Bộ điều khiển truy cập DAHUA DHI-ASC2202C-D
DAHUA DHI-ASC2202C-D là bộ điều khiển kiểm soát ra vào 2 cửa chuyên nghiệp, thiết kế cho hệ thống mạng TCP/IP ổn định. Thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu quản lý truy cập tại văn phòng, nhà máy, khu dân cư và tòa nhà thương mại. Với khả năng lưu trữ lớn, hỗ trợ nhiều chuẩn kết nối và cơ chế bảo mật nâng cao, sản phẩm đảm bảo vận hành liên tục, an toàn và dễ mở rộng trong các hệ thống kiểm soát hiện đại.
Tính năng nổi bật
- Quản lý 2 cửa – 2 chiều: Điều khiển độc lập 2 cửa ra/vào, hỗ trợ giám sát trạng thái cửa và nút exit riêng biệt.
- Đa dạng phương thức xác thực: Hỗ trợ quẹt thẻ, mật khẩu, vân tay và xác thực từ xa, linh hoạt theo từng kịch bản sử dụng.
- Kết nối linh hoạt: Tích hợp TCP/IP, RS-485 và Wiegand, dễ dàng kết nối nhiều đầu đọc thẻ và mở rộng hệ thống.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý tới 100.000 người dùng/thẻ và 500.000 bản ghi sự kiện, phù hợp hệ thống nhiều nhân sự.
- Tính năng an ninh nâng cao: Hỗ trợ anti-passback, liên động nhiều cửa, mở cửa theo nhóm, mở cửa cưỡng bức và cảnh báo xâm nhập.
- Hệ thống cảnh báo toàn diện: Cảnh báo cạy phá đầu đọc, cửa mở quá thời gian, thẻ không hợp lệ, mật khẩu sai, báo động khẩn cấp.
- Hoạt động ổn định, an toàn dữ liệu: Dữ liệu được lưu trữ ngay cả khi mất điện, hỗ trợ pin dự phòng, watchdog và nâng cấp online.
- Đồng bộ thời gian chính xác: Tích hợp RTC, hỗ trợ chỉnh giờ thủ công và tự động qua mạng.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Embedded processor |
| Internet Protocol | IPv4; TCP; UDP |
| OSDP Protoco | Yes |
| SDK | Yes |
| Basic | |
| Product Appearance | Type C Iron Container |
| Buzzer | Yes |
| Casing Material | SECC steel board |
| Function | |
| Unlock Mode | Card swiping; Remote; Password; Fingerprint |
| Period List | 128 |
| Holiday Period | 128 |
| Network Update | Yes |
| First-Card Unlock | Yes |
| Remote Verification | Yes |
| Blocklist/Allowlist | Yes |
| Peripheral Card Reader | 4-Channel RS-485 card reader 4-Channel Wiegand card reader |
| Multi-door Interlock | Yes |
| Group Combination | Card swiping; password; fingerprint |
| Real-Time Surveillance | Yes |
| Multiple Authentication | Yes |
| User | |
| User (Card) Type | General user; VIP user; patrol user; guest user; blocklist user; other user |
| Capacity | |
| User | 100,000 |
| Fingerprint | 3,000 |
| Card | 100,000 |
| Record Capacity | 500,000 |
| Port | |
| RS-485 Port | 5 × RS-485 ports |
| Wiegand | 4 × Wiegand ports |
| Network | 1 × 10/100 Mbps Ethernet port |
| Alarm Input | 6 (digital quantity) |
| Alarm Output | 4 (relay) |
| Alarm Linkage | Yes |
| Exit Button | 2 |
| Door Status Detection | 2 |
| Lock Control | 2 channels, NO by default |
| Alarm | |
| Anti-Passback | Yes |
| Tamper | Yes |
| Duress | Yes |
| Door Unlock Timeout | Yes |
| Intrusion | Yes |
| Illegal Card Exceeding Threshold | Yes |
| Duress Fingerprint | Yes |
| General | |
| Power Supply | 100-240 V AC |
| IP Rating | IP20; Ik04 |
| Power Consumption | ≤ 0.8 W (standby), ≤ 39.6 W (working) |
| Product Dimensions | 337 mm × 272 mm × 90 mm (H × W × D) |
| Operating Temperature | -30°C to +60°C (–22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | 5%–95% RH (non-condensing) |
| Operating Environment | Indoor |
| Installation | Surface mount |
| Certification | CE; FCC; UL |


