Tăng âm số 4 kênh 4x250W trở kháng cao TOA DA-250FH
TOA DA-250FH là tăng âm kỹ thuật số 4 kênh mạnh mẽ, lý tưởng cho hệ thống âm thanh thông báo hoặc loa trở kháng thấp qua biến áp. Thiết kế nhẹ, chắc chắn, mang lại hiệu suất cao với công suất đầu ra mạnh mẽ. Mỗi kênh có công suất 250W, và bảng điều khiển cho phép bật/tắt từng kênh độc lập, dễ dàng giám sát và điều chỉnh theo nhu cầu sử dụng. Đây là giải pháp hoàn hảo cho không gian vừa và lớn, đảm bảo âm thanh rõ ràng, ổn định.
Tính năng nổi bật
- 4 kênh công suất 250W: Mỗi kênh có đầu ra mạnh mẽ, dễ kết nối với loa trở kháng cao 100V hoặc loa trở kháng thấp qua biến áp.
- Kiểu Class D, hiệu suất cao: Tiết kiệm điện năng, giảm nhiệt lượng tỏa ra, vận hành ổn định lâu dài.
- Bảng điều khiển linh hoạt: Cho phép bật/tắt từng kênh riêng biệt hoặc đồng bộ tất cả, tiện cho quản lý hệ thống.
- Bảo vệ an toàn toàn diện: Chống quá dòng, ngắn mạch và quá nhiệt, bảo vệ thiết bị và loa khỏi hư hại.
- Hiển thị LED trực quan: Đèn xanh báo nguồn, đèn đỏ báo mức tín hiệu đỉnh, dễ giám sát trạng thái hoạt động.
- Làm mát bằng không khí: Đảm bảo thiết bị vận hành mát mẻ, giảm nguy cơ hư hỏng do nhiệt.
- Thiết kế chắc chắn, trọng lượng nhẹ: Vỏ thép, mặt nhôm màu đen, thuận tiện lắp đặt trong các tủ thiết bị hoặc rack tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
| Nguồn điện | 220 - 240 V AC |
| Kiểu tăng âm | Class D |
| Công suất tiêu thụ | 294 W 1150w (tại mức công suất ra 100V Line) |
| Đầu vào | 4 mạch vào,10 kΩ, cân bằng, cầu đấu rời (3 chân), đầu kết nối XLR-3-31 Bật/Tắt chế độ CH1: (Bật: CH1 đến tất cả các kênh, Tắt: Từng kênh) |
| Công suất đầu ra | 4 kênh: 250W x 4 (100V Line) |
| Đáp tuyến tần số | 50 Hz - 20 kHz (±1 dB) |
| Nhiễu âm | 0.1 % (1 kHz) |
| Độ méo | 0.3 % (100 Hz - 20 kHz) |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ chống quá dòng khi quá tải, ngắn mạch Bảo vệ chống quá nhiệt |
| Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N) | 100 dB (A-weighted) |
| Xuyên âm | 70 dB (A-weighted) |
| Đèn Led hiển thị | Báo nguồn (Màu xanh) × 1 Mức tín hiệu đỉnh (Màu đỏ) × 4 |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ ~ +40℃ |
| Độ ẩm cho phép | 90 %RH hoặc ít hơn (không ngưng tụ) |
| Vật liệu | Mặt: Nhôm, màu đen Vỏ: tấm thép |
| Kích thước | 482 (R) x 44 (C) x 401.8 (S) mm |
| Khối lượng | 6.8 kg |


