Máy photocopy màu Canon imageRUNNER Advance DX C3720i
- Tốc độ in (trắng đen - màu): 15 trang/phút (A3), 20 trang/phút (A4).
- Màn hình LCD màu 10.1 inch cảm ứng hiển thị tiếng Việt.
- Khổ giấy sử dụng: A3.
- Bộ nhớ tiêu chuẩn: 3GB + HDD 320GB.
- Độ phân giải in: tối đa 1.200 x 1.200 dpi.
- Khay giấy: 550 tờ x 2 khay.
- Khay giấy tay: 100 tờ.
- Copy liên tục: 999 tờ.
- Khả năng phóng thu: 25% - 400%.
- Chức năng chia bộ bản sao điện tử.
- Chức năng nạp và đảo mặt bản gốc tự động (DADF-BA1, 100 tờ).
- Chức năng đảo mặt bản sao tự động.
- Chức năng in qua mạng nội bộ, mạng wifi.
- Chức năng scan (màu), scan to folder, scan to email.
- Chức năng in/scan trực tiếp từ USB Disk (file PDF, JPEG, TIFF).
- Cổng giao tiếp: Ethernet 10/100/1000, Wifi b/g/n.
- Kích thước: 565 x 719 x 880 mm.
- Trọng lượng: 73.1 kg.
- Mực NPG-67 Bk (khoảng 36.000 trang, độ phủ 6%).
- Mực NPG-67 C/M/Y (khoảng 19.000 trang, độ phủ 6%).
Đặc tính kỹ thuật
| Model | C3720i |
| Loại máy | Máy đa chức năng laser A3 đơn sắc |
| Chức năng chính | In, Copy, Quét, Gửi, Lưu và Fax (tùy chọn) |
| Vi xử lý | Tốc độ 1.75GHz 2 nhân |
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 10.1' TFT LCD WSVGA |
| Bộ nhớ | Tiêu chuẩn: 3.0GB RAM |
| Ổ đĩa cứng | Tiêu chuẩn: 320GB (dung lượng đĩa trống: 250GB) Tùy chọn: 250GB, 1TB |
| Giao diện kết nối | Mạng tiêu chuẩn: 1000Base-T/100Base-TX/10Base-T, Wireless LAN (IEEE 802.11 b/g/n) Khác: Tiêu chuẩn : USB 2.0 (Host) x1, USB 3.0 (Host) x1, USB 2.0 (Thiết bị) x1; |
| Khả năng chứa giấy (A4, 80gsm) |
Tiêu chuẩn: 1,200 sheets (100 tờ khay tay, 2 x 550 tờ/khay Cassette) Tối đa: 2,300 tờ (với tùy chọn khay giấy thêm - Cassette Feeding Unit-AP1) |
| Khả năng ra giấy (A4, 80gsm) | Tiêu chuẩn: 250 tờ Tối đa: 3,450 tờ (với tùy chọn Staple Finisher-AA1 và Copy Tray-J2) |
| Định lượng giấy hỗ trợ | Khay tay: 52 to 300 gsm |
| Kích thước (W x D x H) | Với khay DADF-BA1: 565 x 719 x 880 mm |
| Trọng lượng | 73.1 kg |
| Tốc độ in (Đen trắng và màu) | lên đến 20 ppm (A4,A5,A5R,A6R), lên đến 15 ppm (A3), lên đến 20 ppm (A4R) |
| Độ phân giải in (dpi) | 600 ×600, 1200 ×1200 (một nửa tốc độ) |
| Ngôn ngữ in | Tiêu chuẩn: UFRⅡ, PCL6 Tùy chọn: Adobe® PostScript®3TM |
| In trực tiếp | ĐỊnh dạng tập tin hỗ trợ: PDF, EPS, TIFF/JPEG và XPS |
| Hệ điều hành | UFRII: Windows®7/8.1/10/Server 2008/Server 2008 R2/Server 2012/Server 2012 R2/Server 2016/Server 2019 |
| Copy | |
| Tốc độ sao chụp (Trắng đen và màu) | lên đến 20 ppm (A4, A5, A5R, A6R), lên đến 15 ppm (A3), lên đến 20 ppm (A4R) |
| Thời gian bản sao chụp đầu tiên (A4, Trắng đen và màu) | khoảng 5.9/8.2 giây hoặc ít hơn |
| Độ phân giải sao chụp (dpi) | 600 x 600 |
| Sao chụp liên tục | lên đến 999 bản |
| Độ đậm nhạt sao chụp | Tự động hoặc chỉnh tay (9 cấp độ) |
| Độ thu phóng | 25% - 400% (tăng giảm 1%) |
| Scan | |
| Loại | Tiêu chuẩn: Color Platen |
| Khả năng nạp tài liệu (80 gsm) | Single Pass DADF-C1: lên đến 200 tờ DADF-BA1: lên đến 100 tờ |
| Định lượng và bản gốc chấp nhận | Nắp đậy: Giấy tờ, sách và vật thể 3D |
| Khổ giấy hỗ trợ | Kích thước tối đa khi dùng nắp đậy: 297.0 x 431.8 mm |
| Tốc độ quét (ipm, BW/ CL, A4) | Single Pass DADF-C1: Quét 1 mặt: 135/135 (300 x 300 dpi, send), 51/51 (600 x 600 dpi, copy) Quét 2 mặt: 270/270 (300 x 300 dpi, send), 51/51 (600 x 600 dpi, copy) DADF-BA1: Quét 1 mặt: 70/70 (300 x 300 dpi, send), 51 /51 (600 x 600 dpi, copy) Quét 2 mặt: 35/35 (300 x 300 dpi, send), 25.5 /25.5 (600 x 600 dpi, copy) |
| Độ phân giải quét (dpi) | Quét để sao chụp: 600 x 600 Quét gửi đi: (quét đẩy) 600 x 600 (SMB/FTP/WebDAV/IFAX), (quét kéo) 600 x 600 Quét cho Fax: 600 x 600 |
| Send | |
| Điểm đến | Tiêu chuẩn: E-mail/Internet FAX (SMTP), SMB3.0, FTP, WebDAV, Mail Box Tùy chọn: Super G3 FAX, IP Fax |
| Sổ địa chỉ | LDAP (2000)/Trên máy (1600)/Gọi nhanh (200) |
| Độ phân giải gửi dữ liệu (dpi) | Đẩy: lên đến 600 x 600 Kéo: lên đến 600 x 600 |
| Giao thức giao tiếp | File: FTP(TCP/IP), SMB3.0 (TCP/IP), WebDAV E-mail/I-Fax: SMTP, POP3 |
| Fax | |
| Số đường kết nối tối đa | 2 |
| Tốc độ modem | Super G3: 33.6 kbps G3: 14.4 kbps |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR, JBIG |
| Độ phân giải (dpi) | 400x400 (Siêu tốt), 200x400 (Rất tốt), 200x200 (Tốt), 200x100 (Bình thường) |
| Bộ nhớ FAX | lên đến 30,000 trang (2,000 jobs) |
| Gọi nhanh | tối đa 200 số |
| Gọi nhóm | tối đa 199 số |
| Gửi tuần tự | tối đa 256 địa chỉ |
| Sao lưu bộ nhớ | Có |
- Bảo hành: 12 tháng.


