6-port 10/100Base-TX Ethernet Switch G-NET G-UES-2FX6TX-SFP
G-NET G-UES-2FX6TX-SFP là switch Ethernet công nghiệp dạng unmanaged, được thiết kế để mở rộng và kết nối linh hoạt giữa mạng cáp đồng và mạng cáp quang. Thiết bị tích hợp đồng thời nhiều cổng RJ45 tốc độ 10/100Mbps và cổng quang SFP 100Mbps, đáp ứng tốt các hệ thống mạng vừa và nhỏ. Với cơ chế tự động nhận dạng tốc độ và chế độ truyền, switch giúp quá trình kết nối trở nên nhanh chóng, ổn định mà không cần cấu hình. Thiết kế vỏ kim loại chắc chắn, không quạt, tản nhiệt tự nhiên giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, yên tĩnh. Sản phẩm phù hợp cho văn phòng, nhà xưởng, hệ thống camera, tòa nhà và các ứng dụng mạng cơ bản khác.
Tính năng nổi bật
Kết hợp linh hoạt cổng đồng và cổng quang
- Thiết bị được trang bị 6 cổng RJ45 10/100Base-TX và 2 cổng quang 100Base-FX dạng SFP, cho phép triển khai mạng hỗn hợp giữa cáp đồng và cáp quang một cách dễ dàng. Nhờ đó, người dùng có thể mở rộng mạng ra khoảng cách xa hơn hoặc kết nối giữa các khu vực khác nhau trong cùng hệ thống.
Hỗ trợ module SFP, mở rộng khoảng cách truyền dẫn
- Hai cổng quang SFP cho phép người dùng lựa chọn linh hoạt module quang phù hợp với nhu cầu thực tế, từ cáp quang đa mode cho khoảng cách ngắn đến cáp quang đơn mode cho các kết nối xa, giúp tối ưu chi phí và khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai.
Tự động MDI/MDI-X, đơn giản hóa lắp đặt
- Tính năng Auto MDI/MDI-X cho phép switch tự động nhận dạng loại cáp thẳng hay cáp chéo, giúp việc đấu nối nhanh chóng, hạn chế sai sót và tiết kiệm thời gian triển khai hệ thống.
Chuyển mạch Store-and-Forward ổn định và tin cậy
- Switch sử dụng cơ chế Store-and-Forward, trong đó dữ liệu được kiểm tra lỗi trước khi chuyển tiếp, giúp giảm thiểu gói tin lỗi, tăng độ ổn định và đảm bảo chất lượng truyền dẫn trong toàn bộ hệ thống mạng.
Cắm là chạy, không cần cấu hình
- Với thiết kế unmanaged, thiết bị không yêu cầu cấu hình phức tạp. Người dùng chỉ cần cấp nguồn và kết nối cáp là có thể sử dụng ngay, phù hợp với cả người dùng không chuyên về kỹ thuật mạng.
Thiết kế không quạt, vận hành êm ái và bền bỉ
- Thiết kế fanless giúp thiết bị tản nhiệt tự nhiên, giảm tiếng ồn, hạn chế bụi bẩn xâm nhập và tăng độ bền khi hoạt động liên tục trong thời gian dài.
Vỏ kim loại chắc chắn, phù hợp nhiều môi trường
- Vỏ kim loại giúp bảo vệ linh kiện bên trong, tăng khả năng chống nhiễu điện từ và đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong các môi trường như văn phòng, nhà xưởng, tủ mạng hoặc hệ thống camera giám sát.
Đặc tính kỹ thuật
| Standard | IEEE802.3 10Base-T IEEE802.3u 100Base-TX/FX IEEE802.3x flow control |
| Switch Properties | Switching Capacity: 1.8Gbps MAC Address Table: 1K Packet Buffer Size: 1M Switching mode: Store and Forward |
| Network Medium | 10BASE-T: Cat3, 4, 5 UTP (≤100 meters) 100BASE-TX: Cat5 UTP or better (≤100 meters) |
| Flow Control | Full duplex adopts IEEE 802.3x standard, half duplex adopts back pressure standard |
| Fiber Port | 2x100Base-FX SFP ports |
| Ethernet Port | 6x10/100Mbps self-adaption RJ45 Ports |
| Transmission Distance | Twisted pair: 0-100m (CAT5e/CAT6) Multi mode fiber: 0-2km Single mode fiber: 0-120km (Depends on fiber module choose) |
| Power | External Power Adapter Input Voltage: AC 100-240V, 50/60Hz Output Voltage: DC5/12V |
| Indicator | PWR, Link/Act |
| Mechanical | Case: Metal Cooling way: Natural cooling,fanless design Installation: Desktop Dimension: 182 x 102 x 30 mm (L x W x H) |
| Environmental | Working Temperature: 0°C to 50°C Storage Temperature:-40°C to 70°C Working Humidity: 10%~90% (non-condensing) Storage Humidity: 5%~90%(non-condensing) |
| MTBF | 100, 000 hours |


