Máy in phun màu đa chức năng Canon PIXMA G3060
- Máy in phun màu đa chức năng: In, quét, sao chép.
- Tốc độ in: Lên tới 10.8 trang ảnh/phút (đen trắng); 6.0 trang ảnh/phút (màu).
- Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi.
- Loại quét: Flatbed.
- Phương pháp quét: CIS (Contact Image Sensor).
- Độ phân giải quét: 600 x 1.200 dpi.
- Tốc độ quét: 1.5 ms/line (300 dpi) (Grayscale), 3.5 ms/line (300 dpi) (color).
- Tốc độ sao chép: Approx. 23 sec/ 3.2 ipm.
- Số lượng bản sao chép tối đa: 99 trang.
- Cartridges: MC-G02 (Maintenance cartridge).
- Hỗ trợ mạng LAN không dây, Mopria, AirPrint.
- Kết nối trực tiếp (Direct Wireless).
- Màn hình hiển thị: 2-Line LCD.
- Ngôn ngữ: 32 ngôn ngữ.
- Kết nối cổng: USB 2.0.
- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows 10/ 8.1/ 7 SP1, macOS 10.12.6 ~ 10.15.
- Nguồn điện: 100-240VAC, 50/60 Hz.
- Kích thước: 445 x 330 x 167 mm.
- Trọng lượng: 6.4kg.
Đặc tính kỹ thuật
| Model | G3060 |
| COPY | |
| Tốc độ copy | Tài liệu (sFCOT/Một mặt) / (sESAT/Một mặt): TBA |
| Kích thước copy | A4/LTR |
| Các tính năng copy | Chất lượng hình ảnh: 3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
| Điều chỉnh mật độ: 9 chế độ, Tự động điều chỉnh (Sao chép AE) | |
| IN | |
| Phương pháp in | In phun màu đa chức năng A4 |
| Đầu phun | Tổng 1.792 vòi phun |
| Tốc độ in | Tài liệu (ESAT/Một mặt): Xấp xỉ 10,8 ipm (Đen trắng) / 6,0 ipm (Màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt): TBA | |
| Ảnh (4 x 6') (PP-201/Tràn viền): TBA | |
| Độ phân giải | 4.800 (ngang) x 1.200 (dọc) dpi |
| Độ rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8') |
| Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5') | |
| Vùng có thể in | In tràn viền: |
| Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm | |
| In có viền: | |
| Phong bì #10/Phong bì DL: | |
| Lề trên: 8 mm/Dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Phong bì [C5, Monarch (98,4 x 190,5 mm)] | |
| Lề trên: 8 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 5,6 mm | |
| Vuông 5 x 5' (127 x 127 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 6 mm | |
| Vuông 3,5 x 3,5' (89 x 89 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 5mm | |
| LTR/LGL/Foolscap (215 x 330.2 mm)/B-Oficio (215 x 335 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm | |
| M-Oficio (216 x 341 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 6,4 mm | |
| Giấy khác: Lề trên: 3 mm / Lề dưới: 5 mm / Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| QUÉT | |
| Phương thức Quét | Cảm biến tiếp xúc hình ảnh (Contact Image Sensor) |
| Độ phân giải bản quét | 600 x 1.200 dpi |
| Chiều sâu màu | Xám: 16 bit/8 bit |
| Màu: Mỗi màu RGB 16 bit/8 bit | |
| Kích thước tài liệu | A4/LTR (216 x 297 mm) |
| Tốc độ quét | Xám: 1,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Màu: 3,5 ms/dòng (300 dpi) | |
| XỬ LÝ GIẤY | |
| Khổ giấy | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm), F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6', 5 x 7', 7 x 10', 8 x 10', Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Khổ tùy chỉnh: | |
| Rộng: 55 - 216 mm, Dài: 89 - 1200 mm) | |
| Giấy vào | Giấy trắng thường (A4, 64 g/m²) = 100 tờ |
| High Resolution Paper (HR-101N) = 80 tờ | |
| Photo Paper Plus Glossy II | |
| (PP-201, 4 x 6') = 20 tờ | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss | |
| (SG-201, 4 x 6') = 20 tờ | |
| Glossy Photo Paper 'Everyday Use' | |
| (GP-508, 4 x 6') = 20 tờ | |
| Matte Photo Paper (MP-101, 4 x 6') = 20 tờ | |
| Loại giấy | Giấy trắng thường (64 - 105g/m²) |
| Photo Paper Pro Luster (LU-101) | |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208) | |
| Matte Photo Paper (MP-101) | |
| Double-Sided Matte Paper (MP-101D) | |
| Glossy Photo Paper 'Everyday Use' (GP-508) | |
| High Resolution Paper (HR-101N) | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) | |
| Giấy ảnh dán dính (PS-108/PS-208/PS-808) | |
| Giấy ảnh dán dính tách rời được (PS-308R) | |
| Giấy ảnh nam châm (PS-508) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải tối màu (DF-101) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải sáng màu (LF-101) | |
| Phong bì | |
| KẾT NỐI GIAO TIẾP VÀ PHẦN MỀM | |
| Hỗ trợ hệ điều hành | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
| (chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn) | |
| macOS 10.12.6 ~ 10.15 | |
| Cổng kết nối | USB 2.0 |
| Mạng không dây: IEEE802.11n/g/b | |
| Kết nối trực tiếp (Direct Wireless): Có | |
| An ninh mạng | WEP64/128 bit |
| WPA-PSK (TKIP/AES) | |
| WPA2-PSK (TKIP/AES) | |
| In từ thiết bị di động | AirPrint: Có |
| Mopria: Có | |
| Canon Print Service (cho Android): Có | |
| PIXMA Cloud Link (từ điện thoại thông minh/máy tính bảng): Có | |
| Easy Photo-Print Editor (cho iOS/Android): Có | |
| Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android): Có | |
| Kết nối máy ảnh trực tiếp: LAN Không dây | |
| THÔNG SỐ KĨ THUẬT CHUNG | |
| Màn hình điều khiển | Màn hình LCD 2 dòng đen trắng |
| Yêu cầu về công suất | Tắt: 0,2 W |
| Chế độ chờ (đèn quét tắt) kết nối USB tới PC: 0,7 W | |
| Khi sao chép Kết nối USB tới PC: Xấp xỉ 15 W | |
| Nguồn điện chuẩn | 100-240VAC, 50/60 Hz |
| Cartridge mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
| MC-G02 (Cartridge bảo dưỡng) | |
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | Lên tới 3.000 trang A4/tháng |
| Kích thước | Xấp xỉ 445 x 330 x 167 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 6,4 kg |
- Sản xuất tại Việt Nam.
- Bảo hành: 12 tháng.


