8-port 10/100/1000Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-16GX8GT-SFP
G-NET G-UES-16GX8GT-SFP là switch quang Gigabit dạng aggregation, thiết kế để mở rộng và kết nối mạng ở khoảng cách xa một cách ổn định và tiết kiệm chi phí. Thiết bị cung cấp đồng thời nhiều cổng quang SFP và cổng mạng RJ45, cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa tín hiệu điện và tín hiệu quang. Với khả năng truyền dẫn lên đến hàng chục kilomet qua cáp quang, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các hệ thống camera, giao thông, điện lực và mạng an ninh. Thiết kế cắm là chạy (plug & play), không cần cấu hình, dễ triển khai cho cả tủ rack lẫn để bàn. Độ bền cao, vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng lâu dài.
Tính năng nổi bật
Kết nối quang, điện linh hoạt, tối ưu cho hệ thống mạng mở rộng
- Thiết bị được trang bị 16 cổng quang Gigabit SFP (1000Base-FX) kết hợp với 8 cổng RJ45 Gigabit 10/100/1000Mbps, cho phép kết nối linh hoạt giữa hạ tầng mạng cáp quang và cáp đồng. Nhờ đó, hệ thống dễ dàng mở rộng, nâng cấp mà không cần thay đổi toàn bộ cấu trúc mạng hiện có.
Mở rộng khoảng cách truyền dẫn vượt trội
- G-NET G-UES-16GX8GT-SFP cho phép mở rộng khoảng cách truyền dữ liệu từ 100m của cáp đồng lên đến 20–100km qua cáp quang single-mode (tùy module SFP). Đây là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống phân tán như camera giám sát, giao thông thông minh, điện lực, khu công nghiệp, khuôn viên lớn hoặc các điểm kết nối ở xa.
Hiệu suất Gigabit ổn định, truyền dữ liệu mượt mà
- Tất cả các cổng đều hỗ trợ wire-speed switching, đảm bảo băng thông Gigabit thực tế trên từng cổng. Khả năng xử lý jumbo frame giúp giảm tải CPU, tăng hiệu quả truyền dữ liệu lớn, đặc biệt phù hợp với video HD, dữ liệu camera và các ứng dụng yêu cầu băng thông cao.
Hỗ trợ đầy đủ chuẩn mạng, tương thích cao
- Thiết bị tuân thủ các chuẩn mạng phổ biến như IEEE 802.3, 802.3ab, 802.3z, 802.3u, 802.3x, hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, chế độ full/half-duplex và tự động đàm phán MDI/MDI-X. Điều này giúp switch tương thích tốt với nhiều loại thiết bị mạng khác nhau, giảm thiểu lỗi kết nối.
Cơ chế chuyển mạch thông minh, đảm bảo độ tin cậy
- G-NET G-UES-16GX8GT-SFP sử dụng cơ chế Store-and-Forward, giúp kiểm tra và loại bỏ gói tin lỗi trước khi chuyển tiếp, đảm bảo dữ liệu truyền đi chính xác và ổn định. Hệ thống tự động học và tự động làm mới bảng địa chỉ MAC (16K) giúp quản lý lưu lượng hiệu quả trong các mạng có nhiều thiết bị.
Kiểm soát lưu lượng hiệu quả, hạn chế nghẽn mạng
- Thiết bị hỗ trợ Flow Control IEEE 802.3x ở chế độ full-duplex và back pressure ở half-duplex, giúp cân bằng lưu lượng, hạn chế mất gói khi mạng hoạt động ở cường độ cao, đảm bảo hệ thống vận hành trơn tru liên tục.
Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt
- Switch hỗ trợ tự động kiểm soát nhiệt độ, kết hợp cảnh báo lỗi quạt, giúp phát hiện sớm sự cố phần cứng. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -30°C đến 50°C, phù hợp cho tủ ngoài trời, nhà xưởng hoặc môi trường công nghiệp.
Thiết kế nguồn kép, tăng độ an toàn hệ thống
- Trang bị nguồn AC kép (100–240V) với mạch chuyển đổi đồng bộ tự động, đảm bảo thiết bị vẫn hoạt động ổn định khi một nguồn gặp sự cố, nâng cao độ tin cậy cho các hệ thống mạng quan trọng.
Dễ dàng lắp đặt, sử dụng ngay
- Thiết kế plug & play, không cần cấu hình, giúp người dùng triển khai nhanh chóng. Thiết bị hỗ trợ để bàn hoặc gắn rack 1U, vỏ kim loại chắc chắn, phù hợp cho cả phòng máy và tủ mạng chuyên dụng.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3ab 1000Base-T IEEE802.3z 1000Base-SX/LX IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 52Gbps CPU: 500Mhz MAC Address Table: 16K Packet Buffer Size: 4M Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) 1000BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 16 x 1000Base-FX SFP Slots |
| Ethernet Port | 8 x 10/100/1000Mbps RJ45 Ports |
| Transmission Distance | Twisted pair: 0-100m (CAT5e/CAT6) Multi mode fiber: 0-2km Single mode fiber: 0-20/40/60/80/100km |
| Power | Dual AC 100-240V, 50/60Hz inputs Automatic synchronous switching circuit |
| Indicator | 1-16, PLS, PMS, Giga, Link |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Built-in dual fan Installation: Desktop or 1U Rack Mounted Dimension: 441 x 176 x 47 mm (L x W x H) Weight: 2.3kg |
| Environmental | Working Temperature: -30°C to 50°C Storage Temperature: -40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5% ~ 90%(non-condensing) |
| MTBF | 100,000 hours |


