Máy chấm công nhận diện khuôn mặt HIKVISION DS-K1T342MX
HIKVISION DS-K1T342MX là thiết bị kiểm soát ra vào bằng nhận diện khuôn mặt ứng dụng thuật toán deep learning, cho tốc độ nhận diện nhanh và độ chính xác cao. Sản phẩm tích hợp màn hình cảm ứng LCD 4.3 inch, camera góc rộng 2MP và đầu đọc thẻ M1, đáp ứng linh hoạt nhiều phương thức xác thực. Thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau, phù hợp cho tòa nhà, văn phòng, nhà máy, ngân hàng và các khu vực cần kiểm soát an ninh nghiêm ngặt. Thiết kế gọn gàng, dễ lắp đặt trên tường, thuận tiện cho triển khai thực tế. Hỗ trợ kết nối mạng TCP/IP và quản lý tập trung qua nền tảng Hikvision.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt bằng AI: Ứng dụng thuật toán deep learning giúp tốc độ nhận diện nhanh, độ chính xác cao, hạn chế nhận diện sai.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Hỗ trợ lưu trữ tối đa 1.500 khuôn mặt và 3.000 thẻ, đáp ứng nhu cầu cho doanh nghiệp vừa và lớn.
- Xác thực đa phương thức: Cho phép kết hợp khuôn mặt + thẻ M1, linh hoạt trong nhiều kịch bản sử dụng.
- Nhận diện đeo khẩu trang: Vẫn xác thực chính xác ngay cả khi người dùng đeo khẩu trang, phù hợp môi trường công cộng.
- Tốc độ xử lý nhanh: Thời gian nhận diện < 0,2 giây/người, giảm tình trạng ùn tắc giờ cao điểm.
- Camera góc rộng 2MP: Góc nhìn lớn giúp dễ dàng nhận diện ở khoảng cách từ 0,3 m đến 1,5 m.
- Màn hình cảm ứng 4.3 inch: LCD rõ nét, thao tác trực quan, thuận tiện cho người dùng phổ thông.
- Kết nối mạng linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP, cấu hình và quản lý qua trình duyệt web.
- Âm thanh hai chiều: Tích hợp khử nhiễu và chống vọng, hỗ trợ giao tiếp với phần mềm và trạm trong nhà.
- Tích hợp hệ sinh thái Hikvision: Tương thích Hik-ProConnect và HikCentral Professional, dễ dàng mở rộng hệ thống.
Đặc tính kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Dimensions | 4.3-inch |
| Resolution | 272 × 480 |
| Type | LCD |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Video | |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | × 2 |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Wi-Fi | Not support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3,000 |
| Face capacity | 1,500 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Card type | Mifare 1 card |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Face recognition accuracy rate | >99% |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| Audio prompt | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Power supply | 12 VDC/1 A (power adapter included) |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (No condensing) |


