Đầu đọc thẻ RFID DAHUA DHI-ASR1100B-V1
Đây là đầu đọc thẻ kiểm soát ra vào chuyên dụng, giúp người dùng mở cửa nhanh chóng bằng thẻ từ và gửi dữ liệu về bộ điều khiển để xác thực. Thiết bị hỗ trợ kết nối linh hoạt qua Wiegand và RS-485, phù hợp cho nhiều mô hình chấm công, kiểm soát cửa. Với thiết kế chống nước và tiêu chuẩn bảo vệ IP67, sản phẩm hoạt động ổn định cả trong môi trường ngoài trời. Ngoài ra, hệ thống đèn LED hiển thị trạng thái giúp người dùng dễ nhận biết khi quẹt thẻ. Thiết bị còn tích hợp cơ chế bảo vệ Watch Dog hỗ trợ phát hiện giả mạo, tăng độ an toàn cho hệ thống.
Tính năng nổi bật
- Mở khóa bằng thẻ MIFARE 13.56MHz: hỗ trợ đọc thẻ nhanh, phù hợp hệ thống kiểm soát truy cập phổ biến hiện nay.
- Kết nối linh hoạt Wiegand & RS-485: dễ dàng kết nối với bộ điều khiển trung tâm, mở rộng hệ thống thuận tiện.
- Tốc độ phản hồi cực nhanh: thời gian đọc thẻ < 0.1 giây, giảm tình trạng chờ đợi khi ra vào đông người.
- Khoảng cách đọc ổn định: hỗ trợ nhận thẻ trong phạm vi 1 – 9 cm, phù hợp thao tác quẹt thẻ tiêu chuẩn.
- Thiết kế chống nước, chống bụi mạnh mẽ: đạt chuẩn IP67, hoạt động tốt trong môi trường mưa, ẩm, bụi hoặc lắp đặt ngoài trời.
- Chức năng Watch Dog giám sát an toàn: hỗ trợ phát hiện tình trạng giả mạo hoặc lỗi hệ thống, giúp thiết bị hoạt động ổn định lâu dài.
- Cảnh báo âm thanh thông minh: tích hợp còi buzzer và cảnh báo tháo gỡ (tamper alarm) để tăng bảo mật.
- Đèn LED hiển thị trạng thái rõ ràng: LED đỏ/xanh lá giúp người dùng nhận biết trạng thái quét thẻ thành công hay thất bại.
- Lắp đặt gắn nổi (Surface Mount): thi công nhanh, phù hợp nhiều vị trí như cửa văn phòng, nhà xưởng, kho, bãi xe, khu dân cư.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | 8-Bit |
| LCD Display | Blue Backlight |
| Protocol | Wiegand, RS-485 |
| Audio Indicator | Buzzer, Tamper Alarm |
| Reader | |
| Format | 13.56 MHz MIFARE |
| Range | 1.0 cm to 9.0 cm (0.39 in. to 3.54 in.) |
| Response Time | < 0.1 s |
| Interface | |
| Controller Comptability | One (1) RS-485 Channel One (1) Wiegand Output Channel |
| Certifications | |
| Safety | TBD |
| Electromagnetic Compatability (EMC) | TBD |
| Electrical | |
| Power Supply | 9V–15V DC/100mA |
| Environmental | |
| Operating Temperature | -30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% RH |
| Ingress Protection | IP67 |
| Construction | |
| Product Dimensions (W x D x H) | 72 mm × 102 mm × 18 mm |
| Installation Method | Surface Mount |
| Accessory - IC Card | |
| Model Number | IC-S50 |
| Standard | MIFARE S50, 13.56 MHz |
| Compatability | ISO/IEC 14443A |
| Range | Approximately 10.0 cm (3.94 in.) |
| Dimensions | 86.0 mm x 54.0 mm x 0.80 mm |
| Weight | 006 kg |
| Manufacturer/Brand | Dahua |
| Accessory - IC Key Fob | |
| Model Number | IC-S50 |
| Standard | MIFARE S50, 13.56 MHz |
| Compatability | ISO/IEC 14443A |
| Range | Approximately 10.0 cm (3.94 in.) |
| Manufacturer/Brand | Dahua |


