Indoor Wi-Fi 6 Access Point RUCKUS R350 (9U1-R350-WW02)
RUCKUS R350 là thiết bị phát Wi-Fi trong nhà chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax), được thiết kế dành cho văn phòng nhỏ, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng và các điểm hotspot mật độ thấp. Sản phẩm mang đến hiệu năng ổn định, vùng phủ sóng rộng và khả năng kết nối đồng thời nhiều thiết bị. Nhờ tích hợp các công nghệ độc quyền của RUCKUS, R350 giúp giảm nhiễu, tối ưu tín hiệu và đảm bảo trải nghiệm truy cập mượt mà. Thiết bị có kích thước nhỏ gọn, dễ lắp đặt, hoạt động tốt với hạ tầng PoE và cáp mạng hiện có, giúp tiết kiệm chi phí triển khai. Ngoài Wi-Fi, R350 còn sẵn sàng mở rộng IoT, phù hợp cho các hệ thống mạng hiện đại.
Tính năng nổi bật
Wi-Fi 6 kết nối nhanh và ổn định hơn
- RUCKUS R350 hỗ trợ chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax), giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu, giảm độ trễ và duy trì kết nối ổn định khi nhiều thiết bị truy cập cùng lúc. Thiết bị đạt tốc độ tối đa lên đến 1.774 Mbps, đáp ứng tốt các nhu cầu làm việc trực tuyến, hội nghị video và truy cập ứng dụng đám mây.
Phủ sóng mạnh với công nghệ anten BeamFlex+ độc quyền
- R350 được trang bị anten thông minh BeamFlex+, có khả năng tự động lựa chọn và điều chỉnh lên đến 64 hướng phát sóng khác nhau cho từng thiết bị. Nhờ đó, tín hiệu Wi-Fi luôn được tập trung đúng hướng, giúp mở rộng vùng phủ, giảm nhiễu và tăng độ ổn định, ngay cả trong môi trường nhiều vật cản.
Tối ưu kênh sóng với ChannelFly
- Công nghệ ChannelFly liên tục phân tích môi trường sóng để tự động chọn kênh ít nhiễu nhất. Điều này giúp tăng thông lượng thực tế, giảm tình trạng nghẽn mạng và đảm bảo chất lượng kết nối ổn định theo thời gian.
Hỗ trợ nhiều thiết bị truy cập đồng thời
- RUCKUS R350 có khả năng phục vụ tối đa 256 thiết bị kết nối đồng thời và hỗ trợ 16 SSID, phù hợp cho văn phòng nhỏ, cửa hàng bán lẻ, nhà hàng, khách sạn quy mô vừa hoặc các điểm hotspot công cộng.
Sẵn sàng mở rộng IoT
- Thiết bị tích hợp cổng USB, cho phép gắn thêm module BLE hoặc Zigbee, giúp kết hợp Wi-Fi và IoT trên cùng một hạ tầng mạng. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng triển khai các giải pháp IoT mà không cần xây dựng mạng riêng biệt.
Hỗ trợ Mesh thông minh SmartMesh
- Với SmartMesh, các access point có thể tự động kết nối thành mạng lưới không dây linh hoạt, tự phục hồi khi có sự cố. Tính năng này giúp giảm chi phí đi dây, rút ngắn thời gian triển khai và dễ dàng mở rộng hệ thống.
Quản lý linh hoạt, dễ triển khai
- RUCKUS R350 hỗ trợ nhiều mô hình quản lý: Cloud, controller tập trung, hoặc hoạt động độc lập không cần controller. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng quản trị hệ thống mạng, dù triển khai quy mô nhỏ hay mở rộng trong tương lai.
Tối ưu chi phí đầu tư
- Thiết bị hoạt động tốt với switch PoE và cáp mạng CAT5e hiện có, không yêu cầu nâng cấp hạ tầng phức tạp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp muốn hiệu năng Wi-Fi chuẩn doanh nghiệp với chi phí hợp lý.
Đặc tính kỹ thuật
| WIFI | |
| Wifi Standards | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Supported Rates | - 802.11ax: 4 to 1774Mbps - 802.11ac: 6.5 to 867Mbps (MCS0 to MCS9, NSS = 1 to 2 for VHT20/40/80) - 802.11n: 6.5Mbps to 300Mbps (MCS0 to MCS15) - 802.11a/g: 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6Mbps - 802.11b: 11, 5.5, 2 and 1Mbps |
| Supported Channels | - 2.4GHz: 1-13 - 5GHz: 36-64, 100-144, 149-165 |
| MIMO | - 2x2 SU-MIMO - 2x2 MU-MIMO |
| Spatial Streams | - 2 streams SU/MU-MIMO 5GHz - 2 streams SU/MU-MIMO 2.4GHz |
| Radio Chains and Streams | - 2x2:2 (5 GHz) - 2x2:2 (2.4GHz) |
| Channelization | 20, 40, 80MHz |
| Security | - WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 , WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, AES, WPA3, 802.11i, Dynamic PSK - WIPS/WIDS |
| Other Wi-Fi Features | - WMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v - Hotspot - Hotspot 2.0 - Captive; Portal - WISPr |
| RF | |
| Antenna Type | - BeamFlex adaptive antennas - Adaptive antenna that provides up to 64 unique antenna patterns per band |
| Antenna Gain (max) | Up to 3dBi |
| Peak Transmit Power (aggregate across MIMO chains) |
- 2.4GHz: 23 dBm - 5GHz: 23 dBm |
| Minimum Receive Sensitivity | -101 dBm |
| Frequency Bands | - ISM (2.4-2.484GHz) - U-NII-1 (5.15-5.25GHz) - U-NII-2A (5.25-5.35GHz) - U-NII-2C (5.47-5.725GHz) - U-NII-3 (5.725-5.85GHz) |
| PERFORMANCE AND CAPACITY | |
| Peak PHY Rates | - 2.4GHz: 574Mbps - 5 GHz: 1200Mbps |
| Client Capacity | Up to 256 clients per AP |
| SSID | Up to 16 per AP |
| PHYSICAL INTERFACES | |
| Ethernet | 1 x 1GbE port, RJ-45 |
| USB | 1 USB 2.0 Port, Type A |
| PHYSICAL CHARACTERISTICS | |
| Physical Size | 14.60(L) x 15.59(W) x 3.93(H) cm |
| Weight | 368g |
| Mounting | - Wall, Drop ceiling, Desk - Secure bracket (sold separately) |
| Physical Security | - Hidden latching mechanism - T-bar Torx |
| Operating Temperature | 0ºC (32ºF) to 40ºC (104ºF) |
| Operating Humidity | Up to 95%, non-condensing |
| RUCKUS RADIO MANAGEMENT | |
| Antenna Optimization | - BeamFlex+ - Polarization Diversity with Maximal R-ࢢo Combining (PDMRC) |
| Wi-Fi Channel Management | - ChannelFly - Background Scan Based |
| Client Density Management | - Adaptive Band Balancing - Client Load Balancing - Airtime Fairness - Airtime-base WLAN Prioritization |
| SmartCast Quality of Service | - QoS-based scheduling - Directed Multicast - L2/L3/L4 ACLs |
| Mobility | SmartRoam |
| Diagnostic Tools | SpeedFlex |
| NETWORKING | |
| Controller Platform Support | - SmartZone - ZoneDirector - Unleashed - Cloud - Standalone |
| Mesh | - SmartMesh wireless meshing technology. Self-healing Mesh |
| IP | IPv4, IPv6 |
| VLAN | - 802.1Q (1 per BSSID or dynamic per use based on RADIUS - VLAN Pooling - Port-based |
| 802.1x | Authenticaor & Supplicant |
| Tunnel | L2TP, GRE, Soft-GRE |
| Policy Management Tools | - Application Recognition and Control - Access Control Lists - Device Fingerprinting - Rate Limiting |


