Loa treo trần 30W TOA PE-304
Loa treo trần 30W TOA PE-304 là dòng loa treo trần thiết kế hiện đại, phù hợp cho các không gian thương mại, văn phòng hoặc khu vực công cộng cần âm thanh rõ ràng và thẩm mỹ cao. Sản phẩm có dây treo dài 5m giúp lắp đặt dễ dàng ngay cả với trần cao. Loa có khả năng phối hợp hài hòa với hệ thống chiếu sáng và nội thất xung quanh. Bên cạnh đó, người dùng có thể sơn lại bề mặt loa để đồng bộ với thiết kế không gian. Thiết bị hỗ trợ cả hệ thống trở kháng cao 100V/70V và trở kháng thấp 8Ω, mang lại tính linh hoạt cao khi triển khai hệ thống âm thanh.
Tính năng nổi bật
- Thiết kế treo trần hiện đại, thẩm mỹ cao: Kiểu dáng gọn gàng, dễ dàng hòa hợp với hệ thống ánh sáng và nội thất, phù hợp cho không gian thương mại, văn phòng, trung tâm dịch vụ.
- Lắp đặt linh hoạt cho nhiều độ cao trần: Trang bị dây treo dài 5m, giúp dễ dàng thi công ở các khu vực trần cao mà vẫn đảm bảo vị trí treo ổn định và an toàn.
- Tương thích đa hệ thống âm thanh: Hỗ trợ cả hệ thống trở kháng cao 100V/70V và trở kháng thấp 8Ω, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều mô hình hệ thống âm thanh khác nhau.
- Âm thanh rõ ràng, ổn định: Cấu trúc loa tối ưu cho phát nhạc nền và thông báo, đảm bảo âm thanh lan tỏa đều và dễ nghe trong không gian rộng.
- Khả năng tùy biến theo không gian lắp đặt: Bề mặt loa có thể sơn lại, giúp đồng bộ màu sắc với thiết kế trần và nội thất xung quanh, tăng tính thẩm mỹ tổng thể.
- Độ bền cao, vật liệu chắc chắn: Sử dụng nhựa HIPS và lưới thép phủ sơn, đảm bảo độ bền, khả năng chịu môi trường tốt và vận hành ổn định lâu dài.
Đặc tính kỹ thuật
| Vỏ | Vỏ phản xạ trầm |
| Công suất | 30 W (100 V, 70 V line, 8 Ω) |
| Trở kháng | 100 V line: 330 Ω (30 W), 500 Ω (20 W), 670 Ω (15 W), 1 kΩ (10 W), 2 kΩ (5 W) 70 V line: 170 Ω (30 W), 250 Ω (20 W), 330 Ω (15 W), 500 Ω (10 W), 1 kΩ (5 W) 8 Ω |
| Độ nhạy | 91 dB (1 W, 1 m) (500 - 5,000 Hz, pink noise) |
| Đáp tuyến tần số | 70 - 20,000 Hz (peak -20 dB) |
| Thành phần loa | Loa hình nón 12 cm + Loa bổng hình cầu cân bằng |
| Speaker Cord | 2-core cabtyre cord 5 m (16.4 ft) |
| Dây kết nối | Dây bọc cách điện vinyl 600 V (dây IV hoặc HIV) Dây đồng đặc: φ0.8 - φ1.6 mm (tương đương AWG 20 - 14) Dây đồng lõi 7 sợi xoắn: 0.75 - 1.25 m㎡ (tương đương AWG 18 - 16) |
| Cầu đấu dây | Cầu ấn vào để đút dây (loại 2 nhánh) |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS, màu trắng nhạt (RAL 9010 hoặc tương đương) Lưới: thép phủ màu trắng nhạt (RAL 9010 hoặc tương đương) |
| Kích thước | φ186 × 251 (C) mm (φ7.32' × 9.88') |
| Khối lượng | 2.1 kg (4.63 lb) |


