Tổng đài IP Dinstar UC350 Pro v4
- Hỗ trợ dung lượng lớn: Tối đa 5000 máy nhánh và 500 cuộc gọi đồng thời, lý tưởng cho các tổ chức hoặc doanh nghiệp có quy mô lớn và nhu cầu liên lạc phức tạp.
- Mở rộng linh hoạt: Nâng cấp tối đa 32 cổng FXS/FXO qua SCU (tùy chọn) và tối đa 16 cổng E1 (tùy theo phiên bản), giúp dễ dàng mở rộng hệ thống khi có yêu cầu.
- Tích hợp gateway: Hỗ trợ nâng cấp FXS/FXO/E1 qua các thiết bị gateway, mở rộng khả năng kết nối và tích hợp với các hệ thống mạng truyền thông hiện có.
- Hiệu suất cao: CPU đa lõi phân tán (Distributed multi-core CPU) xử lý cuộc gọi hiệu quả, đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và mượt mà.
- Giao tiếp đa phương tiện: Hỗ trợ thoại và video qua nhiều giao thức: SIP, RTP/SRTP, SIP-T.
- Tính năng điện thoại doanh nghiệp hoàn chỉnh: Hỗ trợ IVR nhiều cấp (multi-level IVR). Gọi nhóm, hàng đợi cuộc gọi, tự động chuyển tiếp cuộc gọi. Ghi âm và hộp thư thoại (voicemail). Tổng đài viên ảo (Auto Attendant), console giám sát. Gửi voicemail qua email, đặt lịch tác vụ, báo cáo sự kiện qua email.
- Tương thích chuẩn SIP: Phù hợp với tất cả các dòng điện thoại IP phổ biến trên thị trường, dễ dàng tích hợp và sử dụng với các thiết bị hiện tại.
- Đảm bảo tính liên tục: Chế độ Hot Standby và nguồn điện dự phòng 1+1 giúp hệ thống hoạt động liên tục, không bị gián đoạn.
- Bảo mật cao: Tích hợp tường lửa IP (Built-in IP firewall) bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa bên ngoài, đảm bảo an toàn cho dữ liệu và thông tin liên lạc.
- Kết nối mở rộng: Hỗ trợ cả cổng USB 2.0 và USB 3.0, giúp kết nối và mở rộng các thiết bị ngoại vi dễ dàng.
- Quản lý dễ dàng: Giao diện quản lý qua trình duyệt web, thiết kế thân thiện và hiện đại, giúp người dùng dễ dàng cấu hình và giám sát hệ thống.
- Khả năng tích hợp & mở rộng: Hỗ trợ tích hợp CRM, phần mềm khách sạn (PMS). Giao diện API mở, cho phép tùy biến theo hệ thống sẵn có.
- Tổng đài IP cao cấp này mang lại hiệu suất cao, tính linh hoạt và bảo mật tốt, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp lớn, giúp tối ưu hóa hoạt động liên lạc và quản lý hệ thống hiệu quả.
Thông số kỹ thuật
| SIP Users | 5,000 người dùng SIP |
| Cuộc gọi đồng thời | 500 cuộc gọi |
| Khe cắm bảng MCU | 1 khe |
| Cổng Ethernet Gigabit | 4 cổng |
| Cổng USB 2.0 | 2 cổng |
| Cổng USB 3.0 | 1 cổng |
| Cổng Console | 1 cổng |
| Khe cắm bảng người dùng | 4 khe |
| Bảng FXS (8 cổng FXS) | 2 cổng RJ45 |
| Bảng FXO (8 cổng FXO) | 2 cổng RJ45 |
| Bảng FXU (4 cổng FXS và 4 FXO) | 2 cổng RJ45 |
| Bảng DTU (4 cổng E1/T1) | 4 cổng RJ45 |
| Nguồn cấp 1+1 | Có |
| Kích thước | 437 x 345 x 49 mm |
| Trọng lượng | 5.6 kg |
| Tiêu thụ điện năng | 55W |
| Nhiệt độ vận hành | 0 ℃ ~ 45 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20 ℃ ~ 80 ℃ |
| Độ ẩm | 10% - 90% không ngưng tụ |
- Xuất xứ: Trung Quốc.


