Đầu ghi hình 8 kênh 5 in 1 HIKVISION iDS-7208HQHI-M1/E
- iDS-7208HQHI-M1/E là đầu ghi hình DVR 8 kênh công nghệ AcuSense mới nhất của Hikvision, được thiết kế nhằm mang lại khả năng giám sát chính xác, thông minh và tiết kiệm chi phí lưu trữ tối ưu. Sản phẩm tích hợp trí tuệ nhân tạo để phân biệt người và phương tiện, giảm đáng kể báo động giả và nâng cao hiệu quả giám sát thực tế. Phù hợp lắp đặt tại gia đình, cửa hàng, văn phòng, nhà kho, hoặc hệ thống giám sát quy mô vừa.
Tính năng nổi bật
Phân tích chuyển động thông minh với AI
- Hỗ trợ Motion Detection 2.0 áp dụng trên toàn bộ 8 kênh analog.
- Phân loại chính xác giữa người và phương tiện, hạn chế báo động giả do chuyển động của cây cối, ánh sáng...
- Tìm kiếm nhanh theo đối tượng hoặc loại sự kiện.
Bảo vệ chu vi với công nghệ học sâu
- Hỗ trợ phát hiện xâm nhập và vượt ranh giới trên tối đa 4 kênh analog.
- Nâng cao độ chính xác, giảm báo động sai.
Ghi hình chất lượng cao, tiết kiệm dung lượng
- Hỗ trợ nén video chuẩn H.265 Pro+, tiết kiệm băng thông và dung lượng lưu trữ đến 75% so với chuẩn cũ.
- Ghi hình độ phân giải lên đến 3K / 5MP Lite.
Kết nối đa dạng
- Hỗ trợ nhiều loại camera: HDTVI, AHD, HDCVI, CVBS và IP.
- Hỗ trợ tối đa 12 camera IP với độ phân giải lên đến 6MP.
- Tương thích với các USB Wi-Fi thông dụng để kết nối mạng không dây.
Ghi âm qua cáp đồng trục
- Ghi âm từ camera thông qua cáp đồng trục trên toàn bộ 8 kênh analog, không cần đi dây âm thanh riêng.
Tìm kiếm thông minh - phát lại nhanh chóng
- Chức năng tìm kiếm thông minh theo hình ảnh hoặc sự kiện giúp tiết kiệm thời gian tra cứu.
Thông số kỹ thuật
| Model | iDS-7208HQHI-M1/E |
| Motion Detection 2.0 | |
| Human/Vehicle Analysis | Deep learning-based motion detection 2.0 is enabled by default for all analog channels, it can classify human and vehicle, and extremely reduce false alarms caused by objects like leaves and lights; Quick search by object or event type is supported |
| Perimeter Protection | |
| Human/Vehicle Analysis | Up to 4-ch |
| Recording | |
| Video Compression | H.265 Pro+/H.265 Pro/H.265/H.264+/H.264 |
| Encoding Resolution | When 1080p Lite mode is not enabled: 4 MP Lite/3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF; When 1080p Lite mode is enabled: 4 MP Lite/1080p Lite/720p Lite/VGA/WD1/4CIF/CIF |
| Frame Rate | Main stream: When 1080p Lite mode is not enabled: For 4 MP stream access: 4 MP Lite@15 fps; 1080p Lite/720p/WD1/4CIF/VGA/CIF@25 fps (P)/30 fps (N) For 3 MP stream access: 3 MP/1080p/720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@15 fps For 1080p stream access: 1080p/720p@15 fps; VGA/WD1/4CIF/CIF@25fps (P)/30 fps (N) For 720p stream access: 720p/VGA/WD1/4CIF/CIF@25 fps (P)/30 fps (N) When 1080p Lite mode is enabled: 4 MP Lite@15 fps; 1080p Lite/720p Lite/VGA/WD1/4CIF/CIF@25 fps (P)/30 fps (N) Sub-stream: WD1/4CIF@12 fps; CIF@25 fps (P)/30 fps (N) |
| Video Bitrate | 32 Kbps to 6 Mbps |
| Dual-stream | Support |
| Stream Type | Video, Video & Audio |
| Audio Compression | G.711u |
| Audio Bitrate | 64 Kbps |
| Video and Audio | |
| IP Video Input | 2-ch (up to 10-ch) Enhanced IP mode on: 4-ch (up to 12-ch), each up to 4 Mbps Up to 6 MP resolution Support H.265+/H.265/H.264+/H.264 IP cameras |
| Analog Video Input | 8-ch BNC interface (1.0 Vp-p, 75 Ω), supporting coaxitron connection |
| HDTVI Input | 4 MP, 3 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30, 720p50, 720p60 |
| AHD Input | 4 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 |
| HDCVI Input | 4 MP, 1080p25, 1080p30, 720p25, 720p30 |
| CVBS Input | Support |
| HDMI Output | 1-ch, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| VGA Output | 1-ch, 1920 × 1080/60Hz, 1280 × 1024/60Hz, 1280 × 720/60Hz, 1024 × 768/60Hz |
| Video Output Mode | HDMI/VGA simultaneous output |
| Audio Input | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) 8-ch via coaxial cable |
| Audio Output | 1-ch, RCA (Linear, 1 KΩ) |
| Two-Way Audio | 1-ch, RCA (2.0 Vp-p, 1 KΩ) (using the first audio input) |
| Synchronous Playback | 8-ch |
| Network | |
| Total Bandwidth | 96 Mbps |
| Remote Connection | 64 |
| Network Protocol | TCP/IP, PPPoE, DHCP, Hik-Connect, DNS, DDNS, NTP, SADP, NFS, iSCSI, UPnP™, HTTPS, ONVIF |
| Network Interface | 1, RJ45 10/100 Mbps self-adaptive Ethernet interface |
| Wi-Fi | Connectable to Wi-Fi network by Wi-Fi dongle through USB interface |
| Auxiliary Interface | |
| SATA | 1 SATA interface |
| Capacity | Up to 10 TB capacity for each disk |
| USB Interface | Real panel: 2 × USB 2.0 |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.33 A |
| Consumption | ≤ 12 W (without HDD) |
| Working Temperature | -10 °C to +55 °C (+14 °F to +131 °F) |
| Working Humidity | 10% to 90% |
| Dimension (W × D × H) | 260 × 222 × 45 mm |
| Weight | ≤ 1 kg (without HDD) |
- Bảo hành: 24 tháng.


