Đầu ghi hình camera IP 20 kênh TIANDY TC-R3120(I/B/KV3.0)
- Đầu ghi hình camera IP Tiandy TC-R3120 (I/B/KV3.0) là giải pháp NVR nhỏ gọn, tiết kiệm điện năng, hỗ trợ kết nối tối đa 20 camera IP với độ phân giải ghi hình lên đến 8MP. Thiết kế nhẹ, tiện dụng, sản phẩm phù hợp cho các hệ thống giám sát vừa và nhỏ như cửa hàng, văn phòng, nhà riêng hoặc kho bãi.
Tính năng nổi bật
- Kết nối 20 camera IP: Giúp quản lý đồng thời nhiều khu vực trong một hệ thống giám sát tập trung.
- Hình ảnh sắc nét 4K: Trang bị 1 cổng HDMI và 1 cổng VGA, hỗ trợ xuất hình đồng thời với độ phân giải tối đa 3840×2160, mang lại trải nghiệm quan sát chi tiết, rõ ràng.
- Chuẩn nén tiên tiến S+265/H.265/H.264: Giảm tới 75% dung lượng lưu trữ và băng thông, giúp tiết kiệm chi phí ổ cứng mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh.
- Lưu trữ hiệu quả: Hỗ trợ 1 ổ cứng SATA (tối đa 10TB), đáp ứng nhu cầu ghi hình dài ngày cho các hệ thống giám sát liên tục 24/7.
- Tìm kiếm & phát lại thông minh: Với tính năng Smart Search và Smart Playback, người dùng có thể nhanh chóng tìm lại đoạn video cần thiết mà không phải xem toàn bộ dữ liệu.
- Kết nối mở rộng, tương thích cao:
• Hỗ trợ chuẩn ONVIF, dễ dàng kết nối với camera IP của các hãng khác.
• Hỗ trợ nhiều giao thức mạng (TCP/IP, RTSP, HTTP, P2P…), đảm bảo tính linh hoạt và ổn định.
- Hỗ trợ báo động an ninh: Trang bị 4 ngõ vào và 1 ngõ ra báo động, giúp kết nối với các thiết bị ngoại vi như cảm biến, còi hú để nâng cao khả năng cảnh báo.
- Vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng: Sử dụng nguồn DC12V, công suất tiêu thụ chỉ ≤10W (không tính ổ cứng), hoạt động bền bỉ trong môi trường từ -10°C đến 55°C.
- Thiết kế nhỏ gọn, siêu nhẹ: Với trọng lượng chỉ 0.9kg, đầu ghi dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí, phù hợp cho không gian hẹp.
Đặc tính kỹ thuật
| Input | |
| Video Input | 20-ch |
| Max Resolution | 8MP |
| Two-way Audio Input | 1-ch, 3.5mm |
| Bandwidth | Income 80Mbps; Outgoing 80Mbps |
| Output | |
| HDMI/VGA Output | HDMI 1-ch, 3840×2160, 2560×1600, 2560×1440, 1920×1080, 1280×720, 800 ×600, 1024×768, 1366×768, 1440×900, 1280×800 |
| VGA 1-ch, 1920×1080, 1280×720, 800×600, 1024×768, 1366×768, 1440×900, 1280×800 | |
| Screen Split | 1/2/3/4/5/6/7/8/9/10/12/13/16/20A/20B |
| Audio Output | 1×RCA |
| Decoding | |
| Decoding Format | S+265/H.265/H.264 |
| Recording Resolution | 8MP/6MP/5MP/3MP/1080P/UXGA/720P/VGA/4CIF/DCIF/2CIF/CIF/QCIF |
| Preview Capability | 1×8MP, 1×6MP, 1×5MP, 2×4MP, 2×3MP, 4×1080P, 8×720P, 20×4CIF |
| Synchronous Playback | 1×8MP, 1×6MP, 1×5MP, 2×4MP, 2×3MP, 4×1080P, 8×720P |
| Records Encryption | Yes |
| Hard Disk | |
| SATA | 1 SATA interfaces for 1 HDDs |
| Capacity | Up to 10TB for each HDD |
| External Interface | |
| Network Interface | 1xRJ45 self-adaptive 10/100 Mbps network interface |
| USB Interface | 2xUSB 2.0 |
| Alarm In/Out | 4/1 |
| Network | |
| Protocol | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, QoS, IPV4, IPV6, Multicast, ARP, UDP, SNMP, SSL, Telnet, RTMP, NFS |
| System Compatibility | ONVIF (PROFILE S/T/G), SDK, P2P |
| General | |
| Web Version | Web6 |
| Language | Simple Chinese, Traditional Chinese, English, Spanish, Korean, Italian, Turkish, Russian, Thai, French, Polish, Dutch, Hebraism, Arabic |
| Operating Conditions | -10℃~55℃, 10%~90% RH |
| Power Supply | DC12V 3.33A |
| Consumption (without HDD) | ≤10W (without HDD) |
| Chassis | 1U |
| Dimensions | 45.1×255×231mm, (1.78×10.04×9.09 inch) |
| Weight (without HDD) | 0.9Kg (1.98lb) |


