Đầu ghi hình 32 kênh 5 in 1 KBVISION KX-DAi8432H3
- KBVISION KX-DAi8432H3 là dòng đầu ghi hình 5 trong 1 cao cấp, hỗ trợ cùng lúc 32 kênh camera với nhiều chuẩn khác nhau như HDCVI/ TVI/ AHD/ Analog/ IP. Sản phẩm nổi bật với khả năng nén hình ảnh AI-Coding, tiết kiệm dung lượng lưu trữ, đồng thời tích hợp nhiều tính năng AI thông minh như bảo vệ vành đai, nhận diện khuôn mặt và SMD Plus. Đây là giải pháp an ninh tối ưu dành cho doanh nghiệp, nhà xưởng, văn phòng, tòa nhà hoặc hệ thống giám sát vừa và lớn.
Tính năng nổi bật
Hỗ trợ đa định dạng – kết nối linh hoạt
- Quản lý 32 kênh camera cùng lúc, hỗ trợ nhiều loại camera: HDCVI, TVI, AHD, Analog, IP.
- Hỗ trợ camera IP đến 6MP, tương thích nhiều hãng nhờ chuẩn ONVIF 21.12.
- Hỗ trợ truyền tải hình ảnh, âm thanh và báo động trên cùng cáp đồng trục, tiện lợi khi triển khai hệ thống.
AI thông minh – an ninh toàn diện
- Bảo vệ vành đai (Perimeter Protection): lên đến 8 kênh analog hoặc 2 kênh nhận diện khuôn mặt hoặc 16 kênh SMD Plus.
- Nhận diện khuôn mặt: hỗ trợ tối đa 10.000 khuôn mặt, phân tích thuộc tính chi tiết (giới tính, độ tuổi, biểu cảm, khẩu trang, kính, râu…).
- SMD Plus: lọc chính xác chuyển động của người và phương tiện, giảm báo động giả do lá rơi, mưa, gió hoặc thay đổi ánh sáng.
Hình ảnh sắc nét – ghi hình linh hoạt
- Chuẩn nén AI-Coding / H.265+ / H.265, tiết kiệm dung lượng mà vẫn giữ hình ảnh rõ nét.
- Hỗ trợ nhiều độ phân giải: 5MP, 4MP, 1080p, 720p, đáp ứng đa dạng nhu cầu.
- Ghi hình linh hoạt: 5M-N (1–10 fps); 4M-N/1080p (1–15 fps); 720p/960H/D1/CIF (1–25/30 fps).
- Xuất hình qua 2 HDMI, 1 VGA, 1 TV-out, hỗ trợ hiển thị 4K, nhiều chế độ chia màn hình (1/4/8/9/16/25/36 ô).
Lưu trữ lớn – quản lý hiệu quả
- Hỗ trợ 4 khe cắm ổ cứng SATA, mỗi ổ tối đa 16TB, kèm 1 cổng eSATA mở rộng lưu trữ.
- Quản lý người dùng tốt, hỗ trợ 128 tài khoản kết nối cùng lúc.
- Dữ liệu dễ dàng sao lưu qua USB hoặc mạng.
Kết nối và cảnh báo đa dạng
- 16 cổng báo động vào, 6 cổng ra, dễ dàng tích hợp với hệ thống ngoại vi (chuông, cảm biến, còi báo...).
- Cổng âm thanh: 4 in / 1 out, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
- Hỗ trợ cảnh báo thông minh: phát hiện chuyển động, mất tín hiệu, che chắn hình ảnh, nhận diện khuôn mặt.
- Khi có sự cố, hệ thống có thể ghi hình, chụp ảnh, bật còi, gửi email hoặc cảnh báo trên ứng dụng.
Thiết kế bền bỉ
- Thiết kế chuẩn 1.5U, phù hợp lắp trong tủ rack hoặc để bàn.
- Có nút reset cứng ngay trên mainboard để khôi phục nhanh khi cần.
- Hoạt động ổn định 24/7 trong môi trường: nhiệt độ -10°C đến +55°C, độ ẩm đến 90%.
Thông số kỹ thuật
| Perimeter Protection | |
| Perimeter Performance AI by Recorder (Number of Channels) | Advanced Model: 2 channels, 10 IVS for each channel General Model: 8 channels, 10 IVS for each channel |
| Face Detection | |
| Face Attributes | Gender; age group; glasses; expressions; face mask; beard |
| Face Detection Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | 2 channels (up to 12 face images/s) |
| Face Recognition | |
| Face Database Capacity | Up to 10 face databases with 10,000 face images in total. Name, gender, birthday, address, certificate type, cerificate No., countries & regions and state can be added to each face image |
| Face Recognition Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | 2 channels |
| SMD Plus | |
| SMD Plus by Recorder | 16 channels: Secondary filtering for human and motor vehicle SMD Plus, reducing false alarms caused by leaves, rain and lighting condition change |
| Audio and Video | |
| Analog Camera Input | 32 BNC ports, supports HDCVI/AHD/TVI/CVBS auto-detect |
| Camera Input | 1. CVI: 5 MP, 4 MP, 1080p@25/30 fps, 720p@50/60 fps; 720p@25/30 fps. 2. TVI: 5 MP, 4 MP, 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. 3. AHD: 5 MP, 4 MP, 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. |
| IP Camera Input | Up to 32 channels of IPC access 32 channels (analog channels are converted to IP channels) incoming bandwidth: 128 Mbps, recording bandwidth: 128 Mbps and outgoing bandwidth: 128 Mbps |
| Encoding Capacity | Main stream: 5M-N@(1fps–10fps); 4M-N, 1080p@ (1fps–15fps); 1080N, 720p, 960H D1, CIF@(1fps–25/30fps) Sub stream: D1,CIF@(1fps–15fps) |
| Dual-stream | Yes |
| Video Output | 2 HDMI, 1 VGA, 1 TV Resolution VGA/HDMI2: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 HDMI1: 3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 |
| Multi-screen Display | 1/4/8/9/16/25/36 |
| Third-party Camera Access | ONVIF; Panasonic; Sony; Axis; Arecont; Pelco; Canon; Samsung |
| Compression Standard | |
| Video Compression | AI Coding; H.265+; H.265; H.264+; H.264 |
| Audio Compression | G.711a; G.711u; PCM |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; RTSP; UDP; SMTP; NTP; DHCP; DNS; DDNS; P2P |
| Mobile Phone Access | iOS; Android |
| Interoperability | ONVIF 21.12; CGI |
| Network Mode | Single-address mode |
| Recording Playback | |
| Record Mode | General, motion detection; intelligent; alarm; POS |
| Recording Playback | 1/4/9/16 |
| Backup Method | USB device and network |
| Playback Mode | Instant playback, general playback, event playback, tag playback, smart playback (face and motion detection) |
| Storage | |
| Disk Group | Yes |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; video loss; tampering; local alarm |
| Anomaly Alarm | No disk; storage error; disk full; camera offline; IP conflict; MAC conflict |
| Intelligent Alarm | Face detection; face recognition; perimeter protection |
| Alarm Linkage | Record; snapshot (panoramic); IPC external alarm output; access controller; voice prompt; buzzer; log; preset; email |
| Ports | |
| TV Output | Yes |
| Audio Input | 4-channel BNC (external) 32-channel BNC (coaxial audio) |
| Audio Output | 1-channel BNC |
| Two-way Talk | 1-channel BNC |
| Alarm Input | 16 channels |
| Alarm Output | 6 channels |
| HDD Interface | 4 SATA ports, up to 16TB for a single HDD, the maximum HDD capacity varies with environment temperature |
| eSATA | 1 |
| RS-232 | 1 port, for PC Communication & Keyboard |
| RS-485 | 1 port, for PTZ control |
| USB | 3 (1 front USB 2.0 port, 2 rear USB 3.0 ports) |
| HDMI | 2 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 (10/100/1000 Mbps Ethernet port, RJ-45) |
| General | |
| Power Supply | 100-240 VAC, 50/60 Hz |
| Power Consumption | <22 W |
| Net Weight | 4.8 kg (10.58 lb) |
| Product Dimensions | 1.5U, 440.0 mm × 420.2 mm × 76.0 mm |
| Operating Temperature | –10 °C to +55 °C (14 °F to +131 °F) |
| Operating Humidity | 10%–90% (RH) |
| Installation | Rack or desktop |
- Thương hiệu KBVISION của Mỹ.
- Sản xuất tại Trung Quốc.
- Bảo hành: 24 tháng.


