Máy chấm công, kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt và vân tay HIKVISION DS-K1T670MFWX
HIKVISION DS-K1T670MFWX là thiết bị kiểm soát ra vào thông minh tích hợp nhận diện khuôn mặt, thẻ từ và vân tay trong cùng một thiết bị nhỏ gọn. Sản phẩm được thiết kế cho các môi trường như văn phòng, nhà máy, trường học, khu dân cư và tòa nhà thương mại. Màn hình cảm ứng 7 inch giúp thao tác trực quan, dễ sử dụng cho cả người quản lý và người dùng cuối. Thiết bị hoạt động độc lập hoặc kết nối hệ thống, phù hợp triển khai từ quy mô nhỏ đến lớn. Chuẩn bảo vệ IP65 cho phép lắp đặt linh hoạt cả trong nhà lẫn ngoài trời có mái che.
Tính năng nổi bật
- Nhận diện khuôn mặt thông minh: Camera 2MP kết hợp ống kính góc rộng cho phép nhận diện ở khoảng cách từ 0,3 đến 3 mét, phù hợp cả lối đi hẹp lẫn sảnh rộng.
- Xác thực nhanh, chính xác cao: Thời gian nhận diện mỗi người dưới 0,2 giây, tỷ lệ chính xác đạt từ 99% trở lên, giúp tránh ùn tắc khi đông người.
- Hỗ trợ nhiều phương thức xác thực: Ngoài khuôn mặt, thiết bị hỗ trợ thẻ M1 và vân tay, linh hoạt cho nhiều đối tượng sử dụng.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Lưu trữ đến 6.000 khuôn mặt, 10.000 vân tay, 50.000 thẻ và 150.000 sự kiện, đáp ứng tốt cho doanh nghiệp quy mô vừa và lớn.
- Phát hiện và nhận diện khi đeo khẩu trang: Vẫn nhận diện chính xác trong các môi trường yêu cầu an toàn y tế.
- Kết nối mạng linh hoạt: Hỗ trợ cả Wi-Fi 2.4GHz và mạng LAN tốc độ cao, dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có.
- Tích hợp kiểm soát cửa an toàn: Có thể kết nối bộ điều khiển cửa để quản lý đồng thời 2 cửa, hỗ trợ mở cửa bằng remote không dây.
- Bảo mật nâng cao: Hỗ trợ chống giả mạo khuôn mặt (anti-spoofing), tăng độ an toàn cho hệ thống ra vào.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Resolution | 600 × 1024 |
| Size | 7-inch |
| Type | Touch screen |
| Video | |
| FOV | HFOV= 88°; VFOV= 44° |
| Pixel | 2 MP |
| Lens | Dual-lens |
| WDR | Support |
| Video standard | PAL (Default)/NTSC |
| Network | |
| Wi-Fi | Support, 2.4 G, 802.11b/g/n |
| Wired network | Support 10/100/1000 Mbps self-adaptive |
| Interface | |
| Alarm input | 2 |
| Alarm output | 1 |
| USB | 1 Type-A (For Module) |
| Network interface | 1 |
| RS-485 | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| Capacity | |
| User capacity | 6000 |
| Fingerprint capacity | 10,000 |
| Card capacity | 50,000 |
| Face capacity | 6000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Face recognition accuracy rate | ≥ 99% |
| Card type | M1 card |
| Card reading distance | 0 to 5 cm |
| Card reading duration | < 1 s |
| Face recognition duration | < 0.2 s per person |
| Face recognition distance | 0.3 to 3 m |
| General | |
| Power supply | 12 VDC/2 A |
| Working temperature | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F) |
| Working humidity | 10 to 90% (no condensing) |
| Power consumption | ≤ 10 W |
| Protective level | IP65 |
| Dimensions | 110.5 mm × 209.2 mm × 24 mm |
| Weight | 0.57 kg |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Japanese, Korean |
| Function | |
| Configuration via Web browser | Support |
| Hik-Connect | Support |
| Two-way audio | Support |
| Face mask recognition | Support |
| Time synchronization | Support |
| Face recognition | Support |
| Face anti-spoofing | Support |
| Live view | Support |
| Audio prompt | Support |


