Máy in Laser đa chức năng Wifi Brother DCP-B7620DW
- Đa chức năng: In, Scan và Copy.
- Chức năng in hai mặt tự động.
- Tốc độ in (A4/Letter): Lên đến 34/36 trang/phút.
- Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 1200 dpi.
- Tốc độ copy (A4/Lette): Lên đến 34/36 trang/phút
- Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi.
- Công nghệ Scan: CIS.
- Cổng giao tiếp: Hi-Speed 2.0, Ethernet (10Base-T/100Base-TX, Wi-Fi Direct, Wireless Lan (2.4GHz/5.0GHz).
- Bộ nhớ: 256MB.
- Khay giấy 250 tờ.
Thông số kỹ thuật
| Chức Năng Chính | In, Scan và Copy |
| Tốc độ in (A4/Letter) | Lên đến 34/36 trang/phút |
| Độ Phân Giải In | Lên đến 1,200 x 1200 dpi |
| Thời Gian In Bản Đầu Tiên (Từ Chế Độ Sẵn Sàng) | Ít hơn 8.5 giây |
| Tính Năng In 2 Mặt | Có |
| Chức Năng Copy | |
| Tốc Độ Copy (A4/Letter) | Lên đến 34/36 trang/phút |
| Độ Phân Giải Copy | 600 x 600 dpi |
| Tỷ Lệ Thu Nhỏ/Phóng To | 25% - 400% với mức tăng 1% |
| Tính Năng Copy | Copy nhiều bản: Sort/Stack, N in 1 |
| Chức Năng Scan | |
| Tốc Độ Scan (Đơn Sắc/Màu) | Từ Flabed A4: 2.39 giây/7.2giây Letter: 2.25giây/6.8giây |
| Công nghệ Scan | CIS |
| Độ Phân Giải (Quang Học/Nội Suy) | Tối đa 1,200 x 1,200 dpi/Max. 19,200 x 19,200 dpi |
| Tính Năng Scan To | Sharepoint (Windows only), E-mail, Image, OCR, File |
| Khả Năng Kết Nối | |
| Cổng Giao Tiếp | Hi-Speed 2.0, Ethernet (10Base-T/100Base-TX, Wi-Fi Direct, Wireless Lan (2.4GHz/5.0GH) |
| Giải Pháp In Từ Thiết Bị Di Động | AirPrint, Mopria, Mobile Connect |
| Xử Lý Giấy | |
| Khay Giấy Chuẩn | 250 tờ |
| Khay Nạp Giấy Thủ Công | 1 tờ |
| Khay Giấy Ra (Mặt Úp Xuống) | 120 tờ |
| Định Lượng Giấy (Khay Giấy Chuẩn/ Khay Nạp Giấy Thủ Công) | 60 đến 163g/m² 60 đến 230g/m² |
| Kích Cỡ Giấy (Khay Giấy Chuẩn) | A4, Letter, B5(JIS), B5(ISO), A5, A5(Long Edge), B6(JIS), A6, Executive, Legal, A4 Short, Folio, Mexico Legal, India Legal |
| Các Chức Năng Khác | |
| Tốc Độ Bộ Xử Lý | 600MHz |
| Bộ Nhớ | 256MB |
| Giả Lập | PCL6, BR-Script3, PDF Version 1.7 |
| Màn Hình Hiển Thị | LCD 2 dòng (16 ký tự) |
| Hệ Điều Hành Hỗ Trợ | Windows 10, 11, Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), Server 2016 (Network only), Server 2019 (Network only), Server 2022 (Network only) Linux: CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment) |
| Tiện Ích Và Giải Pháp | BRAdmin Light: Windows (by Download); BRAdmin Pro4: Windows (by Download) |
| Tính Năng Bảo Mật | Network Security |
| Mức Tiêu Thụ Điện Năng (Chế độ In/ Chế độ Im Lặng) | Xấp xỉ 470W/270W |
| Nguồn Điện | 220-240V AC 50/60Hz |
| Mức Độ Ồn (Chế độ In/ Chế độ Im Lặng) | LpAm = 49 dB(A)/44 dB(A) |
| Vật Tư | |
| Hộp Mực Chuẩn | TNB027: 2,600 trang |
| Trống Từ | DRB027: 12,000 trang |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích Thước (Rộng x Dài x Cao) | 410 ×399 ×272 mm |
| Trọng Lượng | 10.5kg |
- Bảo hành: 12 tháng.


