IP PoE Ceiling Speaker TOA PC-PE1868IP1
TOA PC-PE1868IP1 là dòng loa mạng (IP speaker) hiện đại, được thiết kế dành cho các hệ thống âm thanh thông báo và phát nhạc nền chuyên nghiệp. Với khả năng kết nối qua mạng LAN và cấp nguồn qua PoE, thiết bị giúp đơn giản hóa việc lắp đặt và triển khai hệ thống. Sản phẩm phù hợp cho nhiều không gian như văn phòng, trường học, trung tâm thương mại hay khu vực công cộng.
Tính năng nổi bật
Kết nối qua mạng IP tiện lợi
- Thiết bị sử dụng giao thức mạng tiêu chuẩn, cho phép truyền tín hiệu âm thanh qua hệ thống LAN, giúp loại bỏ các đường dây âm thanh truyền thống phức tạp và khó quản lý.
Hỗ trợ cấp nguồn PoE (Power over Ethernet)
- Loa có thể nhận cả dữ liệu và nguồn điện thông qua một sợi cáp mạng duy nhất, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng, gọn gàng và tiết kiệm chi phí triển khai.
Chất lượng âm thanh rõ ràng, ổn định
- Với độ nhạy 90dB và dải tần rộng từ 100Hz đến 18kHz, loa mang lại âm thanh rõ ràng, phù hợp cho cả phát thông báo và phát nhạc nền trong nhiều môi trường khác nhau.
Khả năng mở rộng hệ thống linh hoạt
- Nhờ tích hợp kết nối mạng, hệ thống có thể dễ dàng mở rộng thêm nhiều thiết bị tại những khu vực đã có hạ tầng mạng sẵn có mà không cần đi lại dây phức tạp.
Thiết kế phù hợp nhiều môi trường sử dụng
- Sản phẩm có nhiều lựa chọn triển khai, phù hợp cho cả không gian trong nhà và ngoài trời, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ thương mại đến công cộng.
Tiêu thụ điện năng thấp, vận hành hiệu quả
- Với mức tiêu thụ chờ dưới 5W, thiết bị giúp tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành lâu dài, phù hợp cho các hệ thống hoạt động liên tục.
Dễ dàng lắp đặt và tích hợp
- Thiết kế hỗ trợ lắp đặt nhanh chóng cùng các phụ kiện đi kèm giúp việc triển khai hệ thống trở nên đơn giản, tiết kiệm thời gian và công sức.
Specifications
| Model | PC-PE1868IP1 |
| Speaker Unit | 5-inch (12cm) cone type |
| Power Source | DC 24V/1A or PoE |
| Standby Power Consumption | Less than 5W |
| Rated Output Consumption (DC Supply) | 2x7W |
| Rated Output Consumption (PoE Supply) | 2x7W |
| Sensitivity (1m/ 1W) | 90dB |
| Frequency Response | 100 - 18,000 Hz |
| Network I/F | 10BASE-T/100BASE-TX, auto-negotiation |
| Network Protocol | UDP, ARP, ICMP, HTTP, IGMP |
| Operation Temperature | -20°C to +50°C |
| Operation Humidity | Less than 90% RH (no condensation) |
| Finish | Baffle: ABS resin, off-white Grille: Steel net, off-white (RAL 9010 or equivalent color), paint |
| Dimensions | Φ180 x11(exposed section) + 110(D)mm |
| Accessory | Mounting brackets x1 4P terminal block x1 |
Sản xuất tại Trung Quốc.


