Máy in Laser màu A3 OKI Pro9431dn
OKI Pro9431dn là dòng máy in màu A3 chuyên nghiệp được thiết kế dành cho doanh nghiệp, trung tâm thiết kế, in ấn quảng cáo và văn phòng có nhu cầu in khối lượng lớn. Sở hữu tốc độ in vượt trội, công nghệ LED tiên tiến cùng khả năng xử lý màu sắc chính xác, thiết bị mang đến những bản in chất lượng cao trên nhiều loại vật liệu và kích thước giấy khác nhau.
Tính năng nổi bật
- In màu và trắng đen tốc độ cao lên đến 50 trang/phút khổ A4 và 28 trang/phút khổ A3, đáp ứng hiệu quả nhu cầu in số lượng lớn.
- In đảo mặt tự động (Duplex) giúp tiết kiệm giấy và tối ưu chi phí vận hành.
- Kết nối mạng LAN Gigabit tích hợp, cho phép nhiều người dùng cùng chia sẻ và sử dụng máy in trong môi trường văn phòng.
- Độ phân giải thực 1200 x 1200 dpi kết hợp công nghệ ProQ2400 cho hình ảnh sắc nét, màu sắc sống động và chi tiết cao.
- In banner dài tới 1.320 mm, phù hợp cho các ấn phẩm quảng cáo, poster, standee và vật liệu truyền thông.
- Công nghệ Single Pass Digital LED giúp tăng tốc độ in màu, giảm hao mòn cơ khí và nâng cao độ bền thiết bị.
- Tự động cân bằng màu sắc và tối ưu hình ảnh với các công nghệ Auto Color Balance, Photo Enhance và ProQ Multilevel.
- Bộ nhớ RAM 2GB và bộ xử lý 1GHz, đảm bảo xử lý nhanh các tệp đồ họa dung lượng lớn.
- Hệ thống bảo mật mạng nâng cao hỗ trợ SSL/TLS, IPSec, MAC Filtering, IP Filtering và IEEE 802.1X.
- Công suất in tối đa 300.000 trang/tháng, đáp ứng nhu cầu vận hành liên tục của doanh nghiệp và đơn vị in ấn chuyên nghiệp.
- Quản lý in ấn thông minh với các tiện ích theo dõi, kiểm soát và phân quyền người dùng trong hệ thống mạng.
Thông số kỹ thuật
| Model | Pro9431dn |
| Chức năng in | |
| Tốc độ in A4 Màu | A4: 50 trang /phút; A3: 28 trang/ phút |
| Tốc độ in A4 trắng đen | A4: 50 trang /phút; A3: 28 trang/ phút |
| Ngôn ngữ in | PostScript 3 emulation (hỗ trợ in đúng màu), SIDM (IBM-PPR, EPSON-FX), PCL6 (XL3.0), PCL5c |
| Độ phân giải | ProQ2400 Công nghệ in đa lớp, 1200 x 1200dpi (thật) |
| Nâng cao | Tự động cân bằng màu sắc định kỳ, nâng cao chất lượng hình ảnh |
| Thời gian in trang đầu | In màu 8 giây, in trắng đen 8 giây |
| Thời gian sẵn sàng in | Tối đa 50 giây từ lúc bật nguồn và 50 giây ở chế độ chờ |
| In đảo mặt tự động | Có |
| In qua mạng | Có |
| In từ USB | Có |
| Công suất in | Tối đa: 300.000 trang/tháng In ổn định: 25,000 trang/tháng |
| Hệ điều hành tương thích | Windows XP (32-bit & 64-bit)/ Server 2003 (32-bit & 64-bit)/ Server 2008 (32-bit & 64-bit)/ Server 2008 R2 (64-bit)/ Vista (32-bit & 64-bit)/ Windows 7 (32-bit & 64-bit); Mac OS X 10.3.9 to 10.7 |
| Giao thức mạng & Phần mềm hỗ trợ | |
| Cổng kết nối | 10/100 TX Ethernet, USB 2.0 |
| Giao thức mạng | TCP/IPv4&v6, SMTP, POP3, HTTP, SNMPv1&v3, DHCP, DNS, LPR, Port9100, BOOTP, ARP, FTP, CIFS, LDAP, SLP, Bonjour. NetWare, EtherTalk, NetBEUI, LLTD, Web Service on Devices và tất cả giao thức mạng khác hỗ trợ cổng mạng |
| Hỗ trợ bảo mật | IP Filtering, MAC Filtering, SSL/TLS, NIC Driver (IC+), WindowsRally EmailAlert, EAP(IEEE802.1X), IPSec |
| Phần mềm | Color Swatch Utility: so sánh màu bản in với màn hình. Print Job Accounting: Quản lý in ấn - cấm in, theo dõi in ấn tất cả nhân viên. Network Card Setup: cài đặt IP cho máy Confi guration Tool, PrintSuperVision Multiplatform : quản lý máy in PDF Direct Print: in trực tiếp file PDF ICC Color Profile: quản lý ICC profile màu |
| Kiểu chữ hỗ trợ | |
| Phông chữ | Scalable: 87 PCL Fonts and 80 PostScript fonts; PCL Bitm fonts: Lineprinter OCR-A/B, USPS ZIP Barcode |
| Mã vạch (barcode) | 12 types of one dimension with 28 variations: UPC-A, UPC-E, EAN/JAN-8, EAN/JAN-13, Interleaved2of5, Code39, Code 128, EAN/UCC-128, CODABAR, ZIP+4POSTNET, Customer barcode; 1 type of two dimension: PDF417 |
| Định lượng giấy hỗ trợ | |
| Khay 01 (khay dưới) | - 530 tờ (80 gsm) - Cỡ giấy A3, A4, A5, B5, A6 - Giấy dày từ 52 đến 320gsm |
| Khay tay (khay giấy đa chức năng) | - 300 tờ (80 gsm) - Cỡ giấy A4,A5, B5, A6, Envelopes (C5, DL, Com-9, Com-10, Monarch), Index Card (3-inch x 5-inch) (75 x 125mm), cở giấy ảnh (4-inch x 6-inch, 5-inch x 7-inch) (100 x 150mm, 125 x 175mm), khổ tùy chọn (dài đến 1320mm dùng in banner) - Giấy dày từ 52 đến 360 gsm |
| Thông tin chung | |
| Bộ xử lý | 1 GHZ |
| Bộ nhớ (RAM) | 2 GB có thể nâng cấp đến 2 GB |
| Công nghệ in | LED (OKI là hãng tiên phong trên thế giới) |
| Nhiệt độ | 10°C đến 32°C (dùng ổn định 17°C đến 27°C) |
| Độ ẩm | 10% đến 90% RH |
| Nguồn điện sử dụng | 220 đến 240VAC tần số 50-60Hz +/- 2% |
| Công suất | Bình thường: 1100W; Khi khởi động: 1600W; Chế độ chờ: 40W; Tiết kiệm điện: <34W; Chế độ ngũ: <4W; Khi máy tự động tắt: <0.5W |
| Độ ồn | 57dB(A) |
| Kích thước (HxWxD) | 64 x 66.9 x 62.5 cm |
| Trọng lượng | 97.6 Kg |
Hàng chính hãng OKI của Nhật Bản.


