Máy chấm công, kiểm soát ra vào nhận diện khuôn mặt HIKVISION DS-K1T343MFWX-B
HIKVISION DS-K1T343MFWX-B là thiết bị kiểm soát ra vào thế hệ mới, tích hợp công nghệ nhận diện khuôn mặt thông minh sử dụng thuật toán Deep Learning cho tốc độ nhanh và độ chính xác cao. Sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn, hiện đại với màn hình cảm ứng 4.3 inch, phù hợp lắp đặt tại văn phòng, tòa nhà, nhà máy, ngân hàng và các khu vực yêu cầu an ninh cao. Thiết bị hỗ trợ nhiều phương thức xác thực như khuôn mặt, vân tay và thẻ từ, giúp tăng tính linh hoạt trong quản lý ra vào. Khả năng kết nối mạng LAN và Wi-Fi giúp triển khai hệ thống nhanh chóng, dễ dàng tích hợp với các nền tảng quản lý tập trung của Hikvision. Đây là giải pháp kiểm soát ra vào toàn diện, ổn định và tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp.
Tính năng nổi bật
Nhận diện khuôn mặt thông minh bằng AI
- Sử dụng thuật toán deep learning giúp nhận diện nhanh và chính xác khuôn mặt người dùng, hạn chế sai sót và tăng cường an ninh.
Đa phương thức xác thực linh hoạt
- Hỗ trợ xác thực bằng khuôn mặt, vân tay và thẻ M1 (13.56 MHz), có thể kết hợp nhiều phương thức để tăng độ an toàn.
Màn hình cảm ứng 4.3 inch sắc nét
- Màn hình LCD cảm ứng điện dung, độ phân giải 480×272, hiển thị rõ ràng thông tin và hướng dẫn thao tác.
Camera 2 Megapixel góc rộng
- Camera 2MP với ống kính góc rộng giúp thu hình rõ nét, nhận diện chính xác ngay cả khi người dùng đứng lệch góc.
Tốc độ nhận diện cực nhanh
- Thời gian nhận diện khuôn mặt dưới 0.2 giây/người, phù hợp cho khu vực có lưu lượng người ra vào cao.
Dung lượng lưu trữ lớn
- Lưu trữ tối đa 1.500 khuôn mặt, 3.000 vân tay, 3.000 thẻ và 150.000 sự kiện, đáp ứng tốt nhu cầu doanh nghiệp.
Kết nối mạng đa dạng
- Hỗ trợ TCP/IP có dây và Wi-Fi 2.4GHz, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện có.
Hỗ trợ kiểm soát cửa và chấm công
- Tích hợp chức năng kiểm soát ra vào, quản lý thời gian làm việc, phù hợp cho văn phòng và nhà máy.
Âm thanh hai chiều tiện lợi
- Có micro và loa tích hợp, hỗ trợ đàm thoại hai chiều với phần mềm quản lý hoặc thiết bị trung tâm.
Bảo mật nâng cao
- Hỗ trợ chống giả mạo khuôn mặt (anti-spoofing), mã hóa thẻ M1 và nhiều cơ chế bảo mật khác.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operating system | Linux |
| ROM | 4 GB |
| RAM | DDR3:512 M |
| CPU | 800 MHz |
| Display | |
| Screen size | 4.3 inch |
| Operation method | Capacitive touch screen |
| Type | LCD |
| Resolution | 480 × 272 |
| Video | |
| Lens | 2 |
| Resolution | 2 MP |
| Wide Dynamic Range (WDR) | Support |
| Video standard | PAL (Default) and NTSC |
| Focal length | 4 mm |
| Aperture | F 2.0 |
| HOV | HFOV: 75.5°; VFOV: 41.5°; DFOV: 87° |
| Audio | |
| Audio compression standard | G.711U |
| Audio compression bitrate | 64 Kbps |
| Audio input | Built-in omnidirectional microphone |
| Audio output | Built-in loudspeaker |
| Audio quality | Noise suppression and echo cancellation |
| Volume adjustment | Adjust via device or client |
| Power output | 1 W |
| Network | |
| Network protocol | SDK, SIP, RTSP, ISAPI, ISUP5.0 |
| Wired network | Support |
| Wi-Fi | Support, 2.4 G, 802.11b/g/n |
| Interface | |
| Network interface | 1 RJ-45, 10/100 M self-adaptive |
| Lock control | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| TAMPER | 1 |
| RS-485 | 1 RS-485 (Half duplex, HIKVISION) |
| Wiegand | 1 Wiegand (W26, W34) |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Face capacity | 1,500 |
| Fingerprint capacity | 3,000 |
| Card capacity | 3,000 |
| Event capacity | 150,000 |
| Authentication | |
| Face recognition distance | 0.3 to 1.5 m |
| Face recognition accuracy rate | >99% |
| Face recognition duration | < 0.2 s |
| Fingerprint recognition duration | <1 s |
| Card type | M1 card |
| Card reading frequency | 13.56 MHz |
| Card reading distance | 0 to 5 cm (Normal Card); 0 to 3 cm (Card with Different Shapes) |
| Card reading duration | < 1 s |
| General | |
| Supplement light | IR light |
| Power supply | 12 VDC, 1 A (power adapter included) Supports power supply by battery in the bracket |
| Working temperature | -10 °C to 40 °C (14 °F to 104 °F) |
| Working humidity | 0 to 90% (No condensing) |
| Dimensions | 118.4 mm × 118.4 mm × 21.8 mm |
| Installation | Wall mounting, base mounting |
| Weight | 0.23 kg |
| Application environment | Indoor |
| Language | English, Spanish (South America), Arabic, Thai, Indonesian, Russian, Vietnamese, Portuguese (Brazil), Korean; Japanese |
| Platform | Hik-ProConnect and HikCentral Professional |
| Function | |
| Live view | Support |
| Two-way audio | Support |
| Multi-factor authentication | Support |
| Face anti-spoofing | Support |
| First person in | Support |


