Loa thùng 15W TOA F-1000W
TOA F-1000BTWP là mẫu loa thùng treo tường 2 đường tiếng, mang đến âm thanh rõ ràng, phủ rộng và hiệu suất ổn định. Sản phẩm được thiết kế tối ưu cho cả không gian trong nhà và ngoài trời, đáp ứng nhu cầu phát nhạc nền hoặc thông báo chất lượng cao. Với thiết kế chắc chắn và khả năng chống nước IPX4, loa hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhà hàng, quán café, trung tâm thương mại hay khu vực công cộng.
Tính năng nổi bật
Âm thanh hai chiều rõ ràng, cân bằng
- Loa được thiết kế theo cấu trúc hai chiều với loa bass và loa treble riêng biệt, giúp tái tạo âm thanh đầy đủ và chi tiết. Âm trầm chắc gọn, âm cao trong trẻo, phù hợp cho cả nghe nhạc và phát thông báo.
Thiết kế phản xạ âm trầm hiệu quả
- Sử dụng dạng thùng phản xạ âm trầm giúp tăng cường dải âm thấp, mang lại âm bass sâu và mạnh mẽ hơn dù kích thước loa nhỏ gọn.
Phủ âm rộng, phù hợp nhiều không gian
- Với góc phủ âm 90° theo cả chiều ngang và dọc, loa dễ dàng lan tỏa âm thanh đồng đều trong không gian, hạn chế điểm “chết âm”, rất thích hợp cho phòng họp, lớp học hay cửa hàng.
Công suất ổn định, đáp ứng nhu cầu sử dụng liên tục
- Loa có khả năng hoạt động với công suất đáp ứng lên đến 90W (chương trình), đảm bảo âm thanh luôn rõ ràng, không bị méo tiếng khi sử dụng trong thời gian dài.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt
- Kích thước chỉ 130 × 202 × 131 mm cùng trọng lượng nhẹ 1.8 kg giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng, linh hoạt ở nhiều vị trí như treo tường hoặc gắn giá đỡ.
Chất liệu bền bỉ, thẩm mỹ cao
- Vỏ loa làm từ nhựa HIPS cao cấp, mặt lưới bằng thép chống gỉ và các chi tiết giá treo bằng kim loại sơn tĩnh điện, vừa đảm bảo độ bền vừa mang lại vẻ ngoài tinh tế, phù hợp nhiều không gian nội thất.
Đặc tính kỹ thuật
| Vỏ | Loại phản xạ âm trầm |
| Công suất đáp ứng | Continuous pink noise: 30 W Continuous program: 90 W |
| Trở kháng | 8 Ω |
| Cường độ âm | 87 dB (1 W, 1 m) lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Đáp tuyến tần số | 85 - 20,000 Hz, -10 dB lắp đặt trong 1/2 trường âm tự do |
| Tần số cắt | 5 kHz |
| Hướng loa | Trục ngang: 90゜, Trục dọc: 90゜ |
| Thành phần loa | Tần số thấp: loa dạng nón 10 cm Tần số cao: loa dạng cầu cân bằng |
| Ngõ vào | Cầu ấn |
| Vật liệu | Vỏ: nhựa HIPS sơn trắng Mặt lưới: thép chống gỉ sơn trắng Giá nối, treo tường: thép t1.6 sơn trắng Giá treo: Nhôm đúc sơn trắng |
| Kích thước | 130 (R) × 202 (C) × 131 (S) mm |
| Khối lượng | 1.8 kg (bao gồm giá treo kèm theo) |


