Máy chấm công, kiểm soát cửa nhận diện khuôn mặt HIKVISION DS-K1T344EX-E1
HIKVISION DS-K1T344EX-E1 là thiết bị kiểm soát ra vào tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt hiện đại, ứng dụng thuật toán Deep Learning giúp xác thực nhanh và chính xác. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, màn hình cảm ứng 4.5 inch trực quan, phù hợp lắp đặt tại văn phòng, tòa nhà, nhà máy, ngân hàng và các khu vực cần kiểm soát an ninh. Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức xác thực linh hoạt như khuôn mặt, thẻ từ và mã PIN. Khả năng nhận diện nhanh dưới 0,2 giây giúp giảm thời gian chờ, nâng cao trải nghiệm người dùng. Ngoài ra, chuẩn bảo vệ IP65 cho phép thiết bị hoạt động ổn định cả trong môi trường ngoài trời.
Tính năng nổi bật
Nhận diện khuôn mặt tốc độ cao
- Sử dụng thuật toán Deep Learning, thời gian nhận diện dưới 0.2 giây/người, độ chính xác đạt ≥ 99%, giúp giảm ùn tắc tại lối ra vào.
Đa dạng phương thức xác thực
- Hỗ trợ nhận diện khuôn mặt, thẻ từ EM (125 kHz) và mã PIN, dễ dàng tùy chỉnh theo từng kịch bản sử dụng.
Dung lượng lưu trữ lớn
- Quản lý tối đa 3.000 khuôn mặt, 3.000 thẻ, và lưu trữ đến 150.000 sự kiện, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và lớn.
Camera góc rộng, chống giả mạo khuôn mặt
- Camera 2MP cho hình ảnh rõ nét, kết hợp tính năng Face Anti-Spoofing giúp ngăn chặn hành vi gian lận bằng ảnh hoặc video.
Hỗ trợ âm thanh hai chiều
- Tích hợp đàm thoại hai chiều với phần mềm quản lý, màn hình trong nhà hoặc trạm chính, hỗ trợ cả nút vật lý và nút cảm ứng.
Kết nối và cấp nguồn linh hoạt
- Hỗ trợ PoE chuẩn IEEE 802.3at hoặc nguồn 12 VDC, có thể cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị và khóa cửa, giảm chi phí dây dẫn.
Quản lý dễ dàng qua web
- Cho phép cấu hình và quản lý qua PC web hoặc mobile web, thuận tiện cho quản trị viên hệ thống.
Thiết kế bền bỉ, chuẩn IP65
- Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -30°C đến 60°C, phù hợp cả môi trường khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Model | DS-K1T344EX-E1 |
| System | |
| Operating system | Linux |
| Display | |
| Screen size | 4.5-inch |
| Resolution | 480 × 854 |
| Type | LCD |
| Operation method | Touchable |
| Video | |
| Lens | x2 |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Network | |
| Wired network | 10/100 Mbps self adaptive |
| Wi-Fi | 2.4 GHz |
| Interface | |
| Alarm input | 2 |
| Alarm output | 1 |
| PoE | IEEE802.3at, standard PoE |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1, supports Wiegand input, single direction |
| Lock control | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| User capacity | 3000 |
| Card capacity | 3000 |
| Face capacity | 3000 |
| Event capacity | 150000 |
| Authentication | |
| Card type | EM card |
| Card reading frequency | 125 KHz |
| Face recognition duration | |
| Face recognition accuracy rate | >99% |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| Function | |
| QR code recognition | Support scan QR code via camera |
| Face anti-spoofing | Support |
| Audio prompt | Support |
| Two-way audio | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Button | No physical call button |
| Power supply | 12VDC, 1A, standard PoE |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 10 to 90% (No condensing) |
| Dimensions | 165.2 × 75.7 × 25 mm |
| Installation | Wall mounting |
| Protective level | IP65 |
| Weight | 0.36kg |


