Máy chấm công nhận diện khuôn mặt HIKVISION DS-K1T342EWX
HIKVISION DS-K1T342EWX là thiết bị nhận diện khuôn mặt hiện đại, ứng dụng thuật toán Deep Learning giúp xác thực nhanh và chính xác. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, tích hợp màn hình cảm ứng 4.3 inch và camera góc rộng 2MP, mang lại trải nghiệm sử dụng trực quan, thuận tiện. Thiết bị hỗ trợ đa dạng hình thức xác thực như khuôn mặt và thẻ từ, phù hợp cho nhiều mô hình kiểm soát ra vào. Với khả năng kết nối linh hoạt qua LAN và Wi-Fi, DS-K1T342EWX dễ dàng triển khai trong các hệ thống hiện có. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi tại văn phòng, tòa nhà, doanh nghiệp, ngân hàng và các khu vực cần kiểm soát an ninh chặt chẽ.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt chính xác cao: Ứng dụng thuật toán Deep Learning với độ chính xác ≥ 99%, thời gian nhận diện dưới 0.2 giây/người, giúp giảm ùn tắc tại điểm ra vào giờ cao điểm.
- Hỗ trợ đeo khẩu trang: Thiết bị vẫn nhận diện ổn định ngay cả khi người dùng đeo khẩu trang, phù hợp môi trường công cộng và doanh nghiệp hiện đại.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Quản lý tối đa 1.500 khuôn mặt và 3.000 thẻ EM, đáp ứng nhu cầu từ văn phòng nhỏ đến doanh nghiệp quy mô vừa.
- Màn hình cảm ứng 4.3 inch: LCD cảm ứng điện dung, giao diện thân thiện, dễ quan sát và thao tác.
- Kết nối linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP có dây và Wi-Fi 2.4 GHz, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng sẵn có.
- Âm thanh hai chiều: Tích hợp chống ồn và khử tiếng vọng, hỗ trợ giao tiếp với phần mềm quản lý, indoor station hoặc main station.
- Tích hợp kiểm soát cửa: Hỗ trợ điều khiển khóa, nút exit, cảm biến cửa, chống tháo gỡ (tamper), RS-485 và Wiegand, thuận tiện triển khai hệ thống kiểm soát ra vào hoàn chỉnh.
- Quản lý và tích hợp hệ thống: Cấu hình qua web client, hỗ trợ ISAPI, ISUP 5.0, tương thích nền tảng Hik-ProConnect và HikCentral Professional.
- Hoạt động bền bỉ: Dải nhiệt độ làm việc rộng từ -30°C đến 60°C, phù hợp nhiều môi trường lắp đặt khác nhau.
Đặc tính kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Dimensions | 4.3-inch |
| Resolution | 272 × 480 |
| Type | LCD |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Video | |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | × 2 |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Network | |
| Wired network | 10 M/100 M self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3,000 |
| Face capacity | 1,500 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Card type | EM card |
| Card reading frequency | 125 KHz |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Face recognition accuracy rate | > 99% |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| Function | |
| Face anti-spoofing | Support |
| Audio prompt | Support |
| Time synchronization | Support |
| General | |
| Power supply | 12 VDC/1 A (power adapter included) |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (No condensing) |
| Dimensions | 91.3 mm × 181.3 mm × 24.5 mm |
| Installation | Wall Mounting |
| Protective level | IP65 |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean |
| Weight | 0.36 kg |


