Loa thùng 15W TOA F-1000WT
TOA F-1000WT là dòng loa 2 đường tiếng nhỏ gọn, được thiết kế để mang lại chất lượng âm thanh rõ ràng, độ phủ rộng và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Với thiết kế hiện đại, loa phù hợp cho các hệ thống âm thanh thông báo, phát nhạc nền hoặc lắp đặt trong không gian thương mại và công cộng. Sản phẩm hỗ trợ công suất phù hợp, dễ dàng tích hợp vào hệ thống âm thanh sẵn có, mang đến trải nghiệm âm thanh hiệu quả và bền bỉ.
Tính năng nổi bật
Âm thanh hai chiều rõ ràng, cân bằng
- TOA F-1000WT được thiết kế theo cấu trúc loa hai đường tiếng, giúp tái tạo âm thanh đầy đủ và chi tiết. Dải âm trầm và âm cao được xử lý riêng biệt, mang lại trải nghiệm nghe rõ ràng, dễ chịu trong cả nghe nhạc và thông báo.
Độ phủ âm rộng, âm thanh lan tỏa đều
- Với góc phủ âm 90° x 90°, loa có khả năng phân tán âm thanh đồng đều trong không gian, hạn chế điểm “chết” âm thanh. Phù hợp cho phòng họp, cửa hàng, nhà hàng hoặc không gian công cộng.
Công suất mạnh mẽ, đáp ứng linh hoạt
- Loa hoạt động với công suất 15W (trở kháng cao) và có khả năng chịu tải tốt hơn ở chế độ trở kháng thấp. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định và phù hợp với nhiều quy mô lắp đặt khác nhau.
Tương thích hệ thống âm thanh 100V/70V
- Hỗ trợ nhiều mức trở kháng trên đường truyền 100V và 70V, giúp dễ dàng tích hợp vào các hệ thống âm thanh thông báo, phát nhạc nền trong tòa nhà, trường học hoặc trung tâm thương mại.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
- Với kích thước chỉ 130 × 202 × 131 mm và trọng lượng khoảng 2 kg, loa dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau như treo tường hoặc gắn giá đỡ, tiết kiệm không gian.
Âm trầm chắc, dải tần rộng
- Đáp tuyến tần số từ 85 Hz đến 20 kHz cho phép tái tạo âm thanh từ dải trầm đến cao một cách rõ nét, mang lại chất lượng âm thanh trung thực hơn trong sử dụng thực tế.
Vật liệu bền bỉ, thiết kế thẩm mỹ cao
- Thân loa làm từ nhựa HIPS cao cấp kết hợp với mặt lưới thép chống gỉ, giúp tăng độ bền và khả năng chịu môi trường. Màu trắng tinh tế phù hợp với nhiều không gian nội thất hiện đại.
Đặc tính kỹ thuật
| Vỏ | Loại phản xạ âm trầm |
| Công suất | 15 W (trở kháng cao) |
| Công suất đáp ứng | Continuos pink noise: 30 W (trở kháng thấp) Continuos program: 90 W (trở kháng thấp) |
| Trở kháng | 8 Ω 100 V line: 670 Ω (15 W), 2 kΩ (5 W), 3.3 kΩ (3 W), 10 kΩ (1 W) 70 V line: 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W), 2 kΩ (2.5 W), 3.3 kΩ (1.5 W), 10 kΩ (0.5 W) |
| Cường độ âm | 87 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Đáp tuyến tần số | 85 Hz - 20 kHz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt | 5 kHz |
| Directivity Angle | Trục ngang: 90゜, Trục dọc: 90゜ |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa dạng nón 10 cm Tần số cao: loa dạng cầu cân bằng |
| Ngõ vào | Cầu ấn |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS màu trắng Mặt lưới: thép chống gỉ màu trắng Giá nổi, treo tường: thép t1.6 màu trắng Giá treo: nhôm đúc màu trắng |
| Kích thước | 130 (R) × 202 (C) × 131 (S) mm |
| Khối lượng | 2 kg (bao gồm giá treo kèm theo) |


