Loa hộp TOA HS-1200BT
TOA HS-1200BT là mẫu loa 2 đường tiếng đến từ TOA, được thiết kế với vỏ nhựa chắc chắn và loa trầm kích thước lớn, mang lại âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ. Sản phẩm phù hợp cho nhiều không gian như hội trường, cửa hàng hay hệ thống âm thanh công cộng. Với thiết kế linh hoạt, loa có thể dễ dàng lắp đặt tạm thời hoặc cố định. Hệ thống giá đỡ đa dạng giúp việc lắp đặt trở nên thuận tiện và phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau.
Tính năng nổi bật
Thiết kế loa 2 đường tiếng tối ưu âm thanh
- Sản phẩm thuộc hệ thống loa 2-way của TOA, giúp phân tách rõ ràng giữa âm trầm và âm cao. Nhờ đó, âm thanh phát ra cân bằng, chi tiết và dễ nghe hơn, phù hợp cho cả phát nhạc và thông báo.
Âm trầm mạnh mẽ, giàu năng lượng
- Trang bị loa trầm kích thước lớn 30 cm, HS-1200BT mang đến dải âm bass chắc, sâu và uy lực, giúp tăng trải nghiệm nghe nhạc và tăng độ rõ cho giọng nói.
Dải âm cao rõ nét, lan tỏa tốt
- Hệ thống tweeter được thiết kế tối ưu giúp tái tạo âm cao sáng rõ, hạn chế méo tiếng, đảm bảo âm thanh trong trẻo ngay cả khi phát ở mức âm lượng lớn.
Khả năng phủ âm rộng, đồng đều
- Với góc phủ âm ngang 90° và dọc 40°, loa có thể phân bổ âm thanh đều khắp không gian, giảm thiểu điểm chết âm thanh và mang lại trải nghiệm nghe nhất quán cho người dùng.
Hỗ trợ nhiều cấu hình hệ thống âm thanh
- HS-1200BT tương thích với cả hệ thống 100V/70V line và trở kháng thấp 8Ω, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống âm thanh khác nhau như hội trường, nhà xưởng, cửa hàng hay trung tâm thương mại.
Linh hoạt trong lắp đặt và sử dụng
- Thiết kế cho phép lắp đặt cố định hoặc sử dụng tạm thời, phù hợp với nhiều mục đích khác nhau như sự kiện, hội họp, hoặc hệ thống âm thanh cố định. Giá đỡ đa dạng giúp việc thi công trở nên nhanh chóng và thuận tiện.
Độ bền cao, phù hợp môi trường sử dụng thực tế
- Vỏ loa làm từ nhựa polypropylene chắc chắn, kết hợp lưới thép phủ sơn tĩnh điện, giúp tăng độ bền, chống va đập và đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Đặc tính kỹ thuật
| Loại vỏ | Kín |
| Công suất | 60 W (Trở kháng cao) |
| Công suất đáp ứng | Continuous pink noise: 100 W (Trở kháng thấp) Continuous program: 300 W (Trở kháng thấp) |
| Trở kháng | 8 Ω 100 V line: 170 Ω (60 W), 330 Ω (30 W), 670 Ω (15 W) 70 V line: 83 Ω (60 W), 170 Ω (30 W), 330 Ω (15 W), 670 Ω (7.5 W) |
| Cường độ âm | 97 dB (1 W, 1 m) |
| Đáp tuyến tần số | 70 - 20,000 Hz |
| Tần số cắt | 3 kHz |
| Góc hướng tính | Chiều ngang: 90゜, Chiều dọc: 40゜ |
| Thành phần loa | Loa trầm: Loa hình nón 30 cm Loa bổng: Loa hình cầu cân bằng tweeter x 6 |
| Cổng kết nối ngõ vào | NEUTRIK NL4MPXX Speakon và cổng dùng vít M4, khoảng cách giữa các vách ngăn: 9 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10℃ tới +50℃ |
| Vật liệu | Vỏ: Polypropylene, đen Lưới: Thép xử lý bề mặt, đen |
| Kích thước | 361 (R) × 448 (C) × 320 (S) mm |
| Khối lượng | 10 kg |


