Máy in Laser Wifi Brother HL-L6415DW
- Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.
- Tốc độ in: 50 ppm (A4).
- Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi, độ phân giải mở rộng 2400 x 600 dpi.
- Bảng điều khiển: LCD cảm ứng màu 3.5-inch TFT.
- Bộ nhớ trong: 2GB.
- CPU: Cortex-A53 1.2GHz Dual Core.
- In 2 mặt tự động.
- In qua mạng.
- Khay giấy chuẩn:
o Khay giấy vào tự động: 520 tờ (60 đến 163 gsm)
o Khay tay: 100 tờ (60 đến 230 gsm)
o Khay giấy ra: 250 tờ
- Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wireless (Wifi 2.5 GHz, Wifi 5.0 GHz).
- Mobile printing: Có (Apple AirPrint, Mopria, Brother iPrint&Scan, Wi-Fi Direct).
- In từ email: Có.
- Storage Print: Có.
Thông số kỹ thuật
| Model | HL-L6415DW |
| Chức năng In | |
| Tốc độ in (A4/Letter) | Lên đến 50/52 trang/phút (Chế độ im lặng: lên đến 25/26 trang/phút) |
| Độ phân giải in | Lên đến 1200 x 1200 dpi |
| Thời gian in trang đầu | Ít hơn 6.7 giây |
| In hai mặt | Tự động |
| Ngôn ngữ in | PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter XL, Epson FX-850, PDF Version 1.7, XPS Version 1.0 |
| Kết nối | |
| Cổng giao tiếp | USB 2.0, Gigabit Ethernet (10Base-T/100Base-TX/1000Base-T), Wi-Fi Direct, Wireless Lan (2.4GHz/5.0GHz) |
| Kết nối tầm ngắn (NFC) | Có (Card Reader / NFC Shortcut) |
| In từ thiết bị di động | AirPrint, Mopria, Brother Mobile Connect |
| In từ máy tính | Brother iPrint&Scan |
| WebConnect | Có |
| Xử lý giấy | |
| Khay giấy chuẩn | 520 tờ |
| Khay nạp giấy thủ công | 100 tờ |
| Khay giấy ra (mặt úp xuống) | 250 tờ |
| Khay giấy tùy chọn (khay giấy phụ) | 250 tờ (LT-5505) hoặc 520 tờ (LT-6505) x 2 khay hoặc 250 tờ x 3 khay (Tối đa 1,040 tờ) |
| Định lượng giấy | Khay chuẩn: 60 đến 163 g/m2 Khay nạp thủ công: 60 đến 230g/m2 |
| Kích cỡ giấy (khay giấy chuẩn) | A4, Letter, B5 (JIS), A5, A5 (Long Edge), A6, Executive, Legal, Mexico Legal, India Legal, A4 (Short)/270 mm, Folio, 16K |
| Chức năng khác | |
| Tốc độ bộ xử lý | Main: Cortex-A53, 1.2GHz Dual Core Sub: ARM946 150MHz |
| Bộ nhớ | 2 GB |
| Màn hình hiển thị | 3.5” TFT Color LCD |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows: Win10 Server 2012 / 2012R2 / 2016 / 2019 / Linux: CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment) |
| Tính năng bảo mật | Active Directory, Secure Function Lock, Secure Print, LDAP, Setting Lock |
| Nguồn điện | 220 - 240 VAC, 50/60 Hz, 5.3 A |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) | 402 x 396 x 319 mm |
| Trọng lượng máy in | 13.1 kg |
- Bảo hành: 24 tháng.


