapter included) |
| Working temperature | -10 °C to 40 °C (14 °F to 104 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (No condensing) |
| Dimensions | 118.4 mm × 118.4 mm × 21.8 mm |
| Application environment | Indoor |
| Installation | Wall Mounting; Base Mounting |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean; Japanese |
| Weight | 0.23 kg |


