Bộ chia tín hiệu hồng ngoại TOA YW-1022 Y
TOA YW-1022 Y là bộ chia tín hiệu chuyên dụng, cho phép phân phối âm thanh và video qua cáp đồng trục một cách dễ dàng. Thiết bị hoạt động trong dải tần số rộng, từ 1,6 MHz đến 1000 MHz (trừ 50–70 MHz), đồng thời hỗ trợ nguồn điện đi qua, giúp việc cấp nguồn cho các thiết bị khác trở nên thuận tiện. Với thiết kế nhỏ gọn, bền bỉ, TOA YW-1022 Y là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống âm thanh, truyền hình chuyên nghiệp.
Tính năng nổi bật
Hỗ trợ dải tần số rộng
- TOA YW-1022 Y hoạt động hiệu quả trong dải tần từ 1,6 đến 1000 MHz, giúp thiết bị tương thích với nhiều hệ thống truyền dẫn âm thanh và tín hiệu hình ảnh khác nhau. (Lưu ý: không hoạt động trong dải 50–70 MHz)
Khả năng cấp nguồn trực tiếp (Power Passing)
- Thiết bị cho phép truyền nguồn điện đi qua cáp đồng trục, giúp cấp nguồn cho các thiết bị khác trong hệ thống một cách tiện lợi, giảm bớt dây nguồn rườm rà và tối ưu lắp đặt.
Giảm suy hao tín hiệu ổn định
- Với mức suy hao chỉ khoảng 4,5 dB ±3 dB, YW-1022 Y đảm bảo tín hiệu được phân phối ổn định giữa cổng vào và các cổng ra, hạn chế tối đa tình trạng suy giảm chất lượng tín hiệu.
Chuẩn kết nối BNC phổ biến
- Trang bị cổng kết nối BNC tiêu chuẩn, giúp thiết bị dễ dàng tương thích với nhiều hệ thống hiện có, đồng thời đảm bảo kết nối chắc chắn và truyền dẫn ổn định.
Tương thích trở kháng 75 Ω
- Thiết kế với trở kháng chuẩn 75 Ω, phù hợp với các hệ thống truyền hình, âm thanh và tín hiệu RF, đảm bảo hiệu suất truyền dẫn tối ưu.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
- Với kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ, thiết bị dễ dàng tích hợp vào tủ rack hoặc hệ thống sẵn có mà không chiếm nhiều không gian.
Đặc tính kỹ thuật
| Frequency Range | 1.6 - 1000 MHz (excluding 50 - 70 MHz) |
| Distribution Loss | 4.5 dB ±3 dB (between the Mixing and each Distribution terminals) |
| Input/Output Impedance | 75 Ω |
| Coaxial Connector | Mixing terminal: BNC jack, power passing type (30 V DC or less, 2 A or less) Distribution 1 and 2 terminals: BNC jack, power passing type (30 V DC or less, 1 A or less) |
| Operating Temperature | -10 ℃ to +50 ℃ (14 ゜F to 122 ゜F) |
| Operating Humidity | 90 %RH or less (no condensation) |
| Finish | ABS resin, gray |
| Dimensions | 75 (W) × 122 (H) × 34 (D) mm (2.95' × 4.8' × 1.34') |
| Weight | 105 g (0.23 lb) |
Xuất xứ: Nhật Bản.


