Máy chấm công, kiểm soát ra vào bằng vân tay HIKVISION SH-K1T9804BMF
Đây là thiết bị kiểm soát ra vào và chấm công hiện đại, tích hợp đồng thời vân tay và thẻ từ, phù hợp cho văn phòng, nhà máy, cửa hàng và khu dân cư. Sản phẩm sử dụng hệ điều hành Linux ổn định, vận hành bền bỉ trong thời gian dài. Màn hình màu 2.4 inch hiển thị rõ ràng, thao tác trực quan. Khả năng kết nối mạng linh hoạt cả LAN và Wi-Fi, dễ dàng triển khai trong nhiều mô hình hệ thống. Thiết bị hỗ trợ dung lượng lưu trữ lớn, đáp ứng tốt nhu cầu quản lý nhân sự và an ninh.
Tính năng nổi bật
- Xác thực đa phương thức: Hỗ trợ vân tay quang học và thẻ từ Mifare 1, nâng cao tính linh hoạt và bảo mật trong quản lý ra vào.
- Nhận diện nhanh và chính xác: Thời gian đọc thẻ và nhận diện vân tay dưới 1 giây, giảm ùn tắc tại các khu vực có mật độ người dùng cao.
- Dung lượng lưu trữ lớn: Lưu trữ đến 3.000 thẻ, 3.000 vân tay và 100.000 sự kiện, đáp ứng tốt cho doanh nghiệp quy mô vừa và lớn.
- Độ chính xác cao: Tỷ lệ chấp nhận sai (FAR) ≤ 0,001% và từ chối sai (FRR) ≤ 0,01%, đảm bảo an toàn và hạn chế nhầm lẫn.
- Kết nối mạng linh hoạt: Hỗ trợ TCP/IP 10/100Mbps và Wi-Fi, dễ dàng tích hợp vào hệ thống mạng hiện có.
- Đầy đủ cổng kết nối kiểm soát cửa: Hỗ trợ khóa điện, nút exit, cảm biến cửa, Wiegand, IO vào/ra và cổng chống tháo (Tamper), phù hợp xây dựng hệ thống kiểm soát chuyên nghiệp.
- Hoạt động bền bỉ: Dải nhiệt độ làm việc rộng từ -10°C đến +55°C, phù hợp nhiều môi trường lắp đặt khác nhau.
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Bao gồm tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ phổ biến khác, thuận tiện cho người dùng và triển khai quốc tế.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Operation system | Linux |
| Display | |
| Size | 2.4-inch |
| Resolution | 320 × 240 |
| Type | LCD-TFT display screen |
| Audio | |
| Audio output | 1 loudspeaker, 1 buzzer |
| Network | |
| Wired network | TCP/IP, 10/100Mbps, self-adaptive |
| Wi-Fi | Support |
| Interface | |
| Network interface | 1 |
| Wiegand | 1 |
| Lock output | 1 |
| Exit button | 1 |
| Door contact input | 1 |
| IO input | 1 |
| IO output | 1 |
| TAMPER | 1 |
| USB | 1 |
| Capacity | |
| Card capacity | 3000 |
| Fingerprint capacity | 3000 |
| Event capacity | 100,000 |
| Authentication | |
| Card type | Mifare 1 card |
| Card reading distance | 0 to 4.5 cm |
| Card reading duration | < 1 s |
| Fingerprint module | Optical fingerprint module |
| Fingerprint comparing mode | 1:1 and 1:N |
| Fingerprint recognition duration | < 1 s |
| Fingerprint False Acceptance Rate (FAR) | ≤ 0.001 % |
| Fingerprint False Rejection Rate (FRR) | ≤ 0.01 % |
| General | |
| Indicator | Power/status (red/green) |
| Power supply | 12 VDC/1 A |
| Working temperature | -10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Working humidity | 10% to 90% (no condensing) |
| Dimensions | 205 mm × 76.5 mm × 37 mm |
| Installation | Surface mounting |
| Language | English, Vietnamese, Brazilian Portuguese, Spanish, French, Italian, Arabic, Thai, Turkish, Indonesian, and Ukrainian |


